Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Lịch tháng 5/2022
Ngày tốt xấu tháng 5/2022
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Đã qua 1583 ngày | 1/4 | Chủ Nhật | Thu | Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 2/5 Đã qua 1582 ngày | 2/4 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Cắt may, Quan kế, An giường, Đào ao, Sửa tường | |
| 3/5 Đã qua 1581 ngày | 3/4 | Thứ Ba | Bế | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Quét nhà | |
| 4/5 Đã qua 1580 ngày | 4/4 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Giải trừ | |
| 5/5 Đã qua 1579 ngày | 5/4 | Thứ Năm | Trừ | Khai quang, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Dời nhà | |
| 6/5 Đã qua 1578 ngày | 6/4 | Thứ Sáu | Mãn | Tiến nhân khẩu, Chăn nuôi, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Hạ lưới | |
| 7/5 Đã qua 1577 ngày | 7/4 | Thứ Bảy | Bình | Khai quang | |
| 8/5 Đã qua 1576 ngày | 8/4 | Chủ Nhật | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng | |
| 9/5 Đã qua 1575 ngày | 9/4 | Thứ Hai | Chấp | Cưới hỏi, Nạp thái, Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Động thổ | |
| 10/5 Đã qua 1574 ngày | 10/4 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 11/5 Đã qua 1573 ngày | 11/4 | Thứ Tư | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ | |
| 12/5 Đã qua 1572 ngày | 12/4 | Thứ Năm | Thành | Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng, Cầu y, Trị bệnh | |
| 13/5 Đã qua 1571 ngày | 13/4 | Thứ Sáu | Thu | Dời nhà | |
| 14/5 Đã qua 1570 ngày | 14/4 | Thứ Bảy | Khai | Định minh, Tế tự, Phá thổ | |
| 15/5 Đã qua 1569 ngày | 15/4 | Chủ Nhật | Bế | Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp | |
| 16/5 Đã qua 1568 ngày | 16/4 | Thứ Hai | Kiến | Lấp hang, Hạ lưới | |
| 17/5 Đã qua 1567 ngày | 17/4 | Thứ Ba | Trừ | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 18/5 Đã qua 1566 ngày | 18/4 | Thứ Tư | Mãn | Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong | |
| 19/5 Đã qua 1565 ngày | 19/4 | Thứ Năm | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 20/5 Đã qua 1564 ngày | 20/4 | Thứ Sáu | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 21/5 Đã qua 1563 ngày | 21/4 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may | |
| 22/5 Đã qua 1562 ngày | 22/4 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 23/5 Đã qua 1561 ngày | 23/4 | Thứ Hai | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 24/5 Đã qua 1560 ngày | 24/4 | Thứ Ba | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 25/5 Đã qua 1559 ngày | 25/4 | Thứ Tư | Thu | Hạ lưới, Giải trừ | |
| 26/5 Đã qua 1558 ngày | 26/4 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ | |
| 27/5 Đã qua 1557 ngày | 27/4 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 28/5 Đã qua 1556 ngày | 28/4 | Thứ Bảy | Kiến | Giải trừ, Quét nhà | |
| 29/5 Đã qua 1555 ngày | 29/4 | Chủ Nhật | Trừ | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 30/5 Đã qua 1554 ngày | 1/5 | Thứ Hai | Trừ | Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu | |
| 31/5 Đã qua 1553 ngày | 2/5 | Thứ Ba | Mãn | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục |
Tế tự, Cắt may, Quan kế, An giường, Đào ao, Sửa tường
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Giải trừ
Khai quang, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Dời nhà
Tiến nhân khẩu, Chăn nuôi, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Hạ lưới
Khai quang
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng
Cưới hỏi, Nạp thái, Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Động thổ
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ
Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng, Cầu y, Trị bệnh
Dời nhà
Định minh, Tế tự, Phá thổ
Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp
Lấp hang, Hạ lưới
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Hạ lưới, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Giải trừ, Quét nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục
Lịch âm tháng năm 2022
Lịch âm tháng 5/2022
Tháng 5/2022 có 31 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Ất Tỵ, năm Nhâm Dần. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.