Tế tự, Làm xe cộ, Xuất hành, Sửa bếp, Thượng lương, Lợp nhà
Lịch tháng 11/2025
Ngày tốt xấu tháng 11/2025
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Đã qua 303 ngày | 12/9 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Làm xe cộ, Xuất hành, Sửa bếp, Thượng lương, Lợp nhà | |
| 2/11 Đã qua 302 ngày | 13/9 | Chủ Nhật | Trừ | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 3/11 Đã qua 301 ngày | 14/9 | Thứ Hai | Mãn | Định minh, Họp thân hữu, Nạp súc, Chăn nuôi, Vấn danh, Dời nhà | |
| 4/11 Đã qua 300 ngày | 15/9 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, San nền | |
| 5/11 Đã qua 299 ngày | 16/9 | Thứ Tư | Định | Bắt thú, Săn bắn | |
| 6/11 Đã qua 298 ngày | 17/9 | Thứ Năm | Chấp | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang | |
| 7/11 Đã qua 297 ngày | 18/9 | Thứ Sáu | Phá | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, An giường, Nạp súc | |
| 8/11 Đã qua 296 ngày | 19/9 | Thứ Bảy | Nguy | Phá nhà, Phá tường | |
| 9/11 Đã qua 295 ngày | 20/9 | Chủ Nhật | Thành | Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ | |
| 10/11 Đã qua 294 ngày | 21/9 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc | |
| 11/11 Đã qua 293 ngày | 22/9 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Tắm gội, Hạ lưới, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 12/11 Đã qua 292 ngày | 23/9 | Thứ Tư | Bế | Giải trừ | |
| 13/11 Đã qua 291 ngày | 24/9 | Thứ Năm | Kiến | An giường, Tế tự, Đào ao, Sửa tường, Nhập liễm, Di cữu | |
| 14/11 Đã qua 290 ngày | 25/9 | Thứ Sáu | Trừ | Tế tự, Tắm gội | |
| 15/11 Đã qua 289 ngày | 26/9 | Thứ Bảy | Mãn | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 16/11 Đã qua 288 ngày | 27/9 | Chủ Nhật | Bình | Khai quang, Cắt may, An cửa, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới | |
| 17/11 Đã qua 287 ngày | 28/9 | Thứ Hai | Định | Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, An giường | |
| 18/11 Đã qua 286 ngày | 29/9 | Thứ Ba | Chấp | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 19/11 Đã qua 285 ngày | 30/9 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Cắt tóc, Châm cứu, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Thu thuế | |
| 20/11 Đã qua 284 ngày | 1/10 | Thứ Năm | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 21/11 Đã qua 283 ngày | 2/10 | Thứ Sáu | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Điêu khắc, Dời nhà, Họp thân hữu | |
| 22/11 Đã qua 282 ngày | 3/10 | Thứ Bảy | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ | |
| 23/11 Đã qua 281 ngày | 4/10 | Chủ Nhật | Thu | Tắm gội, Quét nhà, Bắt thú, Săn bắn, Giải trừ, Lấp hang | |
| 24/11 Đã qua 280 ngày | 5/10 | Thứ Hai | Khai | Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang | |
| 25/11 Đã qua 279 ngày | 6/10 | Thứ Ba | Bế | Hợp trướng, Cắt may, Cưới hỏi, An giường, Nhập liễm, Di cữu | |
| 26/11 Đã qua 278 ngày | 7/10 | Thứ Tư | Kiến | Giải trừ, Sửa nhà, Quan kế | |
| 27/11 Đã qua 277 ngày | 8/10 | Thứ Năm | Trừ | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 28/11 Đã qua 276 ngày | 9/10 | Thứ Sáu | Mãn | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt tóc, Họp thân hữu, Chăn nuôi, Đào ao | |
| 29/11 Đã qua 275 ngày | 10/10 | Thứ Bảy | Bình | Xuất hành, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Động thổ | |
| 30/11 Đã qua 274 ngày | 11/10 | Chủ Nhật | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Trai giao, Khai quang |
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa
Định minh, Họp thân hữu, Nạp súc, Chăn nuôi, Vấn danh, Dời nhà
Tế tự, San nền
Bắt thú, Săn bắn
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, An giường, Nạp súc
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc
Tế tự, Tắm gội, Hạ lưới, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục
Giải trừ
An giường, Tế tự, Đào ao, Sửa tường, Nhập liễm, Di cữu
Tế tự, Tắm gội
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Cắt may, An cửa, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới
Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, An giường
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Cắt tóc, Châm cứu, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Thu thuế
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Điêu khắc, Dời nhà, Họp thân hữu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ
Tắm gội, Quét nhà, Bắt thú, Săn bắn, Giải trừ, Lấp hang
Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang
Hợp trướng, Cắt may, Cưới hỏi, An giường, Nhập liễm, Di cữu
Giải trừ, Sửa nhà, Quan kế
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt tóc, Họp thân hữu, Chăn nuôi, Đào ao
Xuất hành, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Động thổ
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Trai giao, Khai quang
Lịch âm tháng năm 2025
Lịch âm tháng 11/2025
Tháng 11/2025 có 30 ngày, trong đó 2 ngày tốt. Can chi tháng Bính Tuất, năm Ất Tỵ. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.