Tế tự, Bắt trâu ngựa, Làm chuong, Họp thân hữu, Giải trừ
Lịch tháng 2/2025
Ngày tốt xấu tháng 2/2025
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/2 Đã qua 576 ngày | 4/1 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Làm chuong, Họp thân hữu, Giải trừ | |
| 2/2 Đã qua 575 ngày | 5/1 | Chủ Nhật | Kiến | Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Tiến nhân khẩu | |
| 3/2 Đã qua 574 ngày | 6/1 | Thứ Hai | Trừ | Cưới hỏi, An giường, Khai quang, Xuất hành, Tế tự, Động thổ | |
| 4/2 Đã qua 573 ngày | 7/1 | Thứ Ba | Mãn | Khai quang, Cầu tự, Họp thân hữu, An giường, Chăn nuôi, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 5/2 Đã qua 572 ngày | 8/1 | Thứ Tư | Bình | Làm bếp, Giải trừ, San nền | |
| 6/2 Đã qua 571 ngày | 9/1 | Thứ Năm | Định | Giải trừ, Tắm gội | |
| 7/2 Đã qua 570 ngày | 10/1 | Thứ Sáu | Chấp | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 8/2 Đã qua 569 ngày | 11/1 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Giải trừ, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường, Quét nhà | |
| 9/2 Đã qua 568 ngày | 12/1 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 10/2 Đã qua 567 ngày | 13/1 | Thứ Hai | Thành | Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ | |
| 11/2 Đã qua 566 ngày | 14/1 | Thứ Ba | Thu | Dời nhà, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Tiến nhân khẩu | |
| 12/2 Đã qua 565 ngày | 15/1 | Thứ Tư | Khai | Cưới hỏi, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Động thổ | |
| 13/2 Đã qua 564 ngày | 16/1 | Thứ Năm | Bế | Tế tự, Hợp trướng, Cắt may, Kinh lạc / dệt, Đon gỗ, Làm xà | |
| 14/2 Đã qua 563 ngày | 17/1 | Thứ Sáu | Kiến | Cắt may, Đon gỗ, Làm xà, Nạp tài, Giao dịch, Lập khoán | |
| 15/2 Đã qua 562 ngày | 18/1 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 16/2 Đã qua 561 ngày | 19/1 | Chủ Nhật | Mãn | Cưới hỏi, Quan kế, Nạp thái, Xuất hành, Họp thân hữu, Thượng lương | |
| 17/2 Đã qua 560 ngày | 20/1 | Thứ Hai | Bình | Sửa nhà, San nền, Tế tự | |
| 18/2 Đã qua 559 ngày | 21/1 | Thứ Ba | Định | Làm xe cộ, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 19/2 Đã qua 558 ngày | 22/1 | Thứ Tư | Chấp | Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 20/2 Đã qua 557 ngày | 23/1 | Thứ Năm | Phá | Cầu y, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 21/2 Đã qua 556 ngày | 24/1 | Thứ Sáu | Nguy | Tế tự, Trai giao, Tắm gội, Khai sinh phần, Trừ phục, Thành phục | |
| 22/2 Đã qua 555 ngày | 25/1 | Thứ Bảy | Thành | Tế tự, Lấp hang, Hạ lưới, Phá thổ, Tạ thổ, Di cữu | |
| 23/2 Đã qua 554 ngày | 26/1 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Làm bếp, Hạ lưới, Gieo trong | |
| 24/2 Đã qua 553 ngày | 27/1 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp tài, Đào giếng | |
| 25/2 Đã qua 552 ngày | 28/1 | Thứ Ba | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp súc, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 26/2 Đã qua 551 ngày | 29/1 | Thứ Tư | Kiến | Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ, Dựng cột, Thượng lương, Giao dịch | |
| 27/2 Đã qua 550 ngày | 30/1 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Cưới hỏi, Xuất hành | |
| 28/2 Đã qua 549 ngày | 1/2 | Thứ Sáu | Trừ | Họp thân hữu, Quan kế, An giường, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc |
Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Tiến nhân khẩu
Cưới hỏi, An giường, Khai quang, Xuất hành, Tế tự, Động thổ
Khai quang, Cầu tự, Họp thân hữu, An giường, Chăn nuôi, Tạc tượng / vẽ tượng
Làm bếp, Giải trừ, San nền
Giải trừ, Tắm gội
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Giải trừ, Xuất hỏa
Tế tự, Giải trừ, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ
Dời nhà, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Tiến nhân khẩu
Cưới hỏi, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Động thổ
Tế tự, Hợp trướng, Cắt may, Kinh lạc / dệt, Đon gỗ, Làm xà
Cắt may, Đon gỗ, Làm xà, Nạp tài, Giao dịch, Lập khoán
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Cưới hỏi, Quan kế, Nạp thái, Xuất hành, Họp thân hữu, Thượng lương
Sửa nhà, San nền, Tế tự
Làm xe cộ, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Cầu y, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Trai giao, Tắm gội, Khai sinh phần, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Lấp hang, Hạ lưới, Phá thổ, Tạ thổ, Di cữu
Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Làm bếp, Hạ lưới, Gieo trong
Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp tài, Đào giếng
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp súc, Nhập liễm, Khởi Toản
Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ, Dựng cột, Thượng lương, Giao dịch
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Cưới hỏi, Xuất hành
Họp thân hữu, Quan kế, An giường, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc
Lịch âm tháng năm 2025
Lịch âm tháng 2/2025
Tháng 2/2025 có 28 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Mậu Dần, năm Ất Tỵ. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.