Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành
Lịch tháng 10/2023
Ngày tốt xấu tháng 10/2023
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Đã qua 1065 ngày | 17/8 | Chủ Nhật | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 2/10 Đã qua 1064 ngày | 18/8 | Thứ Hai | Thành | Nạp tài, Treo biển, Gieo trong, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 3/10 Đã qua 1063 ngày | 19/8 | Thứ Ba | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu | |
| 4/10 Đã qua 1062 ngày | 20/8 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu | |
| 5/10 Đã qua 1061 ngày | 21/8 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi | |
| 6/10 Đã qua 1060 ngày | 22/8 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Quét nhà | |
| 7/10 Đã qua 1059 ngày | 23/8 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường, Thu thuế | |
| 8/10 Đã qua 1058 ngày | 24/8 | Chủ Nhật | Mãn | Tắm gội, Cắt tóc, Nhập học, Giặt đo, Tiến nhân khẩu | |
| 9/10 Đã qua 1057 ngày | 25/8 | Thứ Hai | Bình | Khai quang, Châm cứu, Họp thân hữu, Khởi Toản, An táng | |
| 10/10 Đã qua 1056 ngày | 26/8 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Hạ lưới, Làm chuong | |
| 11/10 Đã qua 1055 ngày | 27/8 | Thứ Tư | Chấp | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 12/10 Đã qua 1054 ngày | 28/8 | Thứ Năm | Phá | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 13/10 Đã qua 1053 ngày | 29/8 | Thứ Sáu | Nguy | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 14/10 Đã qua 1052 ngày | 30/8 | Thứ Bảy | Thành | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi | |
| 15/10 Đã qua 1051 ngày | 1/9 | Chủ Nhật | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 16/10 Đã qua 1050 ngày | 2/9 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Lấp hang | |
| 17/10 Đã qua 1049 ngày | 3/9 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Mua ruộng / sản nghiệp | |
| 18/10 Đã qua 1048 ngày | 4/9 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp | |
| 19/10 Đã qua 1047 ngày | 5/9 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong, Dựng cột | |
| 20/10 Đã qua 1046 ngày | 6/9 | Thứ Sáu | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 21/10 Đã qua 1045 ngày | 7/9 | Thứ Bảy | Mãn | Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang, Cắt tóc, Nhập liễm, Di cữu | |
| 22/10 Đã qua 1044 ngày | 8/9 | Chủ Nhật | Bình | Làm chuong, San nền | |
| 23/10 Đã qua 1043 ngày | 9/9 | Thứ Hai | Định | Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 24/10 Đã qua 1042 ngày | 10/9 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 25/10 Đã qua 1041 ngày | 11/9 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 26/10 Đã qua 1040 ngày | 12/9 | Thứ Năm | Nguy | Cưới hỏi, Cầu tự, Nạp thái, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới | |
| 27/10 Đã qua 1039 ngày | 13/9 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Khai quang, Dời nhà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 28/10 Đã qua 1038 ngày | 14/9 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài | |
| 29/10 Đã qua 1037 ngày | 15/9 | Chủ Nhật | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 30/10 Đã qua 1036 ngày | 16/9 | Thứ Hai | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Quét nhà, Nhập liễm | |
| 31/10 Đã qua 1035 ngày | 17/9 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ |
Nạp tài, Treo biển, Gieo trong, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu
Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu
Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi
Tế tự, Tắm gội, Quét nhà
Tế tự, Giải trừ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường, Thu thuế
Tắm gội, Cắt tóc, Nhập học, Giặt đo, Tiến nhân khẩu
Khai quang, Châm cứu, Họp thân hữu, Khởi Toản, An táng
Tế tự, Hạ lưới, Làm chuong
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Lấp hang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Mua ruộng / sản nghiệp
Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong, Dựng cột
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang, Cắt tóc, Nhập liễm, Di cữu
Làm chuong, San nền
Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Cầu tự, Nạp thái, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới
Tế tự, Khai quang, Dời nhà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Quét nhà, Nhập liễm
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Lịch âm tháng năm 2023
Lịch âm tháng 10/2023
Tháng 10/2023 có 31 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.