Tế tự, Giải trừ, Bắt trâu ngựa, Xuất hành
Lịch tháng 5/2027
Ngày tốt xấu tháng 5/2027
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Còn 243 ngày | 25/3 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Giải trừ, Bắt trâu ngựa, Xuất hành | |
| 2/5 Còn 244 ngày | 26/3 | Chủ Nhật | Trừ | Tắm gội, Trai giao, Giải trừ, Cầu y, Trị bệnh, Họp thân hữu | |
| 3/5 Còn 245 ngày | 27/3 | Thứ Hai | Mãn | Cầu tự, Giải trừ, Định minh, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, An giường | |
| 4/5 Còn 246 ngày | 28/3 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Làm bếp, San nền | |
| 5/5 Còn 247 ngày | 29/3 | Thứ Tư | Định | Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, An máy móc | |
| 6/5 Còn 248 ngày | 1/4 | Thứ Năm | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 7/5 Còn 249 ngày | 2/4 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng | |
| 8/5 Còn 250 ngày | 3/4 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ | |
| 9/5 Còn 251 ngày | 4/4 | Chủ Nhật | Nguy | Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 10/5 Còn 252 ngày | 5/4 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An giường, Gieo trong, Nạp súc | |
| 11/5 Còn 253 ngày | 6/4 | Thứ Ba | Thu | Giải trừ, Xuất hành, Nạp thái, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương | |
| 12/5 Còn 254 ngày | 7/4 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường | |
| 13/5 Còn 255 ngày | 8/4 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang | |
| 14/5 Còn 256 ngày | 9/4 | Thứ Sáu | Kiến | Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 15/5 Còn 257 ngày | 10/4 | Thứ Bảy | Trừ | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 16/5 Còn 258 ngày | 11/4 | Chủ Nhật | Mãn | Khai quang, Nạp thái, Cắt may, Quan kế, An giường, Làm bếp | |
| 17/5 Còn 259 ngày | 12/4 | Thứ Hai | Bình | Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may, Cắt tóc, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 18/5 Còn 260 ngày | 13/4 | Thứ Ba | Định | Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Lợp nhà, Sửa bếp | |
| 19/5 Còn 261 ngày | 14/4 | Thứ Tư | Chấp | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 20/5 Còn 262 ngày | 15/4 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 21/5 Còn 263 ngày | 16/4 | Thứ Sáu | Nguy | Định minh, Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 22/5 Còn 264 ngày | 17/4 | Thứ Bảy | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Nạp thái | |
| 23/5 Còn 265 ngày | 18/4 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Hạ lưới, Bắt thú | |
| 24/5 Còn 266 ngày | 19/4 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Phá thổ | |
| 25/5 Còn 267 ngày | 20/4 | Thứ Ba | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Xuất hành, Dời nhà, Nhập trạch | |
| 26/5 Còn 268 ngày | 21/4 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Giải trừ, Diệt kiến, Họp thân hữu | |
| 27/5 Còn 269 ngày | 22/4 | Thứ Năm | Trừ | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trị bệnh, Làm xe cộ, Sửa bếp | |
| 28/5 Còn 270 ngày | 23/4 | Thứ Sáu | Mãn | Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Hạ lưới, Quan kế, Tế tự | |
| 29/5 Còn 271 ngày | 24/4 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, Tắm gội, Dời nhà, Phá thổ, An táng, Quét nhà | |
| 30/5 Còn 272 ngày | 25/4 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Cầu tự, An máy móc, Nạp súc | |
| 31/5 Còn 273 ngày | 26/4 | Thứ Hai | Chấp | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Trai giao, Khai quang, Tế tự |
Tắm gội, Trai giao, Giải trừ, Cầu y, Trị bệnh, Họp thân hữu
Cầu tự, Giải trừ, Định minh, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, An giường
Tế tự, Làm bếp, San nền
Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, An máy móc
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng
Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ
Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An giường, Gieo trong, Nạp súc
Giải trừ, Xuất hành, Nạp thái, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường
Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang
Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Khai quang, Nạp thái, Cắt may, Quan kế, An giường, Làm bếp
Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may, Cắt tóc, Xuất hành, Sửa bếp
Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Lợp nhà, Sửa bếp
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Nạp thái
Tế tự, Hạ lưới, Bắt thú
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Phá thổ
Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Xuất hành, Dời nhà, Nhập trạch
Tế tự, Giải trừ, Diệt kiến, Họp thân hữu
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trị bệnh, Làm xe cộ, Sửa bếp
Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Hạ lưới, Quan kế, Tế tự
Tế tự, Tắm gội, Dời nhà, Phá thổ, An táng, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Cầu tự, An máy móc, Nạp súc
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Trai giao, Khai quang, Tế tự
Lịch âm tháng năm 2027
Lịch âm tháng 5/2027
Tháng 5/2027 có 31 ngày, trong đó 7 ngày tốt. Can chi tháng Ất Tỵ, năm Đinh Mùi. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.