Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Đon gỗ, Xuất hỏa
Lịch tháng 11/2023
Ngày tốt xấu tháng 11/2023
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Đã qua 1034 ngày | 18/9 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 2/11 Đã qua 1033 ngày | 19/9 | Thứ Năm | Mãn | Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Tắm gội, Cắt tóc, Cắt may | |
| 3/11 Đã qua 1032 ngày | 20/9 | Thứ Sáu | Bình | Giải trừ, Tế tự, Sửa nhà, San nền, Làm chuong | |
| 4/11 Đã qua 1031 ngày | 21/9 | Thứ Bảy | Định | Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 5/11 Đã qua 1030 ngày | 22/9 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 6/11 Đã qua 1029 ngày | 23/9 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 7/11 Đã qua 1028 ngày | 24/9 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 8/11 Đã qua 1027 ngày | 25/9 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Giải trừ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao | |
| 9/11 Đã qua 1026 ngày | 26/9 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng | |
| 10/11 Đã qua 1025 ngày | 27/9 | Thứ Sáu | Khai | Tắm gội, Quét nhà | |
| 11/11 Đã qua 1024 ngày | 28/9 | Thứ Bảy | Bế | Mọi việc đều kỵ | |
| 12/11 Đã qua 1023 ngày | 29/9 | Chủ Nhật | Kiến | Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Nhập liễm | |
| 13/11 Đã qua 1022 ngày | 1/10 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Xuất hành, Quan kế, Tiến nhân khẩu | |
| 14/11 Đã qua 1021 ngày | 2/10 | Thứ Ba | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh | |
| 15/11 Đã qua 1020 ngày | 3/10 | Thứ Tư | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 16/11 Đã qua 1019 ngày | 4/10 | Thứ Năm | Bình | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Nạp tài, Khai quang | |
| 17/11 Đã qua 1018 ngày | 5/10 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 18/11 Đã qua 1017 ngày | 6/10 | Thứ Bảy | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường | |
| 19/11 Đã qua 1016 ngày | 7/10 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 20/11 Đã qua 1015 ngày | 8/10 | Thứ Hai | Nguy | Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ | |
| 21/11 Đã qua 1014 ngày | 9/10 | Thứ Ba | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc | |
| 22/11 Đã qua 1013 ngày | 10/10 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Tắm gội, Hạ lưới, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 23/11 Đã qua 1012 ngày | 11/10 | Thứ Năm | Khai | Giải trừ | |
| 24/11 Đã qua 1011 ngày | 12/10 | Thứ Sáu | Bế | An giường, Tế tự, Đào ao, Sửa tường, Nhập liễm, Di cữu | |
| 25/11 Đã qua 1010 ngày | 13/10 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Tắm gội | |
| 26/11 Đã qua 1009 ngày | 14/10 | Chủ Nhật | Trừ | Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Tiến nhân khẩu | |
| 27/11 Đã qua 1008 ngày | 15/10 | Thứ Hai | Mãn | Khai quang, Cắt may, An cửa, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới | |
| 28/11 Đã qua 1007 ngày | 16/10 | Thứ Ba | Bình | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 29/11 Đã qua 1006 ngày | 17/10 | Thứ Tư | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 30/11 Đã qua 1005 ngày | 18/10 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Cắt tóc, Châm cứu, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Thu thuế |
Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Tắm gội, Cắt tóc, Cắt may
Giải trừ, Tế tự, Sửa nhà, San nền, Làm chuong
Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Giải trừ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng
Tắm gội, Quét nhà
Mọi việc đều kỵ
Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Xuất hành, Quan kế, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh
Mọi việc đều kỵ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Nạp tài, Khai quang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc
Tế tự, Tắm gội, Hạ lưới, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục
Giải trừ
An giường, Tế tự, Đào ao, Sửa tường, Nhập liễm, Di cữu
Tế tự, Tắm gội
Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Tiến nhân khẩu
Khai quang, Cắt may, An cửa, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Cắt tóc, Châm cứu, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Thu thuế
Lịch âm tháng năm 2023
Lịch âm tháng 11/2023
Tháng 11/2023 có 30 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Quý Hợi, năm Quý Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.