Tế tự, San nền, Giải trừ, Sửa nhà
Lịch tháng 5/2032
Ngày tốt xấu tháng 5/2032
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Còn 2070 ngày | 22/3 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, San nền, Giải trừ, Sửa nhà | |
| 2/5 Còn 2071 ngày | 23/3 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Giải trừ, Nạp tài, Nạp súc | |
| 3/5 Còn 2072 ngày | 24/3 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 4/5 Còn 2073 ngày | 25/3 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 5/5 Còn 2074 ngày | 26/3 | Thứ Tư | Nguy | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 6/5 Còn 2075 ngày | 27/3 | Thứ Năm | Thành | Tắm gội, Quét nhà | |
| 7/5 Còn 2076 ngày | 28/3 | Thứ Sáu | Thu | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, An máy móc, Họp thân hữu, Khai quang | |
| 8/5 Còn 2077 ngày | 29/3 | Thứ Bảy | Khai | Gieo trong, Bắt thú, Săn bắn | |
| 9/5 Còn 2078 ngày | 1/4 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Định minh, Giải trừ | |
| 10/5 Còn 2079 ngày | 2/4 | Thứ Hai | Bế | An táng, Chứa trữ, Tích lũy | |
| 11/5 Còn 2080 ngày | 3/4 | Thứ Ba | Kiến | Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới | |
| 12/5 Còn 2081 ngày | 4/4 | Thứ Tư | Trừ | Khai quang, Xuất hành, Nạp thái, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa | |
| 13/5 Còn 2082 ngày | 5/4 | Thứ Năm | Mãn | Tiến nhân khẩu, Chăn nuôi, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Hạ lưới | |
| 14/5 Còn 2083 ngày | 6/4 | Thứ Sáu | Bình | Khai quang, Xuất hành, Cưới hỏi | |
| 15/5 Còn 2084 ngày | 7/4 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 16/5 Còn 2085 ngày | 8/4 | Chủ Nhật | Chấp | Cưới hỏi, Nạp thái, Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Động thổ | |
| 17/5 Còn 2086 ngày | 9/4 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 18/5 Còn 2087 ngày | 10/4 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ | |
| 19/5 Còn 2088 ngày | 11/4 | Thứ Tư | Thành | Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng, Cầu y, Trị bệnh | |
| 20/5 Còn 2089 ngày | 12/4 | Thứ Năm | Thu | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Dời nhà, Nhập trạch | |
| 21/5 Còn 2090 ngày | 13/4 | Thứ Sáu | Khai | Định minh, Tế tự, Phá thổ | |
| 22/5 Còn 2091 ngày | 14/4 | Thứ Bảy | Bế | Cắt may, Tế tự, An giường, Làm bếp, Dời nhà, Phá thổ | |
| 23/5 Còn 2092 ngày | 15/4 | Chủ Nhật | Kiến | Lấp hang, Hạ lưới | |
| 24/5 Còn 2093 ngày | 16/4 | Thứ Hai | Trừ | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 25/5 Còn 2094 ngày | 17/4 | Thứ Ba | Mãn | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong | |
| 26/5 Còn 2095 ngày | 18/4 | Thứ Tư | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 27/5 Còn 2096 ngày | 19/4 | Thứ Năm | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 28/5 Còn 2097 ngày | 20/4 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may | |
| 29/5 Còn 2098 ngày | 21/4 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 30/5 Còn 2099 ngày | 22/4 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 31/5 Còn 2100 ngày | 23/4 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ, Tiến nhân khẩu, An giường |
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Giải trừ, Nạp tài, Nạp súc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tắm gội, Quét nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, An máy móc, Họp thân hữu, Khai quang
Gieo trong, Bắt thú, Săn bắn
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Định minh, Giải trừ
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới
Khai quang, Xuất hành, Nạp thái, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa
Tiến nhân khẩu, Chăn nuôi, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Hạ lưới
Khai quang, Xuất hành, Cưới hỏi
Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Cưới hỏi, Nạp thái, Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Động thổ
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ
Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng, Cầu y, Trị bệnh
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Dời nhà, Nhập trạch
Định minh, Tế tự, Phá thổ
Cắt may, Tế tự, An giường, Làm bếp, Dời nhà, Phá thổ
Lấp hang, Hạ lưới
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ, Tiến nhân khẩu, An giường
Lịch âm tháng năm 2032
Lịch âm tháng 5/2032
Tháng 5/2032 có 31 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Ất Tỵ, năm Nhâm Tý. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.