Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Di cữu
Lịch tháng 9/1987
Ngày tốt xấu tháng 9/1987
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 14291 ngày | 9/7 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Di cữu | |
| 2/9 Đã qua 14290 ngày | 10/7 | Thứ Tư | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 3/9 Đã qua 14289 ngày | 11/7 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, An táng | |
| 4/9 Đã qua 14288 ngày | 12/7 | Thứ Sáu | Thành | Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 5/9 Đã qua 14287 ngày | 13/7 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán | |
| 6/9 Đã qua 14286 ngày | 14/7 | Chủ Nhật | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 7/9 Đã qua 14285 ngày | 15/7 | Thứ Hai | Bế | Tế tự, Động thổ, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang | |
| 8/9 Đã qua 14284 ngày | 16/7 | Thứ Ba | Kiến | Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa | |
| 9/9 Đã qua 14283 ngày | 17/7 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Tắm gội, Giao dịch | |
| 10/9 Đã qua 14282 ngày | 18/7 | Thứ Năm | Mãn | Giải trừ, Quan kế, Điêu khắc, Sửa bếp, Thượng lương, Hợp ki | |
| 11/9 Đã qua 14281 ngày | 19/7 | Thứ Sáu | Bình | Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Giải trừ, Quan kế, Cắt may, Treo biển | |
| 12/9 Đã qua 14280 ngày | 20/7 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu | |
| 13/9 Đã qua 14279 ngày | 21/7 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Họp thân hữu, Nạp thái, Cưới hỏi, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 14/9 Đã qua 14278 ngày | 22/7 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Quan kế, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Khởi cơ, Trừ phục | |
| 15/9 Đã qua 14277 ngày | 23/7 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 16/9 Đã qua 14276 ngày | 24/7 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Định minh | |
| 17/9 Đã qua 14275 ngày | 25/7 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Động thổ, Thượng lương, Khai quang | |
| 18/9 Đã qua 14274 ngày | 26/7 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu | |
| 19/9 Đã qua 14273 ngày | 27/7 | Thứ Bảy | Bế | Mọi việc đều kỵ | |
| 20/9 Đã qua 14272 ngày | 28/7 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ | |
| 21/9 Đã qua 14271 ngày | 29/7 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm | |
| 22/9 Đã qua 14270 ngày | 30/7 | Thứ Ba | Mãn | Tế tự, Tắm gội, Đưa người | |
| 23/9 Đã qua 14269 ngày | 1/8 | Thứ Tư | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 24/9 Đã qua 14268 ngày | 2/8 | Thứ Năm | Bình | Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 25/9 Đã qua 14267 ngày | 3/8 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 26/9 Đã qua 14266 ngày | 4/8 | Thứ Bảy | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 27/9 Đã qua 14265 ngày | 5/8 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 28/9 Đã qua 14264 ngày | 6/8 | Thứ Hai | Nguy | Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 29/9 Đã qua 14263 ngày | 7/8 | Thứ Ba | Thành | Treo biển, Tế tự, Khai quang, Tiến nhân khẩu, An giường, Xuất hỏa | |
| 30/9 Đã qua 14262 ngày | 8/8 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu |
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, An táng
Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Động thổ, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang
Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Tắm gội, Giao dịch
Giải trừ, Quan kế, Điêu khắc, Sửa bếp, Thượng lương, Hợp ki
Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Giải trừ, Quan kế, Cắt may, Treo biển
Tế tự, Cầu phúc, Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu
Tế tự, Họp thân hữu, Nạp thái, Cưới hỏi, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng
Tế tự, Quan kế, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Khởi cơ, Trừ phục
Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Định minh
Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Động thổ, Thượng lương, Khai quang
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu
Mọi việc đều kỵ
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ
Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Đưa người
Mọi việc đều kỵ
Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Treo biển, Tế tự, Khai quang, Tiến nhân khẩu, An giường, Xuất hỏa
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu
Lịch âm tháng năm 1987
Tháng 9/1987 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Đinh Mão, can chi tháng Mậu Thân. Có 9 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/9, 4/9, 7/9, 10/9, 13/9, 17/9, 19/9, 26/9, 30/9.
Lịch tháng 9/1987
Tháng 9/1987 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Đinh Mão, can chi tháng Mậu Thân. Có 9 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/9, 4/9, 7/9, 10/9, 13/9, 17/9, 19/9, 26/9, 30/9. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1987 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/1987 có những ngày tốt nào?
Tháng 9/1987 có 9/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 1/9, 4/9, 7/9, 10/9, 13/9, 17/9, 19/9, 26/9, 30/9. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9/1987 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 9/1987 dương lịch phủ tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Đinh Mão. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 9/1987 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Mậu Thân, năm Đinh Mão. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.