Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Lịch tháng 6/2022
Ngày tốt xấu tháng 6/2022
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Đã qua 1552 ngày | 3/5 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 2/6 Đã qua 1551 ngày | 4/5 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng | |
| 3/6 Đã qua 1550 ngày | 5/5 | Thứ Sáu | Chấp | Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ | |
| 4/6 Đã qua 1549 ngày | 6/5 | Thứ Bảy | Phá | Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 5/6 Đã qua 1548 ngày | 7/5 | Chủ Nhật | Nguy | An máy móc, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Trị bệnh, Kinh lạc / dệt | |
| 6/6 Đã qua 1547 ngày | 8/5 | Thứ Hai | Thành | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Điêu khắc, Tháo dỡ | |
| 7/6 Đã qua 1546 ngày | 9/5 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Bắt thú, Bắt cá, Sửa nhà | |
| 8/6 Đã qua 1545 ngày | 10/5 | Thứ Tư | Khai | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh | |
| 9/6 Đã qua 1544 ngày | 11/5 | Thứ Năm | Bế | Cắt may, Làm bếp, Dời nhà, Nhập trạch, Nạp súc | |
| 10/6 Đã qua 1543 ngày | 12/5 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, An táng | |
| 11/6 Đã qua 1542 ngày | 13/5 | Thứ Bảy | Trừ | Định minh, Cầu phúc, Trai giao, An giường, Họp thân hữu | |
| 12/6 Đã qua 1541 ngày | 14/5 | Chủ Nhật | Mãn | Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà, Khởi Toản | |
| 13/6 Đã qua 1540 ngày | 15/5 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Tắm gội, Quét nhà, Sửa nhà | |
| 14/6 Đã qua 1539 ngày | 16/5 | Thứ Ba | Định | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Tế tự | |
| 15/6 Đã qua 1538 ngày | 17/5 | Thứ Tư | Chấp | Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp | |
| 16/6 Đã qua 1537 ngày | 18/5 | Thứ Năm | Phá | Mọi việc đều kỵ | |
| 17/6 Đã qua 1536 ngày | 19/5 | Thứ Sáu | Nguy | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Nhập liễm | |
| 18/6 Đã qua 1535 ngày | 20/5 | Thứ Bảy | Thành | Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Động thổ, Thượng lương, Nhập liễm | |
| 19/6 Đã qua 1534 ngày | 21/5 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Gieo trong | |
| 20/6 Đã qua 1533 ngày | 22/5 | Thứ Hai | Khai | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ | |
| 21/6 Đã qua 1532 ngày | 23/5 | Thứ Ba | Bế | Cầu tự, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Làm xà | |
| 22/6 Đã qua 1531 ngày | 24/5 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Giải trừ | |
| 23/6 Đã qua 1530 ngày | 25/5 | Thứ Năm | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự | |
| 24/6 Đã qua 1529 ngày | 26/5 | Thứ Sáu | Mãn | Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 25/6 Đã qua 1528 ngày | 27/5 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế | |
| 26/6 Đã qua 1527 ngày | 28/5 | Chủ Nhật | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 27/6 Đã qua 1526 ngày | 29/5 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ | |
| 28/6 Đã qua 1525 ngày | 30/5 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 29/6 Đã qua 1524 ngày | 1/6 | Thứ Tư | Phá | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí | |
| 30/6 Đã qua 1523 ngày | 2/6 | Thứ Năm | Nguy | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Gieo trong, An giường |
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng
Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ
Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
An máy móc, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Trị bệnh, Kinh lạc / dệt
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Điêu khắc, Tháo dỡ
Tế tự, Bắt thú, Bắt cá, Sửa nhà
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh
Cắt may, Làm bếp, Dời nhà, Nhập trạch, Nạp súc
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, An táng
Định minh, Cầu phúc, Trai giao, An giường, Họp thân hữu
Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà, Khởi Toản
Tế tự, Tắm gội, Quét nhà, Sửa nhà
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Tế tự
Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp
Mọi việc đều kỵ
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Nhập liễm
Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Động thổ, Thượng lương, Nhập liễm
Tế tự, Gieo trong
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ
Cầu tự, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Làm xà
Tế tự, Giải trừ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự
Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế
Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ
Phá nhà, Phá tường
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Gieo trong, An giường
Lịch âm tháng năm 2022
Lịch âm tháng 6/2022
Tháng 6/2022 có 30 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Dần. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.