Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương
Lịch tháng 10/2032
Ngày tốt xấu tháng 10/2032
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Còn 2223 ngày | 27/8 | Thứ Sáu | Nguy | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 2/10 Còn 2224 ngày | 28/8 | Thứ Bảy | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang | |
| 3/10 Còn 2225 ngày | 29/8 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu | |
| 4/10 Còn 2226 ngày | 1/9 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 5/10 Còn 2227 ngày | 2/9 | Thứ Ba | Khai | Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ | |
| 6/10 Còn 2228 ngày | 3/9 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Quét nhà | |
| 7/10 Còn 2229 ngày | 4/9 | Thứ Năm | Kiến | Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 8/10 Còn 2230 ngày | 5/9 | Thứ Sáu | Trừ | Làm xe cộ, Làm chuong, Giải trừ, Quan kế, Cắt may, Làm xà | |
| 9/10 Còn 2231 ngày | 6/9 | Thứ Bảy | Mãn | Tắm gội, Cắt tóc, Quan kế, An giường, Khai thị / mở hàng, Lập khoán | |
| 10/10 Còn 2232 ngày | 7/9 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Làm chuong, Sửa nhà, San nền | |
| 11/10 Còn 2233 ngày | 8/9 | Thứ Hai | Định | Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu | |
| 12/10 Còn 2234 ngày | 9/9 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Dựng miếu, Xuất hỏa | |
| 13/10 Còn 2235 ngày | 10/9 | Thứ Tư | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 14/10 Còn 2236 ngày | 11/9 | Thứ Năm | Nguy | Họp thân hữu, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Nạp tế, Tháo dỡ | |
| 15/10 Còn 2237 ngày | 12/9 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu phúc, Trai giao, Định minh | |
| 16/10 Còn 2238 ngày | 13/9 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Săn bắn | |
| 17/10 Còn 2239 ngày | 14/9 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, Dựng cột, Định minh | |
| 18/10 Còn 2240 ngày | 15/9 | Thứ Hai | Bế | Tế tự, An máy móc, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 19/10 Còn 2241 ngày | 16/9 | Thứ Ba | Kiến | Làm bếp, Làm chuong | |
| 20/10 Còn 2242 ngày | 17/9 | Thứ Tư | Trừ | Tắm gội, Cắt tóc, Nhập học, Giặt đo, Tiến nhân khẩu | |
| 21/10 Còn 2243 ngày | 18/9 | Thứ Năm | Mãn | Khai quang, Châm cứu, Họp thân hữu, Khởi Toản | |
| 22/10 Còn 2244 ngày | 19/9 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Hạ lưới, Làm chuong | |
| 23/10 Còn 2245 ngày | 20/9 | Thứ Bảy | Định | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 24/10 Còn 2246 ngày | 21/9 | Chủ Nhật | Chấp | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 25/10 Còn 2247 ngày | 22/9 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 26/10 Còn 2248 ngày | 23/9 | Thứ Ba | Nguy | Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi | |
| 27/10 Còn 2249 ngày | 24/9 | Thứ Tư | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 28/10 Còn 2250 ngày | 25/9 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Lấp hang | |
| 29/10 Còn 2251 ngày | 26/9 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Xuất hành | |
| 30/10 Còn 2252 ngày | 27/9 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp | |
| 31/10 Còn 2253 ngày | 28/9 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong |
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ
Tế tự, Quét nhà
Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Làm xe cộ, Làm chuong, Giải trừ, Quan kế, Cắt may, Làm xà
Tắm gội, Cắt tóc, Quan kế, An giường, Khai thị / mở hàng, Lập khoán
Tế tự, Làm chuong, Sửa nhà, San nền
Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Dựng miếu, Xuất hỏa
Phá nhà, Phá tường
Họp thân hữu, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Nạp tế, Tháo dỡ
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu phúc, Trai giao, Định minh
Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Săn bắn
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, Dựng cột, Định minh
Tế tự, An máy móc, Nhập liễm, Phá thổ
Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, Cắt tóc, Nhập học, Giặt đo, Tiến nhân khẩu
Khai quang, Châm cứu, Họp thân hữu, Khởi Toản
Tế tự, Hạ lưới, Làm chuong
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Lấp hang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Xuất hành
Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp
Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong
Lịch âm tháng năm 2032
Lịch âm tháng 10/2032
Tháng 10/2032 có 31 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Canh Tuất, năm Nhâm Tý. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.