Hạ lưới, Giải trừ
Lịch tháng 6/2032
Ngày tốt xấu tháng 6/2032
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Còn 2101 ngày | 24/4 | Thứ Ba | Thu | Hạ lưới, Giải trừ | |
| 2/6 Còn 2102 ngày | 25/4 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ | |
| 3/6 Còn 2103 ngày | 26/4 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 4/6 Còn 2104 ngày | 27/4 | Thứ Sáu | Kiến | Giải trừ, Quét nhà | |
| 5/6 Còn 2105 ngày | 28/4 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Giao dịch, Nạp tài | |
| 6/6 Còn 2106 ngày | 29/4 | Chủ Nhật | Mãn | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Quan kế, Họp thân hữu, An máy móc | |
| 7/6 Còn 2107 ngày | 30/4 | Thứ Hai | Bình | Khai quang, Cầu tự, Xuất hành, Quan kế, Cưới hỏi, Đon gỗ | |
| 8/6 Còn 2108 ngày | 1/5 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Làm bếp, Thu thuế, Quét nhà | |
| 9/6 Còn 2109 ngày | 2/5 | Thứ Tư | Định | An máy móc, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 10/6 Còn 2110 ngày | 3/5 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá | |
| 11/6 Còn 2111 ngày | 4/5 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh, Săn bắn | |
| 12/6 Còn 2112 ngày | 5/5 | Thứ Bảy | Nguy | An máy móc, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Trị bệnh, Kinh lạc / dệt | |
| 13/6 Còn 2113 ngày | 6/5 | Chủ Nhật | Thành | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Điêu khắc, Tháo dỡ | |
| 14/6 Còn 2114 ngày | 7/5 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Bắt thú, Bắt cá, Sửa nhà | |
| 15/6 Còn 2115 ngày | 8/5 | Thứ Ba | Khai | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh | |
| 16/6 Còn 2116 ngày | 9/5 | Thứ Tư | Bế | Cắt may, Làm bếp, Dời nhà, Nhập trạch, Nạp súc | |
| 17/6 Còn 2117 ngày | 10/5 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, An táng | |
| 18/6 Còn 2118 ngày | 11/5 | Thứ Sáu | Trừ | Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Cầu phúc, Trai giao, An giường | |
| 19/6 Còn 2119 ngày | 12/5 | Thứ Bảy | Mãn | Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà, Khởi Toản | |
| 20/6 Còn 2120 ngày | 13/5 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Tắm gội, Quét nhà, Sửa nhà | |
| 21/6 Còn 2121 ngày | 14/5 | Thứ Hai | Định | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 22/6 Còn 2122 ngày | 15/5 | Thứ Ba | Chấp | Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp | |
| 23/6 Còn 2123 ngày | 16/5 | Thứ Tư | Phá | Mọi việc đều kỵ | |
| 24/6 Còn 2124 ngày | 17/5 | Thứ Năm | Nguy | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Nhập liễm | |
| 25/6 Còn 2125 ngày | 18/5 | Thứ Sáu | Thành | Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Thượng lương, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 26/6 Còn 2126 ngày | 19/5 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Gieo trong | |
| 27/6 Còn 2127 ngày | 20/5 | Chủ Nhật | Khai | Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 28/6 Còn 2128 ngày | 21/5 | Thứ Hai | Bế | Cầu tự, Cưới hỏi, Nạp thái, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế | |
| 29/6 Còn 2129 ngày | 22/5 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Giải trừ | |
| 30/6 Còn 2130 ngày | 23/5 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự, Tháo dỡ |
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Giải trừ, Quét nhà
Tế tự, Giao dịch, Nạp tài
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Quan kế, Họp thân hữu, An máy móc
Khai quang, Cầu tự, Xuất hành, Quan kế, Cưới hỏi, Đon gỗ
Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Làm bếp, Thu thuế, Quét nhà
An máy móc, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh, Săn bắn
An máy móc, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Trị bệnh, Kinh lạc / dệt
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Điêu khắc, Tháo dỡ
Tế tự, Bắt thú, Bắt cá, Sửa nhà
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh
Cắt may, Làm bếp, Dời nhà, Nhập trạch, Nạp súc
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, An táng
Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Cầu phúc, Trai giao, An giường
Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà, Khởi Toản
Tế tự, Tắm gội, Quét nhà, Sửa nhà
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp
Mọi việc đều kỵ
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Nhập liễm
Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Thượng lương, Nhập liễm, Phá thổ
Tế tự, Gieo trong
Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Cầu tự, Cưới hỏi, Nạp thái, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế
Tế tự, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự, Tháo dỡ
Lịch âm tháng năm 2032
Lịch âm tháng 6/2032
Tháng 6/2032 có 30 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Tý. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.