Tế tự, Định minh, Sửa bếp, Cầu phúc, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao
Lịch tháng 4/2032
Ngày tốt xấu tháng 4/2032
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 Còn 2040 ngày | 22/2 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Định minh, Sửa bếp, Cầu phúc, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao | |
| 2/4 Còn 2041 ngày | 23/2 | Thứ Sáu | Bế | Định minh, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, An máy móc, Tháo dỡ | |
| 3/4 Còn 2042 ngày | 24/2 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Cưới hỏi, Quan kế, An giường, Nhập liễm | |
| 4/4 Còn 2043 ngày | 25/2 | Chủ Nhật | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Bắt trâu ngựa | |
| 5/4 Còn 2044 ngày | 26/2 | Thứ Hai | Mãn | Tắm gội, Trai giao, Giải trừ, Cầu y, Trị bệnh, Họp thân hữu | |
| 6/4 Còn 2045 ngày | 27/2 | Thứ Ba | Bình | Cầu tự, Giải trừ, Định minh, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, An giường | |
| 7/4 Còn 2046 ngày | 28/2 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Làm bếp, San nền | |
| 8/4 Còn 2047 ngày | 29/2 | Thứ Năm | Chấp | Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai thị / mở hàng | |
| 9/4 Còn 2048 ngày | 30/2 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Cầu tự, Trai giao, Nạp thái | |
| 10/4 Còn 2049 ngày | 1/3 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 11/4 Còn 2050 ngày | 2/3 | Chủ Nhật | Nguy | Mọi việc đều kỵ | |
| 12/4 Còn 2051 ngày | 3/3 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Quan kế, Cắt may | |
| 13/4 Còn 2052 ngày | 4/3 | Thứ Ba | Thu | Tế tự | |
| 14/4 Còn 2053 ngày | 5/3 | Thứ Tư | Khai | Định minh, Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu, Trừ phục, Tạ thổ, Di cữu | |
| 15/4 Còn 2054 ngày | 6/3 | Thứ Năm | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cắt may, Hợp trướng, An giường, Nhập liễm | |
| 16/4 Còn 2055 ngày | 7/3 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Tiến nhân khẩu, An giường, Giải trừ, Quan kế, Cắt may | |
| 17/4 Còn 2056 ngày | 8/3 | Thứ Bảy | Trừ | Nạp thái, Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Động thổ, Thượng lương | |
| 18/4 Còn 2057 ngày | 9/3 | Chủ Nhật | Mãn | Tế tự, Họp thân hữu, An giường, Khởi Toản | |
| 19/4 Còn 2058 ngày | 10/3 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Làm bếp, Đào giếng, San nền | |
| 20/4 Còn 2059 ngày | 11/3 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Trai giao, Khai thị / mở hàng, Động thổ, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 21/4 Còn 2060 ngày | 12/3 | Thứ Tư | Chấp | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Dời nhà | |
| 22/4 Còn 2061 ngày | 13/3 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Cầu y, Trị bệnh, Giải trừ | |
| 23/4 Còn 2062 ngày | 14/3 | Thứ Sáu | Nguy | Tắm gội, Hạ lưới, Bắt cá | |
| 24/4 Còn 2063 ngày | 15/3 | Thứ Bảy | Thành | ||
| 25/4 Còn 2064 ngày | 16/3 | Chủ Nhật | Thu | Giải trừ, Phá tường | |
| 26/4 Còn 2065 ngày | 17/3 | Thứ Hai | Khai | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu | |
| 27/4 Còn 2066 ngày | 18/3 | Thứ Ba | Bế | Hợp trướng, Quan kế, An giường, Trừ phục, Thành phục, Làm bếp | |
| 28/4 Còn 2067 ngày | 19/3 | Thứ Tư | Kiến | Xuất hành, Sửa nhà, Làm chuong, Bắt trâu ngựa | |
| 29/4 Còn 2068 ngày | 20/3 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ | |
| 30/4 Còn 2069 ngày | 21/3 | Thứ Sáu | Mãn | Nạp thái, Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Họp thân hữu |
Định minh, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, An máy móc, Tháo dỡ
Tế tự, Xuất hành, Cưới hỏi, Quan kế, An giường, Nhập liễm
Tế tự, Giải trừ, Bắt trâu ngựa
Tắm gội, Trai giao, Giải trừ, Cầu y, Trị bệnh, Họp thân hữu
Cầu tự, Giải trừ, Định minh, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, An giường
Tế tự, Làm bếp, San nền
Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai thị / mở hàng
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Cầu tự, Trai giao, Nạp thái
Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Mọi việc đều kỵ
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Quan kế, Cắt may
Tế tự
Định minh, Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu, Trừ phục, Tạ thổ, Di cữu
Tế tự, Cầu phúc, Cắt may, Hợp trướng, An giường, Nhập liễm
Tế tự, Tiến nhân khẩu, An giường, Giải trừ, Quan kế, Cắt may
Nạp thái, Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Động thổ, Thượng lương
Tế tự, Họp thân hữu, An giường, Khởi Toản
Tế tự, Làm bếp, Đào giếng, San nền
Tế tự, Trai giao, Khai thị / mở hàng, Động thổ, Nhập liễm, Phá thổ
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Dời nhà
Tế tự, Cầu y, Trị bệnh, Giải trừ
Tắm gội, Hạ lưới, Bắt cá
Giải trừ, Phá tường
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu
Hợp trướng, Quan kế, An giường, Trừ phục, Thành phục, Làm bếp
Xuất hành, Sửa nhà, Làm chuong, Bắt trâu ngựa
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ
Nạp thái, Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Họp thân hữu
Lịch âm tháng năm 2032
Lịch âm tháng 4/2032
Tháng 4/2032 có 30 ngày, trong đó 7 ngày tốt. Can chi tháng Giáp Thìn, năm Nhâm Tý. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.