Tế tự, Làm bếp, Săn bắn, Hạ lưới, Sửa nhà, San nền
Lịch tháng 5/2023
Ngày tốt xấu tháng 5/2023
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Đã qua 1218 ngày | 12/3 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Làm bếp, Săn bắn, Hạ lưới, Sửa nhà, San nền | |
| 2/5 Đã qua 1217 ngày | 13/3 | Thứ Ba | Định | Tắm gội, Tế tự, Giải trừ, Phá thổ, Tạ thổ, Di cữu | |
| 3/5 Đã qua 1216 ngày | 14/3 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, Thu thuế | |
| 4/5 Đã qua 1215 ngày | 15/3 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường, Cầu y | |
| 5/5 Đã qua 1214 ngày | 16/3 | Thứ Sáu | Nguy | Tắm gội, Lấp hang, Săn bắn, Hạ lưới, Bắt cá, Quét nhà | |
| 6/5 Đã qua 1213 ngày | 17/3 | Thứ Bảy | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ | |
| 7/5 Đã qua 1212 ngày | 18/3 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Nạp súc | |
| 8/5 Đã qua 1211 ngày | 19/3 | Thứ Hai | Khai | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Dời nhà, Nhập trạch | |
| 9/5 Đã qua 1210 ngày | 20/3 | Thứ Ba | Bế | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Động thổ, Phá thổ, Giao dịch | |
| 10/5 Đã qua 1209 ngày | 21/3 | Thứ Tư | Kiến | Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp | |
| 11/5 Đã qua 1208 ngày | 22/3 | Thứ Năm | Trừ | Lấp hang, Hạ lưới | |
| 12/5 Đã qua 1207 ngày | 23/3 | Thứ Sáu | Mãn | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Thượng lương, Phá thổ | |
| 13/5 Đã qua 1206 ngày | 24/3 | Thứ Bảy | Bình | Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong | |
| 14/5 Đã qua 1205 ngày | 25/3 | Chủ Nhật | Định | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 15/5 Đã qua 1204 ngày | 26/3 | Thứ Hai | Chấp | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 16/5 Đã qua 1203 ngày | 27/3 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may, Nhập liễm | |
| 17/5 Đã qua 1202 ngày | 28/3 | Thứ Tư | Nguy | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 18/5 Đã qua 1201 ngày | 29/3 | Thứ Năm | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 19/5 Đã qua 1200 ngày | 1/4 | Thứ Sáu | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 20/5 Đã qua 1199 ngày | 2/4 | Thứ Bảy | Thu | Hạ lưới, Giải trừ | |
| 21/5 Đã qua 1198 ngày | 3/4 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ | |
| 22/5 Đã qua 1197 ngày | 4/4 | Thứ Hai | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 23/5 Đã qua 1196 ngày | 5/4 | Thứ Ba | Kiến | Giải trừ, Quét nhà | |
| 24/5 Đã qua 1195 ngày | 6/4 | Thứ Tư | Trừ | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 25/5 Đã qua 1194 ngày | 7/4 | Thứ Năm | Mãn | Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu | |
| 26/5 Đã qua 1193 ngày | 8/4 | Thứ Sáu | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng | |
| 27/5 Đã qua 1192 ngày | 9/4 | Thứ Bảy | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 28/5 Đã qua 1191 ngày | 10/4 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng | |
| 29/5 Đã qua 1190 ngày | 11/4 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ | |
| 30/5 Đã qua 1189 ngày | 12/4 | Thứ Ba | Nguy | Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 31/5 Đã qua 1188 ngày | 13/4 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An giường, Gieo trong, Nạp súc |
Tắm gội, Tế tự, Giải trừ, Phá thổ, Tạ thổ, Di cữu
Tế tự, Giải trừ, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, Thu thuế
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường, Cầu y
Tắm gội, Lấp hang, Săn bắn, Hạ lưới, Bắt cá, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Nạp súc
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Dời nhà, Nhập trạch
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Động thổ, Phá thổ, Giao dịch
Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp
Lấp hang, Hạ lưới
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Thượng lương, Phá thổ
Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may, Nhập liễm
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Hạ lưới, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Giải trừ, Quét nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng
Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ
Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An giường, Gieo trong, Nạp súc
Lịch âm tháng năm 2023
Lịch âm tháng 5/2023
Tháng 5/2023 có 31 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Bính Thìn, năm Quý Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.