Tế tự, Cầu tự, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu, An cửa
Lịch tháng 11/1967
Ngày tốt xấu tháng 11/1967
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Đã qua 21537 ngày | 29/9 | Thứ Tư | Nguy | Tế tự, Cầu tự, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu, An cửa | |
| 2/11 Đã qua 21536 ngày | 1/10 | Thứ Năm | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán | |
| 3/11 Đã qua 21535 ngày | 2/10 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Quan kế, Dời nhà, Họp thân hữu, Nạp tài, Cắt tóc | |
| 4/11 Đã qua 21534 ngày | 3/10 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Cầu y | |
| 5/11 Đã qua 21533 ngày | 4/10 | Chủ Nhật | Khai | Cắt may, Quan kế, Hợp trướng, Tế tự, An giường, Dời nhà | |
| 6/11 Đã qua 21532 ngày | 5/10 | Thứ Hai | Bế | Tế tự, Làm xe cộ, Sửa bếp, Thượng lương, Lợp nhà, An cửa | |
| 7/11 Đã qua 21531 ngày | 6/10 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 8/11 Đã qua 21530 ngày | 7/10 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh | |
| 9/11 Đã qua 21529 ngày | 8/10 | Thứ Năm | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 10/11 Đã qua 21528 ngày | 9/10 | Thứ Sáu | Bình | Treo biển, Nạp tài, Khai quang, Dời nhà, An giường, Nạp súc | |
| 11/11 Đã qua 21527 ngày | 10/10 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 12/11 Đã qua 21526 ngày | 11/10 | Chủ Nhật | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường | |
| 13/11 Đã qua 21525 ngày | 12/10 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 14/11 Đã qua 21524 ngày | 13/10 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ | |
| 15/11 Đã qua 21523 ngày | 14/10 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc | |
| 16/11 Đã qua 21522 ngày | 15/10 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Tắm gội, Hạ lưới, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 17/11 Đã qua 21521 ngày | 16/10 | Thứ Sáu | Khai | Giải trừ | |
| 18/11 Đã qua 21520 ngày | 17/10 | Thứ Bảy | Bế | An giường, Tế tự, Đào ao, Sửa tường, Nhập liễm, Di cữu | |
| 19/11 Đã qua 21519 ngày | 18/10 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Tắm gội | |
| 20/11 Đã qua 21518 ngày | 19/10 | Thứ Hai | Trừ | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 21/11 Đã qua 21517 ngày | 20/10 | Thứ Ba | Mãn | Khai quang, Cắt may, An cửa, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới | |
| 22/11 Đã qua 21516 ngày | 21/10 | Thứ Tư | Bình | Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, An giường | |
| 23/11 Đã qua 21515 ngày | 22/10 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 24/11 Đã qua 21514 ngày | 23/10 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Cắt tóc, Châm cứu, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Thu thuế | |
| 25/11 Đã qua 21513 ngày | 24/10 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 26/11 Đã qua 21512 ngày | 25/10 | Chủ Nhật | Nguy | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Điêu khắc | |
| 27/11 Đã qua 21511 ngày | 26/10 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ | |
| 28/11 Đã qua 21510 ngày | 27/10 | Thứ Ba | Thu | Tắm gội, Quét nhà, Bắt thú, Săn bắn, Giải trừ, Lấp hang | |
| 29/11 Đã qua 21509 ngày | 28/10 | Thứ Tư | Khai | Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang | |
| 30/11 Đã qua 21508 ngày | 29/10 | Thứ Năm | Bế | Hợp trướng, Cắt may, Cưới hỏi, An giường, Nhập liễm, Di cữu |
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán
Tế tự, Quan kế, Dời nhà, Họp thân hữu, Nạp tài, Cắt tóc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Cầu y
Cắt may, Quan kế, Hợp trướng, Tế tự, An giường, Dời nhà
Tế tự, Làm xe cộ, Sửa bếp, Thượng lương, Lợp nhà, An cửa
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh
Mọi việc đều kỵ
Treo biển, Nạp tài, Khai quang, Dời nhà, An giường, Nạp súc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc
Tế tự, Tắm gội, Hạ lưới, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục
Giải trừ
An giường, Tế tự, Đào ao, Sửa tường, Nhập liễm, Di cữu
Tế tự, Tắm gội
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Cắt may, An cửa, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới
Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, An giường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cắt tóc, Châm cứu, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Thu thuế
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Điêu khắc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ
Tắm gội, Quét nhà, Bắt thú, Săn bắn, Giải trừ, Lấp hang
Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang
Hợp trướng, Cắt may, Cưới hỏi, An giường, Nhập liễm, Di cữu
Lịch âm tháng năm 1967
Tháng 11/1967 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 9 và tháng 10 âm lịch năm Đinh Mùi, can chi tháng Tân Hợi. Có 10 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/11, 3/11, 9/11, 12/11, 18/11, 19/11, 21/11, 26/11, 27/11, 30/11.
Lịch tháng 11/1967
Tháng 11/1967 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 9 và tháng 10 âm lịch năm Đinh Mùi, can chi tháng Tân Hợi. Có 10 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/11, 3/11, 9/11, 12/11, 18/11, 19/11, 21/11, 26/11, 27/11, 30/11. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1967 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 11/1967 có những ngày tốt nào?
Tháng 11/1967 có 10/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 2/11, 3/11, 9/11, 12/11, 18/11, 19/11, 21/11, 26/11, 27/11, 30/11. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11/1967 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 11/1967 dương lịch phủ tháng 9 và tháng 10 âm lịch năm Đinh Mùi. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 11/1967 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Tân Hợi, năm Đinh Mùi. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.