Cung Mệnh tại Mùi
Chính tinh: Thiên lương (Đ).
Vòng Tràng Sinh: Mộc dục.
Thiên lương (Đ): Nhấn mạnh sự chính trực, che chở, kinh nghiệm và khả năng cố vấn. Cần tránh gánh trách nhiệm thay người khác.
Lập địa bàn 12 cung, an chính tinh và phụ tinh theo ngày giờ sinh.
Rê chuột lên từng cung để xem tam hợp và xung chiếu.
Khái quát theo Mệnh, Thân, Cục và tam phương tứ chính đã an trên lá số.
Thiên lương (Đ): Nhấn mạnh sự chính trực, che chở, kinh nghiệm và khả năng cố vấn. Cần tránh gánh trách nhiệm thay người khác.
Cách biểu hiện trong đời sống: Thân cư Mệnh. Khí chất, tính cách, năng lực bẩm sinh và hướng phát triển chính.
Nền vận hành Mệnh Cục: Mệnh và Cục có quan hệ khắc, vì vậy cần chú trọng khả năng thích nghi và cân bằng giữa bản thân với hoàn cảnh.
Trạng thái chính tinh: Thiên lương ở trạng thái Miếu, Vượng hoặc Đắc.
Chín chắn, có tinh thần bảo vệ và thường phù hợp vai trò cố vấn hoặc chăm sóc.
Nên giúp người khác đúng mức, tránh gánh quá nhiều việc không thuộc về mình.
Càng trưởng thành, người này càng muốn tự quyết và tự xây dựng hình ảnh riêng.
Lá số được đọc từ cung Mệnh và cung an Thân, sau đó đối chiếu Cục, chính tinh tọa thủ, hai cung tam hợp và cung xung chiếu. Không tách riêng một sao để kết luận toàn bộ lá số.
Chính tinh: Thiên lương (Đ).
Vòng Tràng Sinh: Mộc dục.
Thiên lương (Đ): Nhấn mạnh sự chính trực, che chở, kinh nghiệm và khả năng cố vấn. Cần tránh gánh trách nhiệm thay người khác.
Âm Dương: Âm Dương nghịch lý.
Bản mệnh: Đại Lâm Mộc (Mộc).
Cục: Thổ ngũ cục · Mệnh Cục tương khắc.
Thân cư Mệnh: Thiên lương (Đ). Khí chất, tính cách, năng lực bẩm sinh và hướng phát triển chính.
Mệnh chủ: Vũ khúc. Thân chủ: Thiên cơ.
Cung gốc: Mệnh tại Mùi · Thiên lương (Đ).
Quan lộc tại Hợi: Thái dương (H).
Tài bạch tại Mão: Thái âm (H).
Thiên di tại Sửu: Thiên cơ (Đ).
Hai cung tam hợp là Quan lộc và Tài bạch; cung xung chiếu là Thiên di.
Cát tinh: Ân quang, Thiên quý, Tam thai, Bát tọa, Thiên giải, Hóa khoa
Hung tinh: Tang môn, Quan phủ, Kình dương
Tuần, Triệt: Triệt tại Phụ mẫu · Triệt tại Phúc đức · Tuần tại Điền trạch · Tuần tại Quan lộc
Các sao tại Mệnh cần được đối chiếu với chính tinh và bộ sao ở ba cung liên kết phía trên trước khi đi vào từng chủ đề cụ thể.
Cần họ tên, ngày sinh dương lịch, giờ sinh, phút sinh, giới tính và năm muốn xem hạn. Giờ sinh càng đúng thì phần an cung và an sao càng sát.
Có thể lập thử với giờ gần đúng để tham khảo, nhưng các cung và một số sao theo giờ sinh có thể lệch. Nếu dùng để đối chiếu nghiêm túc, nên kiểm tra lại giấy tờ hoặc hỏi gia đình.
Trang an 12 cung, chính tinh, phụ tinh, đại vận, tiểu vận, nguyệt vận và nhật vận để bạn quan sát thiên hướng. Kết quả là tham khảo văn hóa, không phải kết luận cố định về số mệnh.
Có. Sau khi lập lá số, bấm nút tải lá số để lưu ảnh bàn lá số, thuận tiện khi cần đối chiếu hoặc chia sẻ riêng.
Nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không thay thế tư vấn y tế, tài chính hoặc pháp lý.