Giải trừ, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương, Dời nhà, Làm bếp
Lịch tháng 6/2023
Ngày tốt xấu tháng 6/2023
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Đã qua 1187 ngày | 14/4 | Thứ Năm | Thu | Giải trừ, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương, Dời nhà, Làm bếp | |
| 2/6 Đã qua 1186 ngày | 15/4 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường | |
| 3/6 Đã qua 1185 ngày | 16/4 | Thứ Bảy | Bế | Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang | |
| 4/6 Đã qua 1184 ngày | 17/4 | Chủ Nhật | Kiến | Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 5/6 Đã qua 1183 ngày | 18/4 | Thứ Hai | Trừ | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ | |
| 6/6 Đã qua 1182 ngày | 19/4 | Thứ Ba | Mãn | Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Cầu phúc, Trai giao, An giường | |
| 7/6 Đã qua 1181 ngày | 20/4 | Thứ Tư | Bình | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Cầu y, Trị bệnh, Khai thị / mở hàng | |
| 8/6 Đã qua 1180 ngày | 21/4 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Tắm gội, Quét nhà, Sửa nhà | |
| 9/6 Đã qua 1179 ngày | 22/4 | Thứ Sáu | Chấp | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 10/6 Đã qua 1178 ngày | 23/4 | Thứ Bảy | Phá | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Dời nhà | |
| 11/6 Đã qua 1177 ngày | 24/4 | Chủ Nhật | Nguy | Mọi việc đều kỵ | |
| 12/6 Đã qua 1176 ngày | 25/4 | Thứ Hai | Thành | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Nhập liễm | |
| 13/6 Đã qua 1175 ngày | 26/4 | Thứ Ba | Thu | Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Động thổ, Thượng lương, Nhập liễm | |
| 14/6 Đã qua 1174 ngày | 27/4 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Gieo trong | |
| 15/6 Đã qua 1173 ngày | 28/4 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 16/6 Đã qua 1172 ngày | 29/4 | Thứ Sáu | Kiến | Cầu tự, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Làm xà | |
| 17/6 Đã qua 1171 ngày | 30/4 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Giải trừ | |
| 18/6 Đã qua 1170 ngày | 1/5 | Chủ Nhật | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự | |
| 19/6 Đã qua 1169 ngày | 2/5 | Thứ Hai | Mãn | Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 20/6 Đã qua 1168 ngày | 3/5 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế | |
| 21/6 Đã qua 1167 ngày | 4/5 | Thứ Tư | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 22/6 Đã qua 1166 ngày | 5/5 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 23/6 Đã qua 1165 ngày | 6/5 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 24/6 Đã qua 1164 ngày | 7/5 | Thứ Bảy | Nguy | Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí, Hạ lưới, Tế tự, Sửa bếp | |
| 25/6 Đã qua 1163 ngày | 8/5 | Chủ Nhật | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Gieo trong, An giường | |
| 26/6 Đã qua 1162 ngày | 9/5 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Làm bếp | |
| 27/6 Đã qua 1161 ngày | 10/5 | Thứ Ba | Khai | Giải trừ, Phá tường | |
| 28/6 Đã qua 1160 ngày | 11/5 | Thứ Tư | Bế | Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong | |
| 29/6 Đã qua 1159 ngày | 12/5 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến | |
| 30/6 Đã qua 1158 ngày | 13/5 | Thứ Sáu | Trừ | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Nạp tài, Dời nhà, Sửa bếp |
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường
Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang
Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ
Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Cầu phúc, Trai giao, An giường
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Cầu y, Trị bệnh, Khai thị / mở hàng
Tế tự, Tắm gội, Quét nhà, Sửa nhà
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Dời nhà
Mọi việc đều kỵ
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Nhập liễm
Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Động thổ, Thượng lương, Nhập liễm
Tế tự, Gieo trong
Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Cầu tự, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Làm xà
Tế tự, Giải trừ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự
Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế
Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Phá nhà, Phá tường
Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí, Hạ lưới, Tế tự, Sửa bếp
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Gieo trong, An giường
Tế tự, Làm bếp
Giải trừ, Phá tường
Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Nạp tài, Dời nhà, Sửa bếp
Lịch âm tháng năm 2023
Lịch âm tháng 6/2023
Tháng 6/2023 có 30 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Đinh Tỵ, năm Quý Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.