Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng
Lịch tháng 2/2023
Ngày tốt xấu tháng 2/2023
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/2 Đã qua 1307 ngày | 11/1 | Thứ Tư | Kiến | Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng | |
| 2/2 Đã qua 1306 ngày | 12/1 | Thứ Năm | Trừ | Cưới hỏi, Xuất hành, Cắt tóc, An giường, Khởi Toản, An táng | |
| 3/2 Đã qua 1305 ngày | 13/1 | Thứ Sáu | Mãn | Giải trừ, San nền | |
| 4/2 Đã qua 1304 ngày | 14/1 | Thứ Bảy | Bình | Làm bếp, San nền | |
| 5/2 Đã qua 1303 ngày | 15/1 | Chủ Nhật | Định | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tạ thần, Trai giao, Định minh, Nạp thái | |
| 6/2 Đã qua 1302 ngày | 16/1 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Tạ thần, Định minh, Nạp thái, Quan kế | |
| 7/2 Đã qua 1301 ngày | 17/1 | Thứ Ba | Phá | Cầu y, Phá nhà | |
| 8/2 Đã qua 1300 ngày | 18/1 | Thứ Tư | Nguy | Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh | |
| 9/2 Đã qua 1299 ngày | 19/1 | Thứ Năm | Thành | Bắt cá, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ | |
| 10/2 Đã qua 1298 ngày | 20/1 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Cầu tự, Tắm gội, Tạ thần, Định minh, Nạp thái | |
| 11/2 Đã qua 1297 ngày | 21/1 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Tắm gội, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Định minh | |
| 12/2 Đã qua 1296 ngày | 22/1 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nhập liễm, Khởi Toản, Di cữu | |
| 13/2 Đã qua 1295 ngày | 23/1 | Thứ Hai | Kiến | An giường, Giải trừ, Cắt may, Dựng cột, Thượng lương, Nạp tài | |
| 14/2 Đã qua 1294 ngày | 24/1 | Thứ Ba | Trừ | Cưới hỏi, An giường, Khai quang, Xuất hành, Tế tự, Động thổ | |
| 15/2 Đã qua 1293 ngày | 25/1 | Thứ Tư | Mãn | Cưới hỏi, Khai quang, Cầu tự, Họp thân hữu, An giường, Chăn nuôi | |
| 16/2 Đã qua 1292 ngày | 26/1 | Thứ Năm | Bình | Làm bếp, Giải trừ, San nền | |
| 17/2 Đã qua 1291 ngày | 27/1 | Thứ Sáu | Định | Giải trừ, Tắm gội | |
| 18/2 Đã qua 1290 ngày | 28/1 | Thứ Bảy | Chấp | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 19/2 Đã qua 1289 ngày | 29/1 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Giải trừ, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường, Quét nhà | |
| 20/2 Đã qua 1288 ngày | 1/2 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 21/2 Đã qua 1287 ngày | 2/2 | Thứ Ba | Nguy | Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, An táng | |
| 22/2 Đã qua 1286 ngày | 3/2 | Thứ Tư | Thành | Dời nhà, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Tiến nhân khẩu | |
| 23/2 Đã qua 1285 ngày | 4/2 | Thứ Năm | Thu | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, An giường, Gieo trong | |
| 24/2 Đã qua 1284 ngày | 5/2 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Hợp trướng, Cắt may, Kinh lạc / dệt, Đon gỗ, Làm xà | |
| 25/2 Đã qua 1283 ngày | 6/2 | Thứ Bảy | Bế | Cắt may, Đon gỗ, Làm xà, Nạp tài, Giao dịch, Lập khoán | |
| 26/2 Đã qua 1282 ngày | 7/2 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 27/2 Đã qua 1281 ngày | 8/2 | Thứ Hai | Trừ | Quan kế, Họp thân hữu, Thượng lương, An máy móc, An giường, Chăn nuôi | |
| 28/2 Đã qua 1280 ngày | 9/2 | Thứ Ba | Mãn | Sửa nhà, San nền, Tế tự |
Cưới hỏi, Xuất hành, Cắt tóc, An giường, Khởi Toản, An táng
Giải trừ, San nền
Làm bếp, San nền
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tạ thần, Trai giao, Định minh, Nạp thái
Tế tự, Cầu phúc, Tạ thần, Định minh, Nạp thái, Quan kế
Cầu y, Phá nhà
Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh
Bắt cá, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ
Tế tự, Cầu tự, Tắm gội, Tạ thần, Định minh, Nạp thái
Tế tự, Tắm gội, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Định minh
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nhập liễm, Khởi Toản, Di cữu
An giường, Giải trừ, Cắt may, Dựng cột, Thượng lương, Nạp tài
Cưới hỏi, An giường, Khai quang, Xuất hành, Tế tự, Động thổ
Cưới hỏi, Khai quang, Cầu tự, Họp thân hữu, An giường, Chăn nuôi
Làm bếp, Giải trừ, San nền
Giải trừ, Tắm gội
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Giải trừ, Xuất hỏa
Tế tự, Giải trừ, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, An táng
Dời nhà, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Tiến nhân khẩu
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, An giường, Gieo trong
Tế tự, Hợp trướng, Cắt may, Kinh lạc / dệt, Đon gỗ, Làm xà
Cắt may, Đon gỗ, Làm xà, Nạp tài, Giao dịch, Lập khoán
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Quan kế, Họp thân hữu, Thượng lương, An máy móc, An giường, Chăn nuôi
Sửa nhà, San nền, Tế tự
Lịch âm tháng năm 2023
Lịch âm tháng 2/2023
Tháng 2/2023 có 28 ngày, trong đó 1 ngày tốt. Can chi tháng Giáp Dần, năm Quý Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.