Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Treo biển
Lịch tháng 1/2022
Ngày tốt xấu tháng 1/2022
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/1 Đã qua 1703 ngày | 29/11 | Thứ Bảy | Mãn | Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Treo biển | |
| 2/1 Đã qua 1702 ngày | 30/11 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Sửa nhà | |
| 3/1 Đã qua 1701 ngày | 1/12 | Thứ Hai | Bình | An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển | |
| 4/1 Đã qua 1700 ngày | 2/12 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Giải trừ | |
| 5/1 Đã qua 1699 ngày | 3/12 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Tắm gội, Cắt may, Cắt tóc, Dời nhà, Bắt thú | |
| 6/1 Đã qua 1698 ngày | 4/12 | Thứ Năm | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 7/1 Đã qua 1697 ngày | 5/12 | Thứ Sáu | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu tự, Xuất hỏa, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may | |
| 8/1 Đã qua 1696 ngày | 6/12 | Thứ Bảy | Thành | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, Tu phần | |
| 9/1 Đã qua 1695 ngày | 7/12 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 10/1 Đã qua 1694 ngày | 8/12 | Thứ Hai | Khai | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tắm gội, Quan kế, Họp thân hữu, Làm bếp | |
| 11/1 Đã qua 1693 ngày | 9/12 | Thứ Ba | Bế | Tế tự, Tắm gội, Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Cắt may | |
| 12/1 Đã qua 1692 ngày | 10/12 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Giải trừ | |
| 13/1 Đã qua 1691 ngày | 11/12 | Thứ Năm | Trừ | Tắm gội, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Quan kế | |
| 14/1 Đã qua 1690 ngày | 12/12 | Thứ Sáu | Mãn | Xuất hành, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Nhập liễm, An giường | |
| 15/1 Đã qua 1689 ngày | 13/12 | Thứ Bảy | Bình | Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu | |
| 16/1 Đã qua 1688 ngày | 14/12 | Chủ Nhật | Định | Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Sửa bếp, Dựng cột, Thượng lương, Tế tự | |
| 17/1 Đã qua 1687 ngày | 15/12 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Họp thân hữu, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Tắm gội | |
| 18/1 Đã qua 1686 ngày | 16/12 | Thứ Ba | Phá | Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 19/1 Đã qua 1685 ngày | 17/12 | Thứ Tư | Nguy | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Trừ phục | |
| 20/1 Đã qua 1684 ngày | 18/12 | Thứ Năm | Thành | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, Lập bia | |
| 21/1 Đã qua 1683 ngày | 19/12 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Trừ phục | |
| 22/1 Đã qua 1682 ngày | 20/12 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Cắt may, Cầu phúc, Trai giao | |
| 23/1 Đã qua 1681 ngày | 21/12 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, An giường, An máy móc | |
| 24/1 Đã qua 1680 ngày | 22/12 | Thứ Hai | Kiến | Giải trừ, Quét nhà, Tế tự, Bắt trâu ngựa | |
| 25/1 Đã qua 1679 ngày | 23/12 | Thứ Ba | Trừ | Treo biển, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 26/1 Đã qua 1678 ngày | 24/12 | Thứ Tư | Mãn | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Sửa tường | |
| 27/1 Đã qua 1677 ngày | 25/12 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Giải trừ, Sửa nhà, San nền | |
| 28/1 Đã qua 1676 ngày | 26/12 | Thứ Sáu | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Động thổ, Họp thân hữu | |
| 29/1 Đã qua 1675 ngày | 27/12 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Dời nhà, An giường | |
| 30/1 Đã qua 1674 ngày | 28/12 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 31/1 Đã qua 1673 ngày | 29/12 | Thứ Hai | Nguy | Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Khai quang, Xuất hành |
Tế tự, Sửa nhà
An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển
Tế tự, Giải trừ
Tế tự, Tắm gội, Cắt may, Cắt tóc, Dời nhà, Bắt thú
Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Cầu tự, Xuất hỏa, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, Tu phần
Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tắm gội, Quan kế, Họp thân hữu, Làm bếp
Tế tự, Tắm gội, Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Cắt may
Tế tự, Giải trừ
Tắm gội, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Quan kế
Xuất hành, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Nhập liễm, An giường
Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu
Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Sửa bếp, Dựng cột, Thượng lương, Tế tự
Tế tự, Họp thân hữu, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Tắm gội
Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Trừ phục
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, Lập bia
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Trừ phục
Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Cắt may, Cầu phúc, Trai giao
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, An giường, An máy móc
Giải trừ, Quét nhà, Tế tự, Bắt trâu ngựa
Treo biển, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Sửa tường
Tế tự, Giải trừ, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Động thổ, Họp thân hữu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Dời nhà, An giường
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Khai quang, Xuất hành
Lịch âm tháng năm 2022
Lịch âm tháng 1/2022
Tháng 1/2022 có 31 ngày, trong đó 6 ngày tốt. Can chi tháng Tân Sửu, năm Tân Sửu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.