Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Nạp thái
Lịch tháng 6/2025
Ngày tốt xấu tháng 6/2025
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Đã qua 456 ngày | 6/5 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Nạp thái | |
| 2/6 Đã qua 455 ngày | 7/5 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Hạ lưới, Bắt thú | |
| 3/6 Đã qua 454 ngày | 8/5 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Nạp thái, Định minh | |
| 4/6 Đã qua 453 ngày | 9/5 | Thứ Tư | Khai | Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Xuất hành, Dời nhà, Nhập trạch | |
| 5/6 Đã qua 452 ngày | 10/5 | Thứ Năm | Bế | Cầu tự, Cưới hỏi, Nạp thái, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế | |
| 6/6 Đã qua 451 ngày | 11/5 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Giải trừ | |
| 7/6 Đã qua 450 ngày | 12/5 | Thứ Bảy | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự | |
| 8/6 Đã qua 449 ngày | 13/5 | Chủ Nhật | Mãn | Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 9/6 Đã qua 448 ngày | 14/5 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế | |
| 10/6 Đã qua 447 ngày | 15/5 | Thứ Ba | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 11/6 Đã qua 446 ngày | 16/5 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ | |
| 12/6 Đã qua 445 ngày | 17/5 | Thứ Năm | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 13/6 Đã qua 444 ngày | 18/5 | Thứ Sáu | Nguy | Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí, Hạ lưới, Tế tự, Sửa bếp | |
| 14/6 Đã qua 443 ngày | 19/5 | Thứ Bảy | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Gieo trong, An giường | |
| 15/6 Đã qua 442 ngày | 20/5 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Làm bếp | |
| 16/6 Đã qua 441 ngày | 21/5 | Thứ Hai | Khai | Giải trừ, Phá tường | |
| 17/6 Đã qua 440 ngày | 22/5 | Thứ Ba | Bế | Sửa bếp, An cửa, An giường, Gieo trong, Đắp đê, Sửa tường | |
| 18/6 Đã qua 439 ngày | 23/5 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến | |
| 19/6 Đã qua 438 ngày | 24/5 | Thứ Năm | Trừ | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng | |
| 20/6 Đã qua 437 ngày | 25/5 | Thứ Sáu | Mãn | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài | |
| 21/6 Đã qua 436 ngày | 26/5 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế | |
| 22/6 Đã qua 435 ngày | 27/5 | Chủ Nhật | Định | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 23/6 Đã qua 434 ngày | 28/5 | Thứ Hai | Chấp | Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội | |
| 24/6 Đã qua 433 ngày | 29/5 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 25/6 Đã qua 432 ngày | 1/6 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 26/6 Đã qua 431 ngày | 2/6 | Thứ Năm | Nguy | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ | |
| 27/6 Đã qua 430 ngày | 3/6 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Hạ lưới | |
| 28/6 Đã qua 429 ngày | 4/6 | Thứ Bảy | Thu | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự | |
| 29/6 Đã qua 428 ngày | 5/6 | Chủ Nhật | Khai | Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương, Xuất hỏa | |
| 30/6 Đã qua 427 ngày | 6/6 | Thứ Hai | Bế | Bắt trâu ngựa, Gặt lúa |
Tế tự, Hạ lưới, Bắt thú
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Nạp thái, Định minh
Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Xuất hành, Dời nhà, Nhập trạch
Cầu tự, Cưới hỏi, Nạp thái, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế
Tế tự, Giải trừ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự
Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế
Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ
Phá nhà, Phá tường
Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí, Hạ lưới, Tế tự, Sửa bếp
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Gieo trong, An giường
Tế tự, Làm bếp
Giải trừ, Phá tường
Sửa bếp, An cửa, An giường, Gieo trong, Đắp đê, Sửa tường
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài
Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Sửa bếp
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ
Tế tự, Hạ lưới
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự
Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương, Xuất hỏa
Bắt trâu ngựa, Gặt lúa
Lịch âm tháng năm 2025
Lịch âm tháng 6/2025
Tháng 6/2025 có 30 ngày, trong đó 0 ngày tốt. Can chi tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Tỵ. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.