Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Lịch tháng 11/1987
Ngày tốt xấu tháng 11/1987
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Đã qua 14230 ngày | 10/9 | Chủ Nhật | Định | Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 2/11 Đã qua 14229 ngày | 11/9 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 3/11 Đã qua 14228 ngày | 12/9 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 4/11 Đã qua 14227 ngày | 13/9 | Thứ Tư | Nguy | Cầu tự, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới, Nạp súc, Chăn nuôi | |
| 5/11 Đã qua 14226 ngày | 14/9 | Thứ Năm | Thành | Tế tự, Khai quang, Dời nhà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 6/11 Đã qua 14225 ngày | 15/9 | Thứ Sáu | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Làm bếp, Nạp tài | |
| 7/11 Đã qua 14224 ngày | 16/9 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 8/11 Đã qua 14223 ngày | 17/9 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Quan kế | |
| 9/11 Đã qua 14222 ngày | 18/9 | Thứ Hai | Kiến | Quan kế, An giường, Họp thân hữu, Lấp hang, Bắt thú, Mua ruộng / sản nghiệp | |
| 10/11 Đã qua 14221 ngày | 19/9 | Thứ Ba | Trừ | Tế tự, Tắm gội | |
| 11/11 Đã qua 14220 ngày | 20/9 | Thứ Tư | Mãn | Tế tự, Họp thân hữu, Cưới hỏi, Tắm gội, Sửa bếp, Động thổ | |
| 12/11 Đã qua 14219 ngày | 21/9 | Thứ Năm | Bình | Cắt tóc, Họp thân hữu, Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới | |
| 13/11 Đã qua 14218 ngày | 22/9 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Cắt may, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 14/11 Đã qua 14217 ngày | 23/9 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Cắt may, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 15/11 Đã qua 14216 ngày | 24/9 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi | |
| 16/11 Đã qua 14215 ngày | 25/9 | Thứ Hai | Nguy | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 17/11 Đã qua 14214 ngày | 26/9 | Thứ Ba | Thành | Tế tự, Giải trừ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao | |
| 18/11 Đã qua 14213 ngày | 27/9 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế | |
| 19/11 Đã qua 14212 ngày | 28/9 | Thứ Năm | Khai | Tắm gội, Quét nhà | |
| 20/11 Đã qua 14211 ngày | 29/9 | Thứ Sáu | Bế | Mọi việc đều kỵ | |
| 21/11 Đã qua 14210 ngày | 1/10 | Thứ Bảy | Bế | Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 22/11 Đã qua 14209 ngày | 2/10 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Quan kế, Tiến nhân khẩu | |
| 23/11 Đã qua 14208 ngày | 3/10 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh | |
| 24/11 Đã qua 14207 ngày | 4/10 | Thứ Ba | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 25/11 Đã qua 14206 ngày | 5/10 | Thứ Tư | Bình | Treo biển, Nạp tài, Khai quang, Dời nhà, An giường, Nạp súc | |
| 26/11 Đã qua 14205 ngày | 6/10 | Thứ Năm | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 27/11 Đã qua 14204 ngày | 7/10 | Thứ Sáu | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, An giường, Nạp súc | |
| 28/11 Đã qua 14203 ngày | 8/10 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 29/11 Đã qua 14202 ngày | 9/10 | Chủ Nhật | Nguy | Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Xuất hành, Tháo dỡ | |
| 30/11 Đã qua 14201 ngày | 10/10 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc |
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Cầu tự, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới, Nạp súc, Chăn nuôi
Tế tự, Khai quang, Dời nhà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Cưới hỏi, Tế tự, Làm bếp, Nạp tài
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Quan kế
Quan kế, An giường, Họp thân hữu, Lấp hang, Bắt thú, Mua ruộng / sản nghiệp
Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Họp thân hữu, Cưới hỏi, Tắm gội, Sửa bếp, Động thổ
Cắt tóc, Họp thân hữu, Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Cắt may, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Cắt may, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Giải trừ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế
Tắm gội, Quét nhà
Mọi việc đều kỵ
Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Tế tự, Tắm gội, Quan kế, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh
Mọi việc đều kỵ
Treo biển, Nạp tài, Khai quang, Dời nhà, An giường, Nạp súc
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, An giường, Nạp súc
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Xuất hành, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc
Lịch âm tháng năm 1987
Tháng 11/1987 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 9 và tháng 10 âm lịch năm Đinh Mão, can chi tháng Canh Tuất. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/11, 8/11, 15/11, 22/11, 24/11, 29/11, 30/11.
Lịch tháng 11/1987
Tháng 11/1987 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 9 và tháng 10 âm lịch năm Đinh Mão, can chi tháng Canh Tuất. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/11, 8/11, 15/11, 22/11, 24/11, 29/11, 30/11. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1987 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 11/1987 có những ngày tốt nào?
Tháng 11/1987 có 7/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 1/11, 8/11, 15/11, 22/11, 24/11, 29/11, 30/11. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11/1987 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 11/1987 dương lịch phủ tháng 9 và tháng 10 âm lịch năm Đinh Mão. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 11/1987 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Canh Tuất, năm Đinh Mão. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.