Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu
Lịch tháng 10/2021
Ngày tốt xấu tháng 10/2021
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Đã qua 1795 ngày | 25/8 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu | |
| 2/10 Đã qua 1794 ngày | 26/8 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 3/10 Đã qua 1793 ngày | 27/8 | Chủ Nhật | Bế | Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ, Tu phần | |
| 4/10 Đã qua 1792 ngày | 28/8 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Quét nhà | |
| 5/10 Đã qua 1791 ngày | 29/8 | Thứ Ba | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 6/10 Đã qua 1790 ngày | 1/9 | Thứ Tư | Trừ | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 7/10 Đã qua 1789 ngày | 2/9 | Thứ Năm | Mãn | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 8/10 Đã qua 1788 ngày | 3/9 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Làm chuong, Sửa nhà, San nền | |
| 9/10 Đã qua 1787 ngày | 4/9 | Thứ Bảy | Định | Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu | |
| 10/10 Đã qua 1786 ngày | 5/9 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Dựng miếu, Xuất hỏa | |
| 11/10 Đã qua 1785 ngày | 6/9 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 12/10 Đã qua 1784 ngày | 7/9 | Thứ Ba | Nguy | Họp thân hữu, Định minh, Nạp tế, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dựng cột | |
| 13/10 Đã qua 1783 ngày | 8/9 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu phúc, Trai giao, Định minh | |
| 14/10 Đã qua 1782 ngày | 9/9 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Săn bắn | |
| 15/10 Đã qua 1781 ngày | 10/9 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, Dựng cột, Định minh | |
| 16/10 Đã qua 1780 ngày | 11/9 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, An máy móc, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 17/10 Đã qua 1779 ngày | 12/9 | Chủ Nhật | Kiến | Làm bếp, Làm chuong | |
| 18/10 Đã qua 1778 ngày | 13/9 | Thứ Hai | Trừ | Tắm gội, Cắt tóc, Nhập học, Giặt đo, Tiến nhân khẩu | |
| 19/10 Đã qua 1777 ngày | 14/9 | Thứ Ba | Mãn | Khai quang, Châm cứu, Họp thân hữu, Khởi Toản | |
| 20/10 Đã qua 1776 ngày | 15/9 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Hạ lưới, Làm chuong | |
| 21/10 Đã qua 1775 ngày | 16/9 | Thứ Năm | Định | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 22/10 Đã qua 1774 ngày | 17/9 | Thứ Sáu | Chấp | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 23/10 Đã qua 1773 ngày | 18/9 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 24/10 Đã qua 1772 ngày | 19/9 | Chủ Nhật | Nguy | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi | |
| 25/10 Đã qua 1771 ngày | 20/9 | Thứ Hai | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 26/10 Đã qua 1770 ngày | 21/9 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Lấp hang | |
| 27/10 Đã qua 1769 ngày | 22/9 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Mua ruộng / sản nghiệp | |
| 28/10 Đã qua 1768 ngày | 23/9 | Thứ Năm | Bế | Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp | |
| 29/10 Đã qua 1767 ngày | 24/9 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong | |
| 30/10 Đã qua 1766 ngày | 25/9 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Dời nhà | |
| 31/10 Đã qua 1765 ngày | 26/9 | Chủ Nhật | Mãn | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang |
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ, Tu phần
Tế tự, Xuất hành, Quét nhà
Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Làm chuong, Sửa nhà, San nền
Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Dựng miếu, Xuất hỏa
Phá nhà, Phá tường
Họp thân hữu, Định minh, Nạp tế, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dựng cột
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu phúc, Trai giao, Định minh
Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Săn bắn
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, Dựng cột, Định minh
Tế tự, An máy móc, Nhập liễm, Phá thổ
Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, Cắt tóc, Nhập học, Giặt đo, Tiến nhân khẩu
Khai quang, Châm cứu, Họp thân hữu, Khởi Toản
Tế tự, Hạ lưới, Làm chuong
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Lấp hang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Mua ruộng / sản nghiệp
Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp
Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Dời nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang
Lịch âm tháng năm 2021
Lịch âm tháng 10/2021
Tháng 10/2021 có 31 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Mậu Tuất, năm Tân Sửu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.