Cưới hỏi, Tế tự, Khai thị / mở hàng, Khai quang, Xuất hành, Nhập trạch
Lịch tháng 11/2022
Ngày tốt xấu tháng 11/2022
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Đã qua 1399 ngày | 8/10 | Thứ Ba | Nguy | Cưới hỏi, Tế tự, Khai thị / mở hàng, Khai quang, Xuất hành, Nhập trạch | |
| 2/11 Đã qua 1398 ngày | 9/10 | Thứ Tư | Thành | Cưới hỏi, Tế tự, Làm bếp, Nạp tài | |
| 3/11 Đã qua 1397 ngày | 10/10 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 4/11 Đã qua 1396 ngày | 11/10 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Quét nhà, Nhập liễm | |
| 5/11 Đã qua 1395 ngày | 12/10 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 6/11 Đã qua 1394 ngày | 13/10 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 7/11 Đã qua 1393 ngày | 14/10 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Họp thân hữu, Tắm gội, Sửa bếp, Cầu phúc, Khai quang | |
| 8/11 Đã qua 1392 ngày | 15/10 | Thứ Ba | Mãn | Cắt tóc, Họp thân hữu, Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới | |
| 9/11 Đã qua 1391 ngày | 16/10 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ | |
| 10/11 Đã qua 1390 ngày | 17/10 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ | |
| 11/11 Đã qua 1389 ngày | 18/10 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, An giường, Tiến nhân khẩu | |
| 12/11 Đã qua 1388 ngày | 19/10 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 13/11 Đã qua 1387 ngày | 20/10 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Giải trừ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao | |
| 14/11 Đã qua 1386 ngày | 21/10 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng | |
| 15/11 Đã qua 1385 ngày | 22/10 | Thứ Ba | Thu | Tắm gội, Quét nhà | |
| 16/11 Đã qua 1384 ngày | 23/10 | Thứ Tư | Khai | Mọi việc đều kỵ | |
| 17/11 Đã qua 1383 ngày | 24/10 | Thứ Năm | Bế | Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Nhập liễm | |
| 18/11 Đã qua 1382 ngày | 25/10 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Xuất hành, Quan kế, Tiến nhân khẩu | |
| 19/11 Đã qua 1381 ngày | 26/10 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh | |
| 20/11 Đã qua 1380 ngày | 27/10 | Chủ Nhật | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 21/11 Đã qua 1379 ngày | 28/10 | Thứ Hai | Bình | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Nạp tài, Khai quang | |
| 22/11 Đã qua 1378 ngày | 29/10 | Thứ Ba | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 23/11 Đã qua 1377 ngày | 30/10 | Thứ Tư | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường | |
| 24/11 Đã qua 1376 ngày | 1/11 | Thứ Năm | Chấp | Phá nhà, Phá tường | |
| 25/11 Đã qua 1375 ngày | 2/11 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ | |
| 26/11 Đã qua 1374 ngày | 3/11 | Thứ Bảy | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc | |
| 27/11 Đã qua 1373 ngày | 4/11 | Chủ Nhật | Thành | Tế tự, Tắm gội, Hạ lưới, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 28/11 Đã qua 1372 ngày | 5/11 | Thứ Hai | Thu | Giải trừ | |
| 29/11 Đã qua 1371 ngày | 6/11 | Thứ Ba | Khai | An giường, Tế tự, Đào ao, Sửa tường, Nhập liễm, Di cữu | |
| 30/11 Đã qua 1370 ngày | 7/11 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Tắm gội |
Cưới hỏi, Tế tự, Làm bếp, Nạp tài
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Quét nhà, Nhập liễm
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Đon gỗ, Xuất hỏa
Tế tự, Họp thân hữu, Tắm gội, Sửa bếp, Cầu phúc, Khai quang
Cắt tóc, Họp thân hữu, Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, An giường, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Giải trừ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng
Tắm gội, Quét nhà
Mọi việc đều kỵ
Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Xuất hành, Quan kế, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh
Mọi việc đều kỵ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Nạp tài, Khai quang
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc
Tế tự, Tắm gội, Hạ lưới, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục
Giải trừ
An giường, Tế tự, Đào ao, Sửa tường, Nhập liễm, Di cữu
Tế tự, Tắm gội
Lịch âm tháng năm 2022
Lịch âm tháng 11/2022
Tháng 11/2022 có 30 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.