Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Lịch tháng 10/2025
Ngày tốt xấu tháng 10/2025
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Đã qua 334 ngày | 10/8 | Thứ Tư | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 2/10 Đã qua 333 ngày | 11/8 | Thứ Năm | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 3/10 Đã qua 332 ngày | 12/8 | Thứ Sáu | Thành | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 4/10 Đã qua 331 ngày | 13/8 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Quan kế, Bắt thú | |
| 5/10 Đã qua 330 ngày | 14/8 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá, Họp thân hữu | |
| 6/10 Đã qua 329 ngày | 15/8 | Thứ Hai | Bế | Quan kế, Tắm gội, Xuất hành, Sửa bếp, Động thổ, Dời nhà | |
| 7/10 Đã qua 328 ngày | 16/8 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Xuất hành | |
| 8/10 Đã qua 327 ngày | 17/8 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong | |
| 9/10 Đã qua 326 ngày | 18/8 | Thứ Năm | Mãn | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Dời nhà | |
| 10/10 Đã qua 325 ngày | 19/8 | Thứ Sáu | Bình | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang | |
| 11/10 Đã qua 324 ngày | 20/8 | Thứ Bảy | Định | Làm chuong, San nền | |
| 12/10 Đã qua 323 ngày | 21/8 | Chủ Nhật | Chấp | Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 13/10 Đã qua 322 ngày | 22/8 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 14/10 Đã qua 321 ngày | 23/8 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 15/10 Đã qua 320 ngày | 24/8 | Thứ Tư | Thành | Cưới hỏi, Cầu tự, Nạp thái, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới | |
| 16/10 Đã qua 319 ngày | 25/8 | Thứ Năm | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Khai thị / mở hàng, Khai quang, Xuất hành, Nhập trạch | |
| 17/10 Đã qua 318 ngày | 26/8 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài | |
| 18/10 Đã qua 317 ngày | 27/8 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 19/10 Đã qua 316 ngày | 28/8 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Quét nhà, Nhập liễm | |
| 20/10 Đã qua 315 ngày | 29/8 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 21/10 Đã qua 314 ngày | 1/9 | Thứ Ba | Trừ | Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Cắt tóc, Đon gỗ | |
| 22/10 Đã qua 313 ngày | 2/9 | Thứ Tư | Mãn | Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Tắm gội, Cắt tóc, Cắt may | |
| 23/10 Đã qua 312 ngày | 3/9 | Thứ Năm | Bình | Giải trừ, Tế tự, Sửa nhà, San nền, Làm chuong | |
| 24/10 Đã qua 311 ngày | 4/9 | Thứ Sáu | Định | Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 25/10 Đã qua 310 ngày | 5/9 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 26/10 Đã qua 309 ngày | 6/9 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 27/10 Đã qua 308 ngày | 7/9 | Thứ Hai | Nguy | Tế tự, Cầu tự, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu, An cửa | |
| 28/10 Đã qua 307 ngày | 8/9 | Thứ Ba | Thành | Định minh, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Làm xe cộ | |
| 29/10 Đã qua 306 ngày | 9/9 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Quan kế, Dời nhà, Họp thân hữu, Nạp tài, Cắt tóc | |
| 30/10 Đã qua 305 ngày | 10/9 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Xuất hành | |
| 31/10 Đã qua 304 ngày | 11/9 | Thứ Sáu | Bế | Cắt may, Quan kế, Hợp trướng, Tế tự, An giường, Dời nhà |
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Quan kế, Bắt thú
Tế tự, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá, Họp thân hữu
Quan kế, Tắm gội, Xuất hành, Sửa bếp, Động thổ, Dời nhà
Tế tự, Xuất hành
Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Dời nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang
Làm chuong, San nền
Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Cầu tự, Nạp thái, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới
Cưới hỏi, Tế tự, Khai thị / mở hàng, Khai quang, Xuất hành, Nhập trạch
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Quét nhà, Nhập liễm
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Cắt tóc, Đon gỗ
Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Tắm gội, Cắt tóc, Cắt may
Giải trừ, Tế tự, Sửa nhà, San nền, Làm chuong
Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu tự, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu, An cửa
Định minh, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Làm xe cộ
Tế tự, Quan kế, Dời nhà, Họp thân hữu, Nạp tài, Cắt tóc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Xuất hành
Cắt may, Quan kế, Hợp trướng, Tế tự, An giường, Dời nhà
Lịch âm tháng năm 2025
Lịch âm tháng 10/2025
Tháng 10/2025 có 31 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.