Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Lịch tháng 10/2022
Ngày tốt xấu tháng 10/2022
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Đã qua 1430 ngày | 6/9 | Thứ Bảy | Trừ | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 2/10 Đã qua 1429 ngày | 7/9 | Chủ Nhật | Mãn | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 3/10 Đã qua 1428 ngày | 8/9 | Thứ Hai | Bình | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 4/10 Đã qua 1427 ngày | 9/9 | Thứ Ba | Định | Giải trừ, Phá tường | |
| 5/10 Đã qua 1426 ngày | 10/9 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 6/10 Đã qua 1425 ngày | 11/9 | Thứ Năm | Phá | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 7/10 Đã qua 1424 ngày | 12/9 | Thứ Sáu | Nguy | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Treo biển, Gieo trong | |
| 8/10 Đã qua 1423 ngày | 13/9 | Thứ Bảy | Thành | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu phúc, Trai giao, Định minh | |
| 9/10 Đã qua 1422 ngày | 14/9 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Săn bắn | |
| 10/10 Đã qua 1421 ngày | 15/9 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, Dựng cột, Định minh | |
| 11/10 Đã qua 1420 ngày | 16/9 | Thứ Ba | Bế | Tế tự, An máy móc, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 12/10 Đã qua 1419 ngày | 17/9 | Thứ Tư | Kiến | Làm bếp, Làm chuong | |
| 13/10 Đã qua 1418 ngày | 18/9 | Thứ Năm | Trừ | Tắm gội, Cắt tóc, Nhập học, Giặt đo, Tiến nhân khẩu | |
| 14/10 Đã qua 1417 ngày | 19/9 | Thứ Sáu | Mãn | Khai quang, Châm cứu, Họp thân hữu, Khởi Toản, An táng | |
| 15/10 Đã qua 1416 ngày | 20/9 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, Hạ lưới, Làm chuong | |
| 16/10 Đã qua 1415 ngày | 21/9 | Chủ Nhật | Định | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 17/10 Đã qua 1414 ngày | 22/9 | Thứ Hai | Chấp | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 18/10 Đã qua 1413 ngày | 23/9 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 19/10 Đã qua 1412 ngày | 24/9 | Thứ Tư | Nguy | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi | |
| 20/10 Đã qua 1411 ngày | 25/9 | Thứ Năm | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 21/10 Đã qua 1410 ngày | 26/9 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Lấp hang | |
| 22/10 Đã qua 1409 ngày | 27/9 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Mua ruộng / sản nghiệp | |
| 23/10 Đã qua 1408 ngày | 28/9 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp | |
| 24/10 Đã qua 1407 ngày | 29/9 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong | |
| 25/10 Đã qua 1406 ngày | 1/10 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 26/10 Đã qua 1405 ngày | 2/10 | Thứ Tư | Trừ | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang | |
| 27/10 Đã qua 1404 ngày | 3/10 | Thứ Năm | Mãn | Làm chuong, San nền | |
| 28/10 Đã qua 1403 ngày | 4/10 | Thứ Sáu | Bình | Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 29/10 Đã qua 1402 ngày | 5/10 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 30/10 Đã qua 1401 ngày | 6/10 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 31/10 Đã qua 1400 ngày | 7/10 | Thứ Hai | Phá | Cầu tự, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới, Nạp súc, Chăn nuôi |
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Treo biển, Gieo trong
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu phúc, Trai giao, Định minh
Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Săn bắn
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, Dựng cột, Định minh
Tế tự, An máy móc, Nhập liễm, Phá thổ
Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, Cắt tóc, Nhập học, Giặt đo, Tiến nhân khẩu
Khai quang, Châm cứu, Họp thân hữu, Khởi Toản, An táng
Tế tự, Hạ lưới, Làm chuong
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Lấp hang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Mua ruộng / sản nghiệp
Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp
Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang
Làm chuong, San nền
Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Cầu tự, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới, Nạp súc, Chăn nuôi
Lịch âm tháng năm 2022
Lịch âm tháng 10/2022
Tháng 10/2022 có 31 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Canh Tuất, năm Nhâm Dần. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.