Cưới hỏi, Làm xe cộ, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Lịch tháng 10/2027
Ngày tốt xấu tháng 10/2027
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Còn 396 ngày | 2/9 | Thứ Sáu | Bình | Cưới hỏi, Làm xe cộ, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 2/10 Còn 397 ngày | 3/9 | Thứ Bảy | Định | Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 3/10 Còn 398 ngày | 4/9 | Chủ Nhật | Chấp | ||
| 4/10 Còn 399 ngày | 5/9 | Thứ Hai | Phá | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa, Sửa bếp | |
| 5/10 Còn 400 ngày | 6/9 | Thứ Ba | Nguy | Khai quang, Cầu tự, Điêu khắc, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái | |
| 6/10 Còn 401 ngày | 7/9 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Bắt thú | |
| 7/10 Còn 402 ngày | 8/9 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu, Bắt thú, Săn bắn | |
| 8/10 Còn 403 ngày | 9/9 | Thứ Sáu | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 9/10 Còn 404 ngày | 10/9 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Quét nhà, Nhập liễm | |
| 10/10 Còn 405 ngày | 11/9 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 11/10 Còn 406 ngày | 12/9 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Cắt tóc, Đon gỗ | |
| 12/10 Còn 407 ngày | 13/9 | Thứ Ba | Mãn | Định minh, Họp thân hữu, Tắm gội, Cắt tóc, Cắt may, Quan kế | |
| 13/10 Còn 408 ngày | 14/9 | Thứ Tư | Bình | Giải trừ, Tế tự, Sửa nhà, San nền, Làm chuong | |
| 14/10 Còn 409 ngày | 15/9 | Thứ Năm | Định | Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 15/10 Còn 410 ngày | 16/9 | Thứ Sáu | Chấp | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 16/10 Còn 411 ngày | 17/9 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 17/10 Còn 412 ngày | 18/9 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Cầu tự, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu, An cửa | |
| 18/10 Còn 413 ngày | 19/9 | Thứ Hai | Thành | Định minh, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Làm xe cộ | |
| 19/10 Còn 414 ngày | 20/9 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Quan kế, Dời nhà, Họp thân hữu, Nạp tài, Cắt tóc | |
| 20/10 Còn 415 ngày | 21/9 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Xuất hành | |
| 21/10 Còn 416 ngày | 22/9 | Thứ Năm | Bế | Cắt may, Quan kế, Hợp trướng, Tế tự, An giường, Dời nhà | |
| 22/10 Còn 417 ngày | 23/9 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Làm xe cộ, Sửa bếp, Thượng lương, Lợp nhà, An cửa | |
| 23/10 Còn 418 ngày | 24/9 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Đon gỗ, Làm xà | |
| 24/10 Còn 419 ngày | 25/9 | Chủ Nhật | Mãn | Định minh, Họp thân hữu, Nạp súc, Chăn nuôi, Vấn danh, Dời nhà | |
| 25/10 Còn 420 ngày | 26/9 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, San nền | |
| 26/10 Còn 421 ngày | 27/9 | Thứ Ba | Định | Bắt thú, Săn bắn | |
| 27/10 Còn 422 ngày | 28/9 | Thứ Tư | Chấp | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 28/10 Còn 423 ngày | 29/9 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 29/10 Còn 424 ngày | 1/10 | Thứ Sáu | Phá | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài | |
| 30/10 Còn 425 ngày | 2/10 | Thứ Bảy | Nguy | Làm xe cộ, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tế tự | |
| 31/10 Còn 426 ngày | 3/10 | Chủ Nhật | Thành | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú, Săn bắn |
Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa, Sửa bếp
Khai quang, Cầu tự, Điêu khắc, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái
Tế tự, Bắt thú
Tế tự, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu, Bắt thú, Săn bắn
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Quét nhà, Nhập liễm
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Cắt tóc, Đon gỗ
Định minh, Họp thân hữu, Tắm gội, Cắt tóc, Cắt may, Quan kế
Giải trừ, Tế tự, Sửa nhà, San nền, Làm chuong
Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu tự, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu, An cửa
Định minh, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Làm xe cộ
Tế tự, Quan kế, Dời nhà, Họp thân hữu, Nạp tài, Cắt tóc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Xuất hành
Cắt may, Quan kế, Hợp trướng, Tế tự, An giường, Dời nhà
Tế tự, Làm xe cộ, Sửa bếp, Thượng lương, Lợp nhà, An cửa
Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Đon gỗ, Làm xà
Định minh, Họp thân hữu, Nạp súc, Chăn nuôi, Vấn danh, Dời nhà
Tế tự, San nền
Bắt thú, Săn bắn
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài
Làm xe cộ, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tế tự
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú, Săn bắn
Lịch âm tháng năm 2027
Lịch âm tháng 10/2027
Tháng 10/2027 có 31 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.