Cưới hỏi, Tế tự, An máy móc, Nhập liễm, Phá thổ, An táng
Lịch tháng 11/2018
Ngày tốt xấu tháng 11/2018
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Đã qua 2906 ngày | 24/9 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, An máy móc, Nhập liễm, Phá thổ, An táng | |
| 2/11 Đã qua 2905 ngày | 25/9 | Thứ Sáu | Kiến | Làm bếp, Làm chuong | |
| 3/11 Đã qua 2904 ngày | 26/9 | Thứ Bảy | Trừ | Tắm gội, Cắt tóc, Nhập học, Giặt đo, Tiến nhân khẩu | |
| 4/11 Đã qua 2903 ngày | 27/9 | Chủ Nhật | Mãn | Khai quang, Châm cứu, Họp thân hữu, Khởi Toản | |
| 5/11 Đã qua 2902 ngày | 28/9 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Hạ lưới, Làm chuong | |
| 6/11 Đã qua 2901 ngày | 29/9 | Thứ Ba | Định | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 7/11 Đã qua 2900 ngày | 1/10 | Thứ Tư | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Trai giao, Khai quang | |
| 8/11 Đã qua 2899 ngày | 2/10 | Thứ Năm | Chấp | Định minh, Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 9/11 Đã qua 2898 ngày | 3/10 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 10/11 Đã qua 2897 ngày | 4/10 | Thứ Bảy | Nguy | Tế tự, Quét nhà, Phá thổ, An táng, Trừ phục, Thành phục | |
| 11/11 Đã qua 2896 ngày | 5/10 | Chủ Nhật | Thành | Định minh, Họp thân hữu, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, An máy móc | |
| 12/11 Đã qua 2895 ngày | 6/10 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Săn bắn, Hạ lưới, Quét nhà | |
| 13/11 Đã qua 2894 ngày | 7/10 | Thứ Ba | Khai | Nạp tài, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Vấn danh | |
| 14/11 Đã qua 2893 ngày | 8/10 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Cắt tóc, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Trừ phục, Thành phục | |
| 15/11 Đã qua 2892 ngày | 9/10 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Xuất hành | |
| 16/11 Đã qua 2891 ngày | 10/10 | Thứ Sáu | Trừ | Cưới hỏi, Làm xe cộ, Xuất hành, Họp thân hữu, Dời nhà, Nhập trạch | |
| 17/11 Đã qua 2890 ngày | 11/10 | Thứ Bảy | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Họp thân hữu, An máy móc, Lấp hang, Hạ lưới, Cắt may | |
| 18/11 Đã qua 2889 ngày | 12/10 | Chủ Nhật | Bình | Nạp thái, Dời nhà, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán | |
| 19/11 Đã qua 2888 ngày | 13/10 | Thứ Hai | Định | Định minh, Nạp tài, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Lợp nhà | |
| 20/11 Đã qua 2887 ngày | 14/10 | Thứ Ba | Chấp | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Dời nhà | |
| 21/11 Đã qua 2886 ngày | 15/10 | Thứ Tư | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tế tự | |
| 22/11 Đã qua 2885 ngày | 16/10 | Thứ Năm | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Quan kế, Cắt may | |
| 23/11 Đã qua 2884 ngày | 17/10 | Thứ Sáu | Thành | Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao | |
| 24/11 Đã qua 2883 ngày | 18/10 | Thứ Bảy | Thu | Bắt thú, Săn bắn, Họp thân hữu, Giải trừ, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 25/11 Đã qua 2882 ngày | 19/10 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Quan kế | |
| 26/11 Đã qua 2881 ngày | 20/10 | Thứ Hai | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, An giường, Nạp thái, Họp thân hữu, Lấp hang | |
| 27/11 Đã qua 2880 ngày | 21/10 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Tắm gội | |
| 28/11 Đã qua 2879 ngày | 22/10 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Họp thân hữu, Tắm gội, Sửa bếp, Cầu phúc, Khai quang | |
| 29/11 Đã qua 2878 ngày | 23/10 | Thứ Năm | Mãn | Cắt tóc, Họp thân hữu, Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới | |
| 30/11 Đã qua 2877 ngày | 24/10 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ |
Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, Cắt tóc, Nhập học, Giặt đo, Tiến nhân khẩu
Khai quang, Châm cứu, Họp thân hữu, Khởi Toản
Tế tự, Hạ lưới, Làm chuong
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Trai giao, Khai quang
Định minh, Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Tế tự, Quét nhà, Phá thổ, An táng, Trừ phục, Thành phục
Định minh, Họp thân hữu, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, An máy móc
Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Săn bắn, Hạ lưới, Quét nhà
Nạp tài, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Vấn danh
Tế tự, Cắt tóc, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Tắm gội, Xuất hành
Cưới hỏi, Làm xe cộ, Xuất hành, Họp thân hữu, Dời nhà, Nhập trạch
Tạc tượng / vẽ tượng, Họp thân hữu, An máy móc, Lấp hang, Hạ lưới, Cắt may
Nạp thái, Dời nhà, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán
Định minh, Nạp tài, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Lợp nhà
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Dời nhà
Phá nhà, Phá tường, Tế tự
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Quan kế, Cắt may
Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao
Bắt thú, Săn bắn, Họp thân hữu, Giải trừ, Nhập liễm, Trừ phục
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Quan kế
Cưới hỏi, Quan kế, An giường, Nạp thái, Họp thân hữu, Lấp hang
Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Họp thân hữu, Tắm gội, Sửa bếp, Cầu phúc, Khai quang
Cắt tóc, Họp thân hữu, Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ
Lịch âm tháng năm 2018
Tháng 11/2018 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 9 và tháng 10 âm lịch năm Mậu Tuất, can chi tháng Quý Hợi. Có 9 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/11, 3/11, 10/11, 11/11, 14/11, 22/11, 23/11, 26/11, 29/11.
Lịch tháng 11/2018
Tháng 11/2018 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 9 và tháng 10 âm lịch năm Mậu Tuất, can chi tháng Quý Hợi. Có 9 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/11, 3/11, 10/11, 11/11, 14/11, 22/11, 23/11, 26/11, 29/11. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 2018 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 11/2018 có những ngày tốt nào?
Tháng 11/2018 có 9/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 1/11, 3/11, 10/11, 11/11, 14/11, 22/11, 23/11, 26/11, 29/11. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11/2018 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 11/2018 dương lịch phủ tháng 9 và tháng 10 âm lịch năm Mậu Tuất. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 11/2018 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Quý Hợi, năm Mậu Tuất. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.