Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Sửa bếp, Động thổ
Lịch tháng 9/2025
Ngày tốt xấu tháng 9/2025
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 364 ngày | 10/7 | Thứ Hai | Trừ | Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Sửa bếp, Động thổ | |
| 2/9 Đã qua 363 ngày | 11/7 | Thứ Ba | Mãn | Tắm gội, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Gieo trong | |
| 3/9 Đã qua 362 ngày | 12/7 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 4/9 Đã qua 361 ngày | 13/7 | Thứ Năm | Định | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Phổ độ, Dời nhà | |
| 5/9 Đã qua 360 ngày | 14/7 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Phổ độ, Bắt thú, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 6/9 Đã qua 359 ngày | 15/7 | Thứ Bảy | Phá | Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 7/9 Đã qua 358 ngày | 16/7 | Chủ Nhật | Nguy | Phá nhà, Phá tường | |
| 8/9 Đã qua 357 ngày | 17/7 | Thứ Hai | Thành | Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 9/9 Đã qua 356 ngày | 18/7 | Thứ Ba | Thu | Treo biển, Tế tự, Khai quang, Tiến nhân khẩu, An giường, Xuất hỏa | |
| 10/9 Đã qua 355 ngày | 19/7 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu | |
| 11/9 Đã qua 354 ngày | 20/7 | Thứ Năm | Bế | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 12/9 Đã qua 353 ngày | 21/7 | Thứ Sáu | Kiến | Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ | |
| 13/9 Đã qua 352 ngày | 22/7 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Quét nhà | |
| 14/9 Đã qua 351 ngày | 23/7 | Chủ Nhật | Mãn | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế | |
| 15/9 Đã qua 350 ngày | 24/7 | Thứ Hai | Bình | Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương | |
| 16/9 Đã qua 349 ngày | 25/7 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 17/9 Đã qua 348 ngày | 26/7 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 18/9 Đã qua 347 ngày | 27/7 | Thứ Năm | Phá | Giải trừ, Phá tường | |
| 19/9 Đã qua 346 ngày | 28/7 | Thứ Sáu | Nguy | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 20/9 Đã qua 345 ngày | 29/7 | Thứ Bảy | Thành | Định minh, Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 21/9 Đã qua 344 ngày | 30/7 | Chủ Nhật | Thu | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Treo biển, Gieo trong | |
| 22/9 Đã qua 343 ngày | 1/8 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu, Quan kế | |
| 23/9 Đã qua 342 ngày | 2/8 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu | |
| 24/9 Đã qua 341 ngày | 3/8 | Thứ Tư | Bế | Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi, Tắm gội | |
| 25/9 Đã qua 340 ngày | 4/8 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Quét nhà, An táng | |
| 26/9 Đã qua 339 ngày | 5/8 | Thứ Sáu | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường, Thu thuế | |
| 27/9 Đã qua 338 ngày | 6/8 | Thứ Bảy | Mãn | Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển | |
| 28/9 Đã qua 337 ngày | 7/8 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 29/9 Đã qua 336 ngày | 8/8 | Thứ Hai | Định | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài | |
| 30/9 Đã qua 335 ngày | 9/8 | Thứ Ba | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột |
Tắm gội, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Gieo trong
Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Phổ độ, Dời nhà
Tế tự, Phổ độ, Bắt thú, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn
Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Treo biển, Tế tự, Khai quang, Tiến nhân khẩu, An giường, Xuất hỏa
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ
Tế tự, Quét nhà
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế
Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Treo biển, Gieo trong
Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu, Quan kế
Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu
Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi, Tắm gội
Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Quét nhà, An táng
Tế tự, Giải trừ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường, Thu thuế
Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột
Lịch âm tháng năm 2025
Lịch âm tháng 9/2025
Tháng 9/2025 có 30 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.