Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà
Lịch tháng 9/2021
Ngày tốt xấu tháng 9/2021
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 1825 ngày | 25/7 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà | |
| 2/9 Đã qua 1824 ngày | 26/7 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu | |
| 3/9 Đã qua 1823 ngày | 27/7 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 4/9 Đã qua 1822 ngày | 28/7 | Thứ Bảy | Nguy | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục | |
| 5/9 Đã qua 1821 ngày | 29/7 | Chủ Nhật | Thành | Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ | |
| 6/9 Đã qua 1820 ngày | 30/7 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán | |
| 7/9 Đã qua 1819 ngày | 1/8 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Cưới hỏi, Bắt thú | |
| 8/9 Đã qua 1818 ngày | 2/8 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu, Bắt thú, Săn bắn | |
| 9/9 Đã qua 1817 ngày | 3/8 | Thứ Năm | Bế | Giải trừ, Quan kế, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa, Mở chu vi, Sửa bếp | |
| 10/9 Đã qua 1816 ngày | 4/8 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Tắm gội, Giao dịch | |
| 11/9 Đã qua 1815 ngày | 5/8 | Thứ Bảy | Trừ | Giải trừ, Quan kế, Điêu khắc, Sửa bếp, Thượng lương, Hợp ki | |
| 12/9 Đã qua 1814 ngày | 6/8 | Chủ Nhật | Mãn | Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cắt may | |
| 13/9 Đã qua 1813 ngày | 7/8 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu | |
| 14/9 Đã qua 1812 ngày | 8/8 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Họp thân hữu, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, An hương | |
| 15/9 Đã qua 1811 ngày | 9/8 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Quan kế, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Khởi cơ, Trừ phục | |
| 16/9 Đã qua 1810 ngày | 10/8 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 17/9 Đã qua 1809 ngày | 11/8 | Thứ Sáu | Nguy | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Định minh | |
| 18/9 Đã qua 1808 ngày | 12/8 | Thứ Bảy | Thành | Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Động thổ, Thượng lương, Khai quang | |
| 19/9 Đã qua 1807 ngày | 13/8 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Nạp tế, Họp thân hữu, Trừ phục | |
| 20/9 Đã qua 1806 ngày | 14/8 | Thứ Hai | Khai | Mọi việc đều kỵ | |
| 21/9 Đã qua 1805 ngày | 15/8 | Thứ Ba | Bế | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ | |
| 22/9 Đã qua 1804 ngày | 16/8 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm | |
| 23/9 Đã qua 1803 ngày | 17/8 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Tắm gội, Đưa người, Xuất hành | |
| 24/9 Đã qua 1802 ngày | 18/8 | Thứ Sáu | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 25/9 Đã qua 1801 ngày | 19/8 | Thứ Bảy | Bình | Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 26/9 Đã qua 1800 ngày | 20/8 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 27/9 Đã qua 1799 ngày | 21/8 | Thứ Hai | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 28/9 Đã qua 1798 ngày | 22/8 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 29/9 Đã qua 1797 ngày | 23/8 | Thứ Tư | Nguy | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 30/9 Đã qua 1796 ngày | 24/8 | Thứ Năm | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang |
Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục
Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán
Tế tự, Cưới hỏi, Bắt thú
Tế tự, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu, Bắt thú, Săn bắn
Giải trừ, Quan kế, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa, Mở chu vi, Sửa bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Tắm gội, Giao dịch
Giải trừ, Quan kế, Điêu khắc, Sửa bếp, Thượng lương, Hợp ki
Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cắt may
Tế tự, Cầu phúc, Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu
Tế tự, Họp thân hữu, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, An hương
Tế tự, Quan kế, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Khởi cơ, Trừ phục
Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Định minh
Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Động thổ, Thượng lương, Khai quang
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Nạp tế, Họp thân hữu, Trừ phục
Mọi việc đều kỵ
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ
Tế tự, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Đưa người, Xuất hành
Mọi việc đều kỵ
Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương
Phá nhà, Phá tường
Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang
Lịch âm tháng năm 2021
Lịch âm tháng 9/2021
Tháng 9/2021 có 30 ngày, trong đó 1 ngày tốt. Can chi tháng Đinh Dậu, năm Tân Sửu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.