Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán
Lịch tháng 9/2022
Ngày tốt xấu tháng 9/2022
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 1460 ngày | 6/8 | Thứ Năm | Thành | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán | |
| 2/9 Đã qua 1459 ngày | 7/8 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, An giường | |
| 3/9 Đã qua 1458 ngày | 8/8 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang, Nhập liễm | |
| 4/9 Đã qua 1457 ngày | 9/8 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Cắt may, An cửa, Nạp tài, Quét nhà, Xuất hành | |
| 5/9 Đã qua 1456 ngày | 10/8 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ | |
| 6/9 Đã qua 1455 ngày | 11/8 | Thứ Ba | Trừ | Nạp thái, Định minh, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, An hương | |
| 7/9 Đã qua 1454 ngày | 12/8 | Thứ Tư | Mãn | Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cắt may | |
| 8/9 Đã qua 1453 ngày | 13/8 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu | |
| 9/9 Đã qua 1452 ngày | 14/8 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Họp thân hữu, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, An hương | |
| 10/9 Đã qua 1451 ngày | 15/8 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Quan kế, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Khởi cơ, Trừ phục | |
| 11/9 Đã qua 1450 ngày | 16/8 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 12/9 Đã qua 1449 ngày | 17/8 | Thứ Hai | Nguy | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Định minh | |
| 13/9 Đã qua 1448 ngày | 18/8 | Thứ Ba | Thành | Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Thượng lương, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 14/9 Đã qua 1447 ngày | 19/8 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu | |
| 15/9 Đã qua 1446 ngày | 20/8 | Thứ Năm | Khai | Mọi việc đều kỵ | |
| 16/9 Đã qua 1445 ngày | 21/8 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ | |
| 17/9 Đã qua 1444 ngày | 22/8 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm | |
| 18/9 Đã qua 1443 ngày | 23/8 | Chủ Nhật | Trừ | Tế tự, Tắm gội, Đưa người | |
| 19/9 Đã qua 1442 ngày | 24/8 | Thứ Hai | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 20/9 Đã qua 1441 ngày | 25/8 | Thứ Ba | Bình | Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 21/9 Đã qua 1440 ngày | 26/8 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 22/9 Đã qua 1439 ngày | 27/8 | Thứ Năm | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Thượng lương, Lập bia, Tu phần | |
| 23/9 Đã qua 1438 ngày | 28/8 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 24/9 Đã qua 1437 ngày | 29/8 | Thứ Bảy | Nguy | Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 25/9 Đã qua 1436 ngày | 30/8 | Chủ Nhật | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang | |
| 26/9 Đã qua 1435 ngày | 1/9 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Châm cứu, Nhập liễm | |
| 27/9 Đã qua 1434 ngày | 2/9 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 28/9 Đã qua 1433 ngày | 3/9 | Thứ Tư | Khai | Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ, Tu phần | |
| 29/9 Đã qua 1432 ngày | 4/9 | Thứ Năm | Bế | Tế tự, Xuất hành, Quét nhà | |
| 30/9 Đã qua 1431 ngày | 5/9 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế |
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, An giường
Tế tự, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang, Nhập liễm
Tế tự, Cắt may, An cửa, Nạp tài, Quét nhà, Xuất hành
Tế tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ
Nạp thái, Định minh, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, An hương
Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cắt may
Tế tự, Cầu phúc, Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu
Tế tự, Họp thân hữu, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, An hương
Tế tự, Quan kế, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Khởi cơ, Trừ phục
Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Định minh
Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Thượng lương, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu
Mọi việc đều kỵ
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ
Tế tự, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Đưa người
Mọi việc đều kỵ
Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Thượng lương, Lập bia, Tu phần
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Châm cứu, Nhập liễm
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ, Tu phần
Tế tự, Xuất hành, Quét nhà
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế
Lịch âm tháng năm 2022
Lịch âm tháng 9/2022
Tháng 9/2022 có 30 ngày, trong đó 0 ngày tốt. Can chi tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.