Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Lịch tháng 11/2032
Ngày tốt xấu tháng 11/2032
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Còn 2254 ngày | 29/9 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 2/11 Còn 2255 ngày | 30/9 | Thứ Ba | Mãn | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang | |
| 3/11 Còn 2256 ngày | 1/10 | Thứ Tư | Mãn | Làm chuong, San nền | |
| 4/11 Còn 2257 ngày | 2/10 | Thứ Năm | Bình | Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 5/11 Còn 2258 ngày | 3/10 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 6/11 Còn 2259 ngày | 4/10 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 7/11 Còn 2260 ngày | 5/10 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tế tự | |
| 8/11 Còn 2261 ngày | 6/10 | Thứ Hai | Nguy | Định minh, Tế tự, Quan kế, Cắt may, Đon gỗ, Làm xà | |
| 9/11 Còn 2262 ngày | 7/10 | Thứ Ba | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang | |
| 10/11 Còn 2263 ngày | 8/10 | Thứ Tư | Thu | Bắt thú, Săn bắn, Họp thân hữu, Giải trừ, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 11/11 Còn 2264 ngày | 9/10 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Quan kế | |
| 12/11 Còn 2265 ngày | 10/10 | Thứ Sáu | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, An giường, Nạp thái, Họp thân hữu, Lấp hang | |
| 13/11 Còn 2266 ngày | 11/10 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Tắm gội | |
| 14/11 Còn 2267 ngày | 12/10 | Chủ Nhật | Trừ | Tế tự, Họp thân hữu, Cưới hỏi, Tắm gội, Sửa bếp, Động thổ | |
| 15/11 Còn 2268 ngày | 13/10 | Thứ Hai | Mãn | Cắt tóc, Họp thân hữu, Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới | |
| 16/11 Còn 2269 ngày | 14/10 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Cắt may, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 17/11 Còn 2270 ngày | 15/10 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ | |
| 18/11 Còn 2271 ngày | 16/10 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi | |
| 19/11 Còn 2272 ngày | 17/10 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 20/11 Còn 2273 ngày | 18/10 | Thứ Bảy | Nguy | Tế tự, Giải trừ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao | |
| 21/11 Còn 2274 ngày | 19/10 | Chủ Nhật | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng | |
| 22/11 Còn 2275 ngày | 20/10 | Thứ Hai | Thu | Tắm gội, Quét nhà | |
| 23/11 Còn 2276 ngày | 21/10 | Thứ Ba | Khai | Mọi việc đều kỵ | |
| 24/11 Còn 2277 ngày | 22/10 | Thứ Tư | Bế | Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 25/11 Còn 2278 ngày | 23/10 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Quan kế, Tiến nhân khẩu | |
| 26/11 Còn 2279 ngày | 24/10 | Thứ Sáu | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh | |
| 27/11 Còn 2280 ngày | 25/10 | Thứ Bảy | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 28/11 Còn 2281 ngày | 26/10 | Chủ Nhật | Bình | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Nạp tài, Khai quang | |
| 29/11 Còn 2282 ngày | 27/10 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 30/11 Còn 2283 ngày | 28/10 | Thứ Ba | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường |
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang
Làm chuong, San nền
Nhập liễm, Phá thổ, An táng, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Phá nhà, Phá tường, Tế tự
Định minh, Tế tự, Quan kế, Cắt may, Đon gỗ, Làm xà
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang
Bắt thú, Săn bắn, Họp thân hữu, Giải trừ, Nhập liễm, Trừ phục
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Quan kế
Cưới hỏi, Quan kế, An giường, Nạp thái, Họp thân hữu, Lấp hang
Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Họp thân hữu, Cưới hỏi, Tắm gội, Sửa bếp, Động thổ
Cắt tóc, Họp thân hữu, Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Cắt may, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Giải trừ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng
Tắm gội, Quét nhà
Mọi việc đều kỵ
Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Tế tự, Tắm gội, Quan kế, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh
Mọi việc đều kỵ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Nạp tài, Khai quang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường
Lịch âm tháng năm 2032
Lịch âm tháng 11/2032
Tháng 11/2032 có 30 ngày, trong đó 7 ngày tốt. Can chi tháng Tân Hợi, năm Nhâm Tý. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.