Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
Lịch tháng 5/2021
Ngày tốt xấu tháng 5/2021
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Đã qua 1948 ngày | 20/3 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 2/5 Đã qua 1947 ngày | 21/3 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 3/5 Đã qua 1946 ngày | 22/3 | Thứ Hai | Nguy | Lấp hang, Quét nhà | |
| 4/5 Đã qua 1945 ngày | 23/3 | Thứ Ba | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Quan kế | |
| 5/5 Đã qua 1944 ngày | 24/3 | Thứ Tư | Thu | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, An máy móc, Họp thân hữu, Khai quang | |
| 6/5 Đã qua 1943 ngày | 25/3 | Thứ Năm | Khai | Gieo trong, Bắt thú, Săn bắn | |
| 7/5 Đã qua 1942 ngày | 26/3 | Thứ Sáu | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Định minh | |
| 8/5 Đã qua 1941 ngày | 27/3 | Thứ Bảy | Kiến | Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết | |
| 9/5 Đã qua 1940 ngày | 28/3 | Chủ Nhật | Trừ | Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới | |
| 10/5 Đã qua 1939 ngày | 29/3 | Thứ Hai | Mãn | Khai quang, Xuất hành, Nạp thái, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa | |
| 11/5 Đã qua 1938 ngày | 30/3 | Thứ Ba | Bình | Tiến nhân khẩu, Chăn nuôi, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Hạ lưới | |
| 12/5 Đã qua 1937 ngày | 1/4 | Thứ Tư | Bình | Khai quang, Xuất hành, Cưới hỏi | |
| 13/5 Đã qua 1936 ngày | 2/4 | Thứ Năm | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng | |
| 14/5 Đã qua 1935 ngày | 3/4 | Thứ Sáu | Chấp | Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ | |
| 15/5 Đã qua 1934 ngày | 4/4 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 16/5 Đã qua 1933 ngày | 5/4 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ | |
| 17/5 Đã qua 1932 ngày | 6/4 | Thứ Hai | Thành | Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng, Cầu y, Trị bệnh | |
| 18/5 Đã qua 1931 ngày | 7/4 | Thứ Ba | Thu | Dời nhà | |
| 19/5 Đã qua 1930 ngày | 8/4 | Thứ Tư | Khai | Định minh, Tế tự, Phá thổ | |
| 20/5 Đã qua 1929 ngày | 9/4 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp | |
| 21/5 Đã qua 1928 ngày | 10/4 | Thứ Sáu | Kiến | Lấp hang, Hạ lưới | |
| 22/5 Đã qua 1927 ngày | 11/4 | Thứ Bảy | Trừ | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 23/5 Đã qua 1926 ngày | 12/4 | Chủ Nhật | Mãn | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong | |
| 24/5 Đã qua 1925 ngày | 13/4 | Thứ Hai | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 25/5 Đã qua 1924 ngày | 14/4 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 26/5 Đã qua 1923 ngày | 15/4 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may | |
| 27/5 Đã qua 1922 ngày | 16/4 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 28/5 Đã qua 1921 ngày | 17/4 | Thứ Sáu | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 29/5 Đã qua 1920 ngày | 18/4 | Thứ Bảy | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ, Tiến nhân khẩu, An giường | |
| 30/5 Đã qua 1919 ngày | 19/4 | Chủ Nhật | Thu | Hạ lưới, Giải trừ | |
| 31/5 Đã qua 1918 ngày | 20/4 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ |
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Lấp hang, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Quan kế
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, An máy móc, Họp thân hữu, Khai quang
Gieo trong, Bắt thú, Săn bắn
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Định minh
Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết
Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới
Khai quang, Xuất hành, Nạp thái, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa
Tiến nhân khẩu, Chăn nuôi, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Hạ lưới
Khai quang, Xuất hành, Cưới hỏi
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng
Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ
Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng, Cầu y, Trị bệnh
Dời nhà
Định minh, Tế tự, Phá thổ
Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp
Lấp hang, Hạ lưới
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ, Tiến nhân khẩu, An giường
Hạ lưới, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ
Lịch âm tháng năm 2021
Lịch âm tháng 5/2021
Tháng 5/2021 có 31 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Quý Tỵ, năm Tân Sửu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.