Nạp thái, Định minh, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, An hương
Lịch tháng 9/2023
Ngày tốt xấu tháng 9/2023
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 1095 ngày | 17/7 | Thứ Sáu | Mãn | Nạp thái, Định minh, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, An hương | |
| 2/9 Đã qua 1094 ngày | 18/7 | Thứ Bảy | Bình | Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp | |
| 3/9 Đã qua 1093 ngày | 19/7 | Chủ Nhật | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Xuất hành | |
| 4/9 Đã qua 1092 ngày | 20/7 | Thứ Hai | Chấp | Phá thổ, Di cữu, Nhập liễm, Tế tự, Bắt thú, Trừ phục | |
| 5/9 Đã qua 1091 ngày | 21/7 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh | |
| 6/9 Đã qua 1090 ngày | 22/7 | Thứ Tư | Nguy | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương, Xuất hỏa | |
| 7/9 Đã qua 1089 ngày | 23/7 | Thứ Năm | Thành | An máy móc, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 8/9 Đã qua 1088 ngày | 24/7 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Động thổ, Thượng lương, Khai quang | |
| 9/9 Đã qua 1087 ngày | 25/7 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu | |
| 10/9 Đã qua 1086 ngày | 26/7 | Chủ Nhật | Bế | Mọi việc đều kỵ | |
| 11/9 Đã qua 1085 ngày | 27/7 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Cắt may, Quan kế, An máy móc, Tháo dỡ, Dời nhà | |
| 12/9 Đã qua 1084 ngày | 28/7 | Thứ Ba | Trừ | Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm | |
| 13/9 Đã qua 1083 ngày | 29/7 | Thứ Tư | Mãn | Tế tự, Tắm gội, Đưa người | |
| 14/9 Đã qua 1082 ngày | 30/7 | Thứ Năm | Bình | Mọi việc đều kỵ | |
| 15/9 Đã qua 1081 ngày | 1/8 | Thứ Sáu | Bình | Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 16/9 Đã qua 1080 ngày | 2/8 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 17/9 Đã qua 1079 ngày | 3/8 | Chủ Nhật | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Thượng lương, Lập bia, Tu phần | |
| 18/9 Đã qua 1078 ngày | 4/8 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 19/9 Đã qua 1077 ngày | 5/8 | Thứ Ba | Nguy | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 20/9 Đã qua 1076 ngày | 6/8 | Thứ Tư | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang | |
| 21/9 Đã qua 1075 ngày | 7/8 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Châm cứu, Nhập liễm | |
| 22/9 Đã qua 1074 ngày | 8/8 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 23/9 Đã qua 1073 ngày | 9/8 | Thứ Bảy | Bế | Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ | |
| 24/9 Đã qua 1072 ngày | 10/8 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Quét nhà | |
| 25/9 Đã qua 1071 ngày | 11/8 | Thứ Hai | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 26/9 Đã qua 1070 ngày | 12/8 | Thứ Ba | Mãn | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 27/9 Đã qua 1069 ngày | 13/8 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 28/9 Đã qua 1068 ngày | 14/8 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 29/9 Đã qua 1067 ngày | 15/8 | Thứ Sáu | Chấp | Giải trừ, Phá tường | |
| 30/9 Đã qua 1066 ngày | 16/8 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường |
Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Xuất hành
Phá thổ, Di cữu, Nhập liễm, Tế tự, Bắt thú, Trừ phục
Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương, Xuất hỏa
An máy móc, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Động thổ, Thượng lương, Khai quang
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu
Mọi việc đều kỵ
Tế tự, Cắt may, Quan kế, An máy móc, Tháo dỡ, Dời nhà
Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Đưa người
Mọi việc đều kỵ
Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Thượng lương, Lập bia, Tu phần
Phá nhà, Phá tường
Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Châm cứu, Nhập liễm
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ
Tế tự, Xuất hành, Quét nhà
Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Lịch âm tháng năm 2023
Lịch âm tháng 9/2023
Tháng 9/2023 có 30 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Tân Dậu, năm Quý Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.