Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Lịch tháng 10/1987
Ngày tốt xấu tháng 10/1987
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Đã qua 14261 ngày | 9/8 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 2/10 Đã qua 14260 ngày | 10/8 | Thứ Sáu | Bế | Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ | |
| 3/10 Đã qua 14259 ngày | 11/8 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Quét nhà | |
| 4/10 Đã qua 14258 ngày | 12/8 | Chủ Nhật | Trừ | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế | |
| 5/10 Đã qua 14257 ngày | 13/8 | Thứ Hai | Mãn | Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương | |
| 6/10 Đã qua 14256 ngày | 14/8 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 7/10 Đã qua 14255 ngày | 15/8 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 8/10 Đã qua 14254 ngày | 16/8 | Thứ Năm | Chấp | Giải trừ, Phá tường | |
| 9/10 Đã qua 14253 ngày | 17/8 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Dựng miếu, Xuất hỏa | |
| 10/10 Đã qua 14252 ngày | 18/8 | Thứ Bảy | Nguy | Phá nhà, Phá tường | |
| 11/10 Đã qua 14251 ngày | 19/8 | Chủ Nhật | Thành | Họp thân hữu, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Nạp tế, Tháo dỡ | |
| 12/10 Đã qua 14250 ngày | 20/8 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành | |
| 13/10 Đã qua 14249 ngày | 21/8 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Săn bắn | |
| 14/10 Đã qua 14248 ngày | 22/8 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, Dựng cột, Định minh | |
| 15/10 Đã qua 14247 ngày | 23/8 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, An máy móc, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 16/10 Đã qua 14246 ngày | 24/8 | Thứ Sáu | Trừ | Làm bếp, Làm chuong | |
| 17/10 Đã qua 14245 ngày | 25/8 | Thứ Bảy | Mãn | Tắm gội, Cắt tóc, Nhập học, Giặt đo, Tiến nhân khẩu | |
| 18/10 Đã qua 14244 ngày | 26/8 | Chủ Nhật | Bình | Khai quang, Châm cứu, Họp thân hữu, Khởi Toản, An táng | |
| 19/10 Đã qua 14243 ngày | 27/8 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Hạ lưới, Làm chuong | |
| 20/10 Đã qua 14242 ngày | 28/8 | Thứ Ba | Chấp | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 21/10 Đã qua 14241 ngày | 29/8 | Thứ Tư | Phá | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 22/10 Đã qua 14240 ngày | 30/8 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 23/10 Đã qua 14239 ngày | 1/9 | Thứ Sáu | Nguy | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi | |
| 24/10 Đã qua 14238 ngày | 2/9 | Thứ Bảy | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 25/10 Đã qua 14237 ngày | 3/9 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Lấp hang | |
| 26/10 Đã qua 14236 ngày | 4/9 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Xuất hành | |
| 27/10 Đã qua 14235 ngày | 5/9 | Thứ Ba | Bế | Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp | |
| 28/10 Đã qua 14234 ngày | 6/9 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong, Dựng cột | |
| 29/10 Đã qua 14233 ngày | 7/9 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Dời nhà | |
| 30/10 Đã qua 14232 ngày | 8/9 | Thứ Sáu | Mãn | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang | |
| 31/10 Đã qua 14231 ngày | 9/9 | Thứ Bảy | Bình | Làm chuong, San nền |
Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ
Tế tự, Xuất hành, Quét nhà
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế
Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Dựng miếu, Xuất hỏa
Phá nhà, Phá tường
Họp thân hữu, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Nạp tế, Tháo dỡ
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành
Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Săn bắn
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, Dựng cột, Định minh
Tế tự, An máy móc, Nhập liễm, Phá thổ
Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, Cắt tóc, Nhập học, Giặt đo, Tiến nhân khẩu
Khai quang, Châm cứu, Họp thân hữu, Khởi Toản, An táng
Tế tự, Hạ lưới, Làm chuong
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Lấp hang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Xuất hành
Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong, Dựng cột
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Dời nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang
Làm chuong, San nền
Lịch âm tháng năm 1987
Tháng 10/1987 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 8 và tháng 9 âm lịch năm Đinh Mão, can chi tháng Kỷ Dậu. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 8/10, 9/10, 12/10, 15/10, 18/10, 26/10.
Lịch tháng 10/1987
Tháng 10/1987 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 8 và tháng 9 âm lịch năm Đinh Mão, can chi tháng Kỷ Dậu. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 8/10, 9/10, 12/10, 15/10, 18/10, 26/10. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1987 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 10/1987 có những ngày tốt nào?
Tháng 10/1987 có 6/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 8/10, 9/10, 12/10, 15/10, 18/10, 26/10. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10/1987 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 10/1987 dương lịch phủ tháng 8 và tháng 9 âm lịch năm Đinh Mão. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 10/1987 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Kỷ Dậu, năm Đinh Mão. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.