An giường, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ
Lịch tháng 1/2023
Ngày tốt xấu tháng 1/2023
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/1 Đã qua 1338 ngày | 10/12 | Chủ Nhật | Phá | An giường, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ | |
| 2/1 Đã qua 1337 ngày | 11/12 | Thứ Hai | Nguy | Giải trừ, Quét nhà | |
| 3/1 Đã qua 1336 ngày | 12/12 | Thứ Ba | Thành | Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Thu thuế, An giường, Làm bếp | |
| 4/1 Đã qua 1335 ngày | 13/12 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 5/1 Đã qua 1334 ngày | 14/12 | Thứ Năm | Khai | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tắm gội, Quan kế, Họp thân hữu, Làm bếp | |
| 6/1 Đã qua 1333 ngày | 15/12 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Tắm gội, Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Cắt may | |
| 7/1 Đã qua 1332 ngày | 16/12 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Giải trừ | |
| 8/1 Đã qua 1331 ngày | 17/12 | Chủ Nhật | Trừ | Tắm gội, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Quan kế | |
| 9/1 Đã qua 1330 ngày | 18/12 | Thứ Hai | Mãn | Định minh, Nhập liễm, An giường, Khởi Toản, Tế tự, Cắt may | |
| 10/1 Đã qua 1329 ngày | 19/12 | Thứ Ba | Bình | Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu | |
| 11/1 Đã qua 1328 ngày | 20/12 | Thứ Tư | Định | Họp thân hữu, Nạp thái, Tiến nhân khẩu, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột | |
| 12/1 Đã qua 1327 ngày | 21/12 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Họp thân hữu, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Tắm gội | |
| 13/1 Đã qua 1326 ngày | 22/12 | Thứ Sáu | Phá | Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 14/1 Đã qua 1325 ngày | 23/12 | Thứ Bảy | Nguy | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Trừ phục, Thành phục, Nạp tế | |
| 15/1 Đã qua 1324 ngày | 24/12 | Chủ Nhật | Thành | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, Lập bia | |
| 16/1 Đã qua 1323 ngày | 25/12 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Trừ phục | |
| 17/1 Đã qua 1322 ngày | 26/12 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Cắt may, Cầu phúc, Trai giao | |
| 18/1 Đã qua 1321 ngày | 27/12 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, An giường, An máy móc | |
| 19/1 Đã qua 1320 ngày | 28/12 | Thứ Năm | Kiến | Giải trừ, Quét nhà, Tế tự, Bắt trâu ngựa | |
| 20/1 Đã qua 1319 ngày | 29/12 | Thứ Sáu | Trừ | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ | |
| 21/1 Đã qua 1318 ngày | 30/12 | Thứ Bảy | Mãn | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Sửa tường | |
| 22/1 Đã qua 1317 ngày | 1/1 | Chủ Nhật | Mãn | Tế tự, Giải trừ, Sửa nhà, San nền | |
| 23/1 Đã qua 1316 ngày | 2/1 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Họp thân hữu, Làm kho, Nạp súc | |
| 24/1 Đã qua 1315 ngày | 3/1 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Dời nhà, An giường | |
| 25/1 Đã qua 1314 ngày | 4/1 | Thứ Tư | Chấp | Phá nhà, Phá tường | |
| 26/1 Đã qua 1313 ngày | 5/1 | Thứ Năm | Phá | Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ | |
| 27/1 Đã qua 1312 ngày | 6/1 | Thứ Sáu | Nguy | Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản | |
| 28/1 Đã qua 1311 ngày | 7/1 | Thứ Bảy | Thành | Tế tự, Giải trừ | |
| 29/1 Đã qua 1310 ngày | 8/1 | Chủ Nhật | Thu | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Nạp súc, Làm chuong | |
| 30/1 Đã qua 1309 ngày | 9/1 | Thứ Hai | Khai | An giường, Cắt may, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục | |
| 31/1 Đã qua 1308 ngày | 10/1 | Thứ Ba | Bế | Tế tự, Giải trừ, Làm chuong, Bắt trâu ngựa, Châm cứu |
Giải trừ, Quét nhà
Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Thu thuế, An giường, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tắm gội, Quan kế, Họp thân hữu, Làm bếp
Tế tự, Tắm gội, Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Cắt may
Tế tự, Giải trừ
Tắm gội, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Quan kế
Định minh, Nhập liễm, An giường, Khởi Toản, Tế tự, Cắt may
Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu
Họp thân hữu, Nạp thái, Tiến nhân khẩu, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột
Tế tự, Họp thân hữu, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Tắm gội
Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Trừ phục, Thành phục, Nạp tế
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, Lập bia
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Trừ phục
Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Cắt may, Cầu phúc, Trai giao
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, An giường, An máy móc
Giải trừ, Quét nhà, Tế tự, Bắt trâu ngựa
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Sửa tường
Tế tự, Giải trừ, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Họp thân hữu, Làm kho, Nạp súc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Dời nhà, An giường
Phá nhà, Phá tường
Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản
Tế tự, Giải trừ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Nạp súc, Làm chuong
An giường, Cắt may, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Giải trừ, Làm chuong, Bắt trâu ngựa, Châm cứu
Lịch âm tháng năm 2023
Lịch âm tháng 1/2023
Tháng 1/2023 có 31 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Quý Sửu, năm Nhâm Dần. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.