Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa
Lịch tháng 4/2023
Ngày tốt xấu tháng 4/2023
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 Đã qua 1248 ngày | 11/2 | Thứ Bảy | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa | |
| 2/4 Đã qua 1247 ngày | 12/2 | Chủ Nhật | Bế | An giường, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Thượng lương | |
| 3/4 Đã qua 1246 ngày | 13/2 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Cưới hỏi, Quan kế | |
| 4/4 Đã qua 1245 ngày | 14/2 | Thứ Ba | Trừ | Lấp hang, Thu thuế, Giải trừ, Bắt thú, Săn bắn, Hạ lưới | |
| 5/4 Đã qua 1244 ngày | 15/2 | Thứ Tư | Mãn | Nạp thái, Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Động thổ, Thượng lương | |
| 6/4 Đã qua 1243 ngày | 16/2 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Họp thân hữu, Khai thị / mở hàng, An giường, Khởi Toản, An táng | |
| 7/4 Đã qua 1242 ngày | 17/2 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Làm bếp, Đào giếng, San nền | |
| 8/4 Đã qua 1241 ngày | 18/2 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Trai giao, Khai thị / mở hàng, Động thổ, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 9/4 Đã qua 1240 ngày | 19/2 | Chủ Nhật | Phá | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Dời nhà | |
| 10/4 Đã qua 1239 ngày | 20/2 | Thứ Hai | Nguy | Tế tự, Cầu y, Trị bệnh, Giải trừ | |
| 11/4 Đã qua 1238 ngày | 21/2 | Thứ Ba | Thành | Tắm gội, Hạ lưới, Bắt cá | |
| 12/4 Đã qua 1237 ngày | 22/2 | Thứ Tư | Thu | ||
| 13/4 Đã qua 1236 ngày | 23/2 | Thứ Năm | Khai | Giải trừ, Phá tường | |
| 14/4 Đã qua 1235 ngày | 24/2 | Thứ Sáu | Bế | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu | |
| 15/4 Đã qua 1234 ngày | 25/2 | Thứ Bảy | Kiến | Hợp trướng, Quan kế, An giường, Trừ phục, Thành phục, Làm bếp | |
| 16/4 Đã qua 1233 ngày | 26/2 | Chủ Nhật | Trừ | Xuất hành, Sửa nhà, Làm chuong, Bắt trâu ngựa | |
| 17/4 Đã qua 1232 ngày | 27/2 | Thứ Hai | Mãn | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ | |
| 18/4 Đã qua 1231 ngày | 28/2 | Thứ Ba | Bình | Nạp thái, Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Họp thân hữu | |
| 19/4 Đã qua 1230 ngày | 29/2 | Thứ Tư | Định | Tế tự, San nền, Giải trừ, Sửa nhà | |
| 20/4 Đã qua 1229 ngày | 1/3 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Giải trừ, Động thổ, Nạp tài | |
| 21/4 Đã qua 1228 ngày | 2/3 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 22/4 Đã qua 1227 ngày | 3/3 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 23/4 Đã qua 1226 ngày | 4/3 | Chủ Nhật | Nguy | Lấp hang, Quét nhà | |
| 24/4 Đã qua 1225 ngày | 5/3 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Quan kế | |
| 25/4 Đã qua 1224 ngày | 6/3 | Thứ Ba | Thu | Giải trừ, Phá nhà | |
| 26/4 Đã qua 1223 ngày | 7/3 | Thứ Tư | Khai | Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Xuất hỏa | |
| 27/4 Đã qua 1222 ngày | 8/3 | Thứ Năm | Bế | Tế tự, Cắt may, Quan kế, An giường, Đào ao, Sửa tường | |
| 28/4 Đã qua 1221 ngày | 9/3 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Quét nhà | |
| 29/4 Đã qua 1220 ngày | 10/3 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Nạp thái, Định minh | |
| 30/4 Đã qua 1219 ngày | 11/3 | Chủ Nhật | Mãn | Khai quang, Xuất hành, Giao dịch, Lấp hang, Cưới hỏi, Cắt tóc |
An giường, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Thượng lương
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Cưới hỏi, Quan kế
Lấp hang, Thu thuế, Giải trừ, Bắt thú, Săn bắn, Hạ lưới
Nạp thái, Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Động thổ, Thượng lương
Tế tự, Họp thân hữu, Khai thị / mở hàng, An giường, Khởi Toản, An táng
Tế tự, Làm bếp, Đào giếng, San nền
Tế tự, Trai giao, Khai thị / mở hàng, Động thổ, Nhập liễm, Phá thổ
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Dời nhà
Tế tự, Cầu y, Trị bệnh, Giải trừ
Tắm gội, Hạ lưới, Bắt cá
Giải trừ, Phá tường
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu
Hợp trướng, Quan kế, An giường, Trừ phục, Thành phục, Làm bếp
Xuất hành, Sửa nhà, Làm chuong, Bắt trâu ngựa
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ
Nạp thái, Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Họp thân hữu
Tế tự, San nền, Giải trừ, Sửa nhà
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Giải trừ, Động thổ, Nạp tài
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Lấp hang, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Quan kế
Giải trừ, Phá nhà
Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Xuất hỏa
Tế tự, Cắt may, Quan kế, An giường, Đào ao, Sửa tường
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Nạp thái, Định minh
Khai quang, Xuất hành, Giao dịch, Lấp hang, Cưới hỏi, Cắt tóc
Lịch âm tháng năm 2023
Lịch âm tháng 4/2023
Tháng 4/2023 có 30 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Ất Mão, năm Quý Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.