Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng
Lịch tháng 7/1977
Ngày tốt xấu tháng 7/1977
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Đã qua 18006 ngày | 15/5 | Thứ Sáu | Trừ | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng | |
| 2/7 Đã qua 18005 ngày | 16/5 | Thứ Bảy | Mãn | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài | |
| 3/7 Đã qua 18004 ngày | 17/5 | Chủ Nhật | Bình | Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền | |
| 4/7 Đã qua 18003 ngày | 18/5 | Thứ Hai | Định | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 5/7 Đã qua 18002 ngày | 19/5 | Thứ Ba | Chấp | Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội | |
| 6/7 Đã qua 18001 ngày | 20/5 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 7/7 Đã qua 18000 ngày | 21/5 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 8/7 Đã qua 17999 ngày | 22/5 | Thứ Sáu | Thành | Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ | |
| 9/7 Đã qua 17998 ngày | 23/5 | Thứ Bảy | Thu | Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ | |
| 10/7 Đã qua 17997 ngày | 24/5 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú | |
| 11/7 Đã qua 17996 ngày | 25/5 | Thứ Hai | Bế | Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Động thổ | |
| 12/7 Đã qua 17995 ngày | 26/5 | Thứ Ba | Kiến | Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục | |
| 13/7 Đã qua 17994 ngày | 27/5 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà | |
| 14/7 Đã qua 17993 ngày | 28/5 | Thứ Năm | Mãn | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ | |
| 15/7 Đã qua 17992 ngày | 29/5 | Thứ Sáu | Bình | Cưới hỏi, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, An giường, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 16/7 Đã qua 17991 ngày | 1/6 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội | |
| 17/7 Đã qua 17990 ngày | 2/6 | Chủ Nhật | Định | Nhập trạch, Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 18/7 Đã qua 17989 ngày | 3/6 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu | |
| 19/7 Đã qua 17988 ngày | 4/6 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 20/7 Đã qua 17987 ngày | 5/6 | Thứ Tư | Nguy | Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 21/7 Đã qua 17986 ngày | 6/6 | Thứ Năm | Thành | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ | |
| 22/7 Đã qua 17985 ngày | 7/6 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu | |
| 23/7 Đã qua 17984 ngày | 8/6 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Chăn nuôi | |
| 24/7 Đã qua 17983 ngày | 9/6 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu | |
| 25/7 Đã qua 17982 ngày | 10/6 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Giao dịch, Gặt lúa, Làm chuong | |
| 26/7 Đã qua 17981 ngày | 11/6 | Thứ Ba | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 27/7 Đã qua 17980 ngày | 12/6 | Thứ Tư | Mãn | Cưới hỏi, Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc | |
| 28/7 Đã qua 17979 ngày | 13/6 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Giải trừ | |
| 29/7 Đã qua 17978 ngày | 14/6 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 30/7 Đã qua 17977 ngày | 15/6 | Thứ Bảy | Chấp | Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 31/7 Đã qua 17976 ngày | 16/6 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường |
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài
Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ
Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú
Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Động thổ
Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ
Cưới hỏi, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, An giường, Nhập liễm, Khởi Toản
Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội
Nhập trạch, Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Chăn nuôi
Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu
Tế tự, Xuất hành, Giao dịch, Gặt lúa, Làm chuong
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Cưới hỏi, Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc
Tế tự, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, Phá thổ
Phá nhà, Phá tường
Lịch âm tháng năm 1977
Tháng 7/1977 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Đinh Tỵ, can chi tháng Bính Ngọ. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 3/7, 16/7, 17/7, 28/7, 29/7.
Lịch tháng 7/1977
Tháng 7/1977 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Đinh Tỵ, can chi tháng Bính Ngọ. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 3/7, 16/7, 17/7, 28/7, 29/7. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1977 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 7/1977 có những ngày tốt nào?
Tháng 7/1977 có 5/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 3/7, 16/7, 17/7, 28/7, 29/7. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7/1977 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 7/1977 dương lịch phủ tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Đinh Tỵ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 7/1977 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Bính Ngọ, năm Đinh Tỵ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.