Làm chuong, San nền
Lịch tháng 11/2021
Ngày tốt xấu tháng 11/2021
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Đã qua 1764 ngày | 27/9 | Thứ Hai | Bình | Làm chuong, San nền | |
| 2/11 Đã qua 1763 ngày | 28/9 | Thứ Ba | Định | Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 3/11 Đã qua 1762 ngày | 29/9 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 4/11 Đã qua 1761 ngày | 30/9 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 5/11 Đã qua 1760 ngày | 1/10 | Thứ Sáu | Phá | Cưới hỏi, Cầu tự, Nạp thái, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới | |
| 6/11 Đã qua 1759 ngày | 2/10 | Thứ Bảy | Nguy | Tế tự, Khai quang, Dời nhà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 7/11 Đã qua 1758 ngày | 3/10 | Chủ Nhật | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang | |
| 8/11 Đã qua 1757 ngày | 4/10 | Thứ Hai | Thu | Bắt thú, Săn bắn, Họp thân hữu, Giải trừ, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 9/11 Đã qua 1756 ngày | 5/10 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Quan kế | |
| 10/11 Đã qua 1755 ngày | 6/10 | Thứ Tư | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, An giường, Nạp thái, Họp thân hữu, Lấp hang | |
| 11/11 Đã qua 1754 ngày | 7/10 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Tắm gội | |
| 12/11 Đã qua 1753 ngày | 8/10 | Thứ Sáu | Trừ | Tế tự, Họp thân hữu, Cưới hỏi, Tắm gội, Sửa bếp, Động thổ | |
| 13/11 Đã qua 1752 ngày | 9/10 | Thứ Bảy | Mãn | Cắt tóc, Họp thân hữu, Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới | |
| 14/11 Đã qua 1751 ngày | 10/10 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ | |
| 15/11 Đã qua 1750 ngày | 11/10 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ | |
| 16/11 Đã qua 1749 ngày | 12/10 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi | |
| 17/11 Đã qua 1748 ngày | 13/10 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 18/11 Đã qua 1747 ngày | 14/10 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Giải trừ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao | |
| 19/11 Đã qua 1746 ngày | 15/10 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng | |
| 20/11 Đã qua 1745 ngày | 16/10 | Thứ Bảy | Thu | Tắm gội, Quét nhà | |
| 21/11 Đã qua 1744 ngày | 17/10 | Chủ Nhật | Khai | Mọi việc đều kỵ | |
| 22/11 Đã qua 1743 ngày | 18/10 | Thứ Hai | Bế | Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 23/11 Đã qua 1742 ngày | 19/10 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Xuất hành, Quan kế, Tiến nhân khẩu | |
| 24/11 Đã qua 1741 ngày | 20/10 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh | |
| 25/11 Đã qua 1740 ngày | 21/10 | Thứ Năm | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 26/11 Đã qua 1739 ngày | 22/10 | Thứ Sáu | Bình | Treo biển, Nạp tài, Khai quang, Dời nhà, An giường, Nạp súc | |
| 27/11 Đã qua 1738 ngày | 23/10 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 28/11 Đã qua 1737 ngày | 24/10 | Chủ Nhật | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường | |
| 29/11 Đã qua 1736 ngày | 25/10 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 30/11 Đã qua 1735 ngày | 26/10 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ |
Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Cầu tự, Nạp thái, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới
Tế tự, Khai quang, Dời nhà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang
Bắt thú, Săn bắn, Họp thân hữu, Giải trừ, Nhập liễm, Trừ phục
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Quan kế
Cưới hỏi, Quan kế, An giường, Nạp thái, Họp thân hữu, Lấp hang
Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Họp thân hữu, Cưới hỏi, Tắm gội, Sửa bếp, Động thổ
Cắt tóc, Họp thân hữu, Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Giải trừ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng
Tắm gội, Quét nhà
Mọi việc đều kỵ
Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Tế tự, Tắm gội, Xuất hành, Quan kế, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh
Mọi việc đều kỵ
Treo biển, Nạp tài, Khai quang, Dời nhà, An giường, Nạp súc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ
Lịch âm tháng năm 2021
Lịch âm tháng 11/2021
Tháng 11/2021 có 30 ngày, trong đó 6 ngày tốt. Can chi tháng Kỷ Hợi, năm Tân Sửu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.