Mở từng mục để đọc phần giải thích. Dữ liệu tính toán và diễn giải văn hóa được trình bày riêng.
Tiết khí Đại Hàn
Tiết cuối của chu kỳ 24 tiết khí, gắn với giai đoạn rét nhất trong cách chia mùa truyền thống.
Tiết khí được tính theo vị trí biểu kiến của Mặt Trời tại múi giờ Việt Nam UTC+7, không phải dự báo thời tiết cho từng địa phương.
Ý nghĩa Trực Khai
Trực Khai mang nghĩa mở ra, công bố và bắt đầu lưu thông.
Ngày này được xếp loại Cát. Khi chọn việc cần đọc cùng sao ngày, giờ và hoàn cảnh thực tế.
Sao tốt và sao xấu trong ngày
Sao tốt nổi bật: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức. Sao xấu cần lưu ý: Tam Nương, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật.
Không nên kết luận chỉ từ số lượng sao; ý nghĩa của từng sao và loại công việc mới là phần cần đối chiếu.
Cách hiểu lời khuyên kiêng cữ
Các mục nên làm và nên tránh là lớp diễn giải từ Trực Khai, sao ngày và quan niệm dân gian. Đây là thông tin tham khảo văn hóa, không phải cam kết về kết quả.
Với quyết định quan trọng, hãy ưu tiên an toàn, pháp luật, sức khỏe, tài chính và ý kiến chuyên môn phù hợp.
Ngày 1/2/2043 dương lịch tương ứng ngày 22/12/2042 âm lịch, can chi Ất Hợi.
Giờ hoàng đạo ngày 1/2/2043 là mấy giờ?
Các giờ hoàng đạo gồm: Sửu (01:00-02:59), Thìn (07:00-08:59), Ngọ (11:00-12:59), Mùi (13:00-14:59), Tuất (19:00-20:59), Hợi (21:00-22:59).
Ngày 1/2/2043 là Hoàng Đạo hay Hắc Đạo?
Ngày này mang sao Minh Đường Hoàng Đạo, thuộc Hoàng đạo. Kết quả cần đọc cùng Trực Khai và các sao tốt xấu.
Ngày 1/2/2043 nên làm gì?
Những việc được ưu tiên gồm Tế tự, Tắm gội, Cắt may, Cầu phúc, Trai giao, Định minh. Nên tránh hoặc cân nhắc kỹ Gieo trong, Nhập liễm, An táng, Xuất hành, Nạp thái, Cưới hỏi.