Tế tự, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Cầu phúc, Trai giao, Cắt may
Lịch tháng 4/2022
Ngày tốt xấu tháng 4/2022
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 Đã qua 1613 ngày | 1/3 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Cầu phúc, Trai giao, Cắt may | |
| 2/4 Đã qua 1612 ngày | 2/3 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 3/4 Đã qua 1611 ngày | 3/3 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Dời nhà, Sửa bếp, An giường | |
| 4/4 Đã qua 1610 ngày | 4/3 | Thứ Hai | Nguy | Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Dời nhà, An giường | |
| 5/4 Đã qua 1609 ngày | 5/3 | Thứ Ba | Thành | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Quan kế, Cắt may | |
| 6/4 Đã qua 1608 ngày | 6/3 | Thứ Tư | Thu | Tế tự | |
| 7/4 Đã qua 1607 ngày | 7/3 | Thứ Năm | Khai | Định minh, Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu, Trừ phục, Tạ thổ, Di cữu | |
| 8/4 Đã qua 1606 ngày | 8/3 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cắt may, Hợp trướng, An giường, Nhập liễm | |
| 9/4 Đã qua 1605 ngày | 9/3 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Tiến nhân khẩu, An giường, Giải trừ, Quan kế, Cắt may | |
| 10/4 Đã qua 1604 ngày | 10/3 | Chủ Nhật | Trừ | Nạp thái, Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Động thổ, Thượng lương | |
| 11/4 Đã qua 1603 ngày | 11/3 | Thứ Hai | Mãn | Tế tự, Họp thân hữu, Khai thị / mở hàng, An giường, Khởi Toản, An táng | |
| 12/4 Đã qua 1602 ngày | 12/3 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Làm bếp, Đào giếng, San nền | |
| 13/4 Đã qua 1601 ngày | 13/3 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Trai giao, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 14/4 Đã qua 1600 ngày | 14/3 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Cầu y | |
| 15/4 Đã qua 1599 ngày | 15/3 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Cầu y, Trị bệnh, Giải trừ | |
| 16/4 Đã qua 1598 ngày | 16/3 | Thứ Bảy | Nguy | Tắm gội, Hạ lưới, Bắt cá | |
| 17/4 Đã qua 1597 ngày | 17/3 | Chủ Nhật | Thành | ||
| 18/4 Đã qua 1596 ngày | 18/3 | Thứ Hai | Thu | Giải trừ, Phá tường | |
| 19/4 Đã qua 1595 ngày | 19/3 | Thứ Ba | Khai | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu | |
| 20/4 Đã qua 1594 ngày | 20/3 | Thứ Tư | Bế | Hợp trướng, Quan kế, An giường, Trừ phục, Thành phục, Làm bếp | |
| 21/4 Đã qua 1593 ngày | 21/3 | Thứ Năm | Kiến | Xuất hành, Sửa nhà, Làm chuong, Bắt trâu ngựa | |
| 22/4 Đã qua 1592 ngày | 22/3 | Thứ Sáu | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ | |
| 23/4 Đã qua 1591 ngày | 23/3 | Thứ Bảy | Mãn | Khai quang, Cắt tóc, Họp thân hữu, An giường, Gieo trong, Chăn nuôi | |
| 24/4 Đã qua 1590 ngày | 24/3 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, San nền, Giải trừ, Sửa nhà | |
| 25/4 Đã qua 1589 ngày | 25/3 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Giải trừ, Động thổ, Nạp tài | |
| 26/4 Đã qua 1588 ngày | 26/3 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 27/4 Đã qua 1587 ngày | 27/3 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 28/4 Đã qua 1586 ngày | 28/3 | Thứ Năm | Nguy | Lấp hang, Quét nhà | |
| 29/4 Đã qua 1585 ngày | 29/3 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Nạp thái | |
| 30/4 Đã qua 1584 ngày | 30/3 | Thứ Bảy | Thu | Giải trừ, Phá nhà |
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Dời nhà, Sửa bếp, An giường
Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Dời nhà, An giường
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Quan kế, Cắt may
Tế tự
Định minh, Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu, Trừ phục, Tạ thổ, Di cữu
Tế tự, Cầu phúc, Cắt may, Hợp trướng, An giường, Nhập liễm
Tế tự, Tiến nhân khẩu, An giường, Giải trừ, Quan kế, Cắt may
Nạp thái, Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Động thổ, Thượng lương
Tế tự, Họp thân hữu, Khai thị / mở hàng, An giường, Khởi Toản, An táng
Tế tự, Làm bếp, Đào giếng, San nền
Tế tự, Trai giao, Nhập liễm, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Cầu y
Tế tự, Cầu y, Trị bệnh, Giải trừ
Tắm gội, Hạ lưới, Bắt cá
Giải trừ, Phá tường
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu
Hợp trướng, Quan kế, An giường, Trừ phục, Thành phục, Làm bếp
Xuất hành, Sửa nhà, Làm chuong, Bắt trâu ngựa
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ
Khai quang, Cắt tóc, Họp thân hữu, An giường, Gieo trong, Chăn nuôi
Tế tự, San nền, Giải trừ, Sửa nhà
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Giải trừ, Động thổ, Nạp tài
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Lấp hang, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Nạp thái
Giải trừ, Phá nhà
Lịch âm tháng năm 2022
Lịch âm tháng 4/2022
Tháng 4/2022 có 30 ngày, trong đó 6 ngày tốt. Can chi tháng Giáp Thìn, năm Nhâm Dần. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.