Phổ độ, Tế tự, Cầu phúc, Sửa tường, Lấp hang, Diệt kiến
Lịch tháng 9/2027
Ngày tốt xấu tháng 9/2027
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Còn 366 ngày | 1/8 | Thứ Tư | Khai | Phổ độ, Tế tự, Cầu phúc, Sửa tường, Lấp hang, Diệt kiến | |
| 2/9 Còn 367 ngày | 2/8 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Tắm gội, Phổ độ, Xuất hành | |
| 3/9 Còn 368 ngày | 3/8 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Quan kế, Giải trừ | |
| 4/9 Còn 369 ngày | 4/8 | Thứ Bảy | Trừ | Tạc tượng / vẽ tượng, Quan kế, Cưới hỏi, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Kinh lạc / dệt | |
| 5/9 Còn 370 ngày | 5/8 | Chủ Nhật | Mãn | Tắm gội, Định minh, Cắt may, Dựng cột, Thượng lương, Dời nhà | |
| 6/9 Còn 371 ngày | 6/8 | Thứ Hai | Bình | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Phổ độ | |
| 7/9 Còn 372 ngày | 7/8 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Bắt thú, Săn bắn, Nạp súc, Chăn nuôi, Nhập liễm | |
| 8/9 Còn 373 ngày | 8/8 | Thứ Tư | Chấp | Giải trừ, Phá tường | |
| 9/9 Còn 374 ngày | 9/8 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 10/9 Còn 375 ngày | 10/8 | Thứ Sáu | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 11/9 Còn 376 ngày | 11/8 | Thứ Bảy | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Treo biển, Gieo trong | |
| 12/9 Còn 377 ngày | 12/8 | Chủ Nhật | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu | |
| 13/9 Còn 378 ngày | 13/8 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu | |
| 14/9 Còn 379 ngày | 14/8 | Thứ Ba | Bế | Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi, Tắm gội | |
| 15/9 Còn 380 ngày | 15/8 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Quét nhà, An táng | |
| 16/9 Còn 381 ngày | 16/8 | Thứ Năm | Trừ | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Giải trừ, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 17/9 Còn 382 ngày | 17/8 | Thứ Sáu | Mãn | Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển | |
| 18/9 Còn 383 ngày | 18/8 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 19/9 Còn 384 ngày | 19/8 | Chủ Nhật | Định | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài | |
| 20/9 Còn 385 ngày | 20/8 | Thứ Hai | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột | |
| 21/9 Còn 386 ngày | 21/8 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 22/9 Còn 387 ngày | 22/8 | Thứ Tư | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 23/9 Còn 388 ngày | 23/8 | Thứ Năm | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ | |
| 24/9 Còn 389 ngày | 24/8 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Quan kế, Bắt thú | |
| 25/9 Còn 390 ngày | 25/8 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá, Họp thân hữu | |
| 26/9 Còn 391 ngày | 26/8 | Chủ Nhật | Bế | Quan kế, Tắm gội, Xuất hành, Sửa bếp, Động thổ, Dời nhà | |
| 27/9 Còn 392 ngày | 27/8 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự | |
| 28/9 Còn 393 ngày | 28/8 | Thứ Ba | Trừ | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành | |
| 29/9 Còn 394 ngày | 29/8 | Thứ Tư | Mãn | Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, An máy móc, Xuất hỏa | |
| 30/9 Còn 395 ngày | 1/9 | Thứ Năm | Mãn | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền |
Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Tắm gội, Phổ độ, Xuất hành
Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Quan kế, Giải trừ
Tạc tượng / vẽ tượng, Quan kế, Cưới hỏi, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Kinh lạc / dệt
Tắm gội, Định minh, Cắt may, Dựng cột, Thượng lương, Dời nhà
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Phổ độ
Tế tự, Bắt thú, Săn bắn, Nạp súc, Chăn nuôi, Nhập liễm
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Treo biển, Gieo trong
Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu
Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu
Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi, Tắm gội
Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Quét nhà, An táng
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Giải trừ, Xuất hành, Sửa bếp
Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ
Tế tự, Quan kế, Bắt thú
Tế tự, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá, Họp thân hữu
Quan kế, Tắm gội, Xuất hành, Sửa bếp, Động thổ, Dời nhà
Tế tự
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành
Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, An máy móc, Xuất hỏa
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Lịch âm tháng năm 2027
Lịch âm tháng 9/2027
Tháng 9/2027 có 30 ngày, trong đó 2 ngày tốt. Can chi tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mùi. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.