Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản
Lịch tháng 2/2022
Ngày tốt xấu tháng 2/2022
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/2 Đã qua 1672 ngày | 1/1 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản | |
| 2/2 Đã qua 1671 ngày | 2/1 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Giải trừ | |
| 3/2 Đã qua 1670 ngày | 3/1 | Thứ Năm | Thu | Nạp tài, Nạp súc, Làm chuong, Dời nhà, An giường, Khai quang | |
| 4/2 Đã qua 1669 ngày | 4/1 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Tắm gội, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 5/2 Đã qua 1668 ngày | 5/1 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tạ thần, Cắt may, An giường | |
| 6/2 Đã qua 1667 ngày | 6/1 | Chủ Nhật | Kiến | Cắt may, Hợp trướng, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Họp thân hữu | |
| 7/2 Đã qua 1666 ngày | 7/1 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Trai giao, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, Định minh | |
| 8/2 Đã qua 1665 ngày | 8/1 | Thứ Ba | Mãn | An giường, Hợp trướng, Nhập trạch, Vấn danh, Nạp thái, Cầu tự | |
| 9/2 Đã qua 1664 ngày | 9/1 | Thứ Tư | Bình | Làm bếp, San nền | |
| 10/2 Đã qua 1663 ngày | 10/1 | Thứ Năm | Định | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tạ thần, Trai giao, Định minh, Nạp thái | |
| 11/2 Đã qua 1662 ngày | 11/1 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Tạ thần, Định minh, Nạp thái, Quan kế | |
| 12/2 Đã qua 1661 ngày | 12/1 | Thứ Bảy | Phá | Cầu y, Phá nhà | |
| 13/2 Đã qua 1660 ngày | 13/1 | Chủ Nhật | Nguy | Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh | |
| 14/2 Đã qua 1659 ngày | 14/1 | Thứ Hai | Thành | Bắt cá, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ | |
| 15/2 Đã qua 1658 ngày | 15/1 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Cầu tự, Tắm gội, Tạ thần, Định minh, Nạp thái | |
| 16/2 Đã qua 1657 ngày | 16/1 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Tắm gội, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Định minh | |
| 17/2 Đã qua 1656 ngày | 17/1 | Thứ Năm | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nhập liễm, Khởi Toản, An táng | |
| 18/2 Đã qua 1655 ngày | 18/1 | Thứ Sáu | Kiến | An giường, Giải trừ, Cắt may, Dựng cột, Thượng lương, Nạp tài | |
| 19/2 Đã qua 1654 ngày | 19/1 | Thứ Bảy | Trừ | Cưới hỏi, An giường, Khai quang, Xuất hành, Tế tự, Động thổ | |
| 20/2 Đã qua 1653 ngày | 20/1 | Chủ Nhật | Mãn | Cưới hỏi, Khai quang, Cầu tự, Họp thân hữu, An giường, Chăn nuôi | |
| 21/2 Đã qua 1652 ngày | 21/1 | Thứ Hai | Bình | Làm bếp, Giải trừ, San nền | |
| 22/2 Đã qua 1651 ngày | 22/1 | Thứ Ba | Định | Giải trừ, Tắm gội | |
| 23/2 Đã qua 1650 ngày | 23/1 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Dời nhà | |
| 24/2 Đã qua 1649 ngày | 24/1 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Giải trừ, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường, Quét nhà | |
| 25/2 Đã qua 1648 ngày | 25/1 | Thứ Sáu | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 26/2 Đã qua 1647 ngày | 26/1 | Thứ Bảy | Thành | Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ | |
| 27/2 Đã qua 1646 ngày | 27/1 | Chủ Nhật | Thu | Dời nhà, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Tiến nhân khẩu | |
| 28/2 Đã qua 1645 ngày | 28/1 | Thứ Hai | Khai | Cưới hỏi, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Động thổ |
Tế tự, Giải trừ
Nạp tài, Nạp súc, Làm chuong, Dời nhà, An giường, Khai quang
Tế tự, Tắm gội, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tạ thần, Cắt may, An giường
Cắt may, Hợp trướng, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Họp thân hữu
Tế tự, Trai giao, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, Định minh
An giường, Hợp trướng, Nhập trạch, Vấn danh, Nạp thái, Cầu tự
Làm bếp, San nền
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tạ thần, Trai giao, Định minh, Nạp thái
Tế tự, Cầu phúc, Tạ thần, Định minh, Nạp thái, Quan kế
Cầu y, Phá nhà
Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh
Bắt cá, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ
Tế tự, Cầu tự, Tắm gội, Tạ thần, Định minh, Nạp thái
Tế tự, Tắm gội, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Định minh
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nhập liễm, Khởi Toản, An táng
An giường, Giải trừ, Cắt may, Dựng cột, Thượng lương, Nạp tài
Cưới hỏi, An giường, Khai quang, Xuất hành, Tế tự, Động thổ
Cưới hỏi, Khai quang, Cầu tự, Họp thân hữu, An giường, Chăn nuôi
Làm bếp, Giải trừ, San nền
Giải trừ, Tắm gội
Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Dời nhà
Tế tự, Giải trừ, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ
Dời nhà, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Tiến nhân khẩu
Cưới hỏi, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Động thổ
Lịch âm tháng năm 2022
Lịch âm tháng 2/2022
Tháng 2/2022 có 28 ngày, trong đó 2 ngày tốt. Can chi tháng Nhâm Dần, năm Nhâm Dần. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.