Giải trừ, Sửa nhà, Quan kế, Xuất hành
Lịch tháng 12/1967
Ngày tốt xấu tháng 12/1967
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/12 Đã qua 21507 ngày | 1/11 | Thứ Sáu | Bế | Giải trừ, Sửa nhà, Quan kế, Xuất hành | |
| 2/12 Đã qua 21506 ngày | 2/11 | Thứ Bảy | Kiến | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 3/12 Đã qua 21505 ngày | 3/11 | Chủ Nhật | Trừ | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt tóc, Họp thân hữu, Chăn nuôi, Đào ao | |
| 4/12 Đã qua 21504 ngày | 4/11 | Thứ Hai | Mãn | Nạp tài, Dời nhà, Cắt may, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu | |
| 5/12 Đã qua 21503 ngày | 5/11 | Thứ Ba | Bình | Định minh, Tế tự, Trai giao, Khai quang, An hương, Xuất hỏa | |
| 6/12 Đã qua 21502 ngày | 6/11 | Thứ Tư | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 7/12 Đã qua 21501 ngày | 7/11 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 8/12 Đã qua 21500 ngày | 8/11 | Thứ Sáu | Phá | Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 9/12 Đã qua 21499 ngày | 9/11 | Thứ Bảy | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Nhập học | |
| 10/12 Đã qua 21498 ngày | 10/11 | Chủ Nhật | Thành | Giải trừ, Phá tường | |
| 11/12 Đã qua 21497 ngày | 11/11 | Thứ Hai | Thu | Tắm gội, Cắt tóc, Quét nhà | |
| 12/12 Đã qua 21496 ngày | 12/11 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Làm xà, Động thổ | |
| 13/12 Đã qua 21495 ngày | 13/11 | Thứ Tư | Bế | Làm xà, Sửa bếp, An cửa, Làm bếp, Lấp hang, Đào ao | |
| 14/12 Đã qua 21494 ngày | 14/11 | Thứ Năm | Kiến | Khởi Toản, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục | |
| 15/12 Đã qua 21493 ngày | 15/11 | Thứ Sáu | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 16/12 Đã qua 21492 ngày | 16/11 | Thứ Bảy | Mãn | Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Treo biển | |
| 17/12 Đã qua 21491 ngày | 17/11 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Sửa nhà | |
| 18/12 Đã qua 21490 ngày | 18/11 | Thứ Hai | Định | An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển | |
| 19/12 Đã qua 21489 ngày | 19/11 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Giải trừ | |
| 20/12 Đã qua 21488 ngày | 20/11 | Thứ Tư | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tế tự, Tắm gội | |
| 21/12 Đã qua 21487 ngày | 21/11 | Thứ Năm | Nguy | An giường, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ | |
| 22/12 Đã qua 21486 ngày | 22/11 | Thứ Sáu | Thành | Giải trừ, Quét nhà | |
| 23/12 Đã qua 21485 ngày | 23/11 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Thu thuế, An giường, Làm bếp | |
| 24/12 Đã qua 21484 ngày | 24/11 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 25/12 Đã qua 21483 ngày | 25/11 | Thứ Hai | Bế | Tắm gội, Quan kế, Sửa tường, Lấp hang, Cắt may, Sửa bếp | |
| 26/12 Đã qua 21482 ngày | 26/11 | Thứ Ba | Kiến | Giao dịch, Tiến nhân khẩu, Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm | |
| 27/12 Đã qua 21481 ngày | 27/11 | Thứ Tư | Trừ | Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Dựng miếu, An hương | |
| 28/12 Đã qua 21480 ngày | 28/11 | Thứ Năm | Mãn | Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Dựng cột, Thượng lương, San nền | |
| 29/12 Đã qua 21479 ngày | 29/11 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, San nền, Trừ phục, Thành phục | |
| 30/12 Đã qua 21478 ngày | 30/11 | Thứ Bảy | Định | Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương | |
| 31/12 Đã qua 21477 ngày | 1/12 | Chủ Nhật | Định | Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao |
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt tóc, Họp thân hữu, Chăn nuôi, Đào ao
Nạp tài, Dời nhà, Cắt may, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu
Định minh, Tế tự, Trai giao, Khai quang, An hương, Xuất hỏa
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Nhập học
Giải trừ, Phá tường
Tắm gội, Cắt tóc, Quét nhà
Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Làm xà, Động thổ
Làm xà, Sửa bếp, An cửa, Làm bếp, Lấp hang, Đào ao
Khởi Toản, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Treo biển
Tế tự, Sửa nhà
An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển
Tế tự, Giải trừ
Phá nhà, Phá tường, Tế tự, Tắm gội
An giường, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ
Giải trừ, Quét nhà
Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Thu thuế, An giường, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tắm gội, Quan kế, Sửa tường, Lấp hang, Cắt may, Sửa bếp
Giao dịch, Tiến nhân khẩu, Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm
Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Dựng miếu, An hương
Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Dựng cột, Thượng lương, San nền
Tế tự, San nền, Trừ phục, Thành phục
Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương
Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao
Lịch âm tháng năm 1967
Tháng 12/1967 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 11 và tháng 12 âm lịch năm Đinh Mùi, can chi tháng Nhâm Tý. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 10/12, 11/12, 17/12, 20/12, 22/12, 29/12, 31/12.
Lịch tháng 12/1967
Tháng 12/1967 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 11 và tháng 12 âm lịch năm Đinh Mùi, can chi tháng Nhâm Tý. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 10/12, 11/12, 17/12, 20/12, 22/12, 29/12, 31/12. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1967 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 12/1967 có những ngày tốt nào?
Tháng 12/1967 có 7/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 10/12, 11/12, 17/12, 20/12, 22/12, 29/12, 31/12. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 12/1967 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 12/1967 dương lịch phủ tháng 11 và tháng 12 âm lịch năm Đinh Mùi. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 12/1967 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Nhâm Tý, năm Đinh Mùi. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.