Tế tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường
Lịch tháng 9/1977
Ngày tốt xấu tháng 9/1977
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 17944 ngày | 18/7 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường | |
| 2/9 Đã qua 17943 ngày | 19/7 | Thứ Sáu | Mãn | Nạp thái, Định minh, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, An hương | |
| 3/9 Đã qua 17942 ngày | 20/7 | Thứ Bảy | Bình | Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp | |
| 4/9 Đã qua 17941 ngày | 21/7 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Khai quang, Giải trừ | |
| 5/9 Đã qua 17940 ngày | 22/7 | Thứ Hai | Chấp | Phá thổ, Di cữu, Nhập liễm, Tế tự, Bắt thú, Trừ phục | |
| 6/9 Đã qua 17939 ngày | 23/7 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh | |
| 7/9 Đã qua 17938 ngày | 24/7 | Thứ Tư | Nguy | Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương | |
| 8/9 Đã qua 17937 ngày | 25/7 | Thứ Năm | Thành | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Định minh | |
| 9/9 Đã qua 17936 ngày | 26/7 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Động thổ, Thượng lương, Khai quang | |
| 10/9 Đã qua 17935 ngày | 27/7 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Nạp tế, Họp thân hữu, Trừ phục | |
| 11/9 Đã qua 17934 ngày | 28/7 | Chủ Nhật | Bế | Mọi việc đều kỵ | |
| 12/9 Đã qua 17933 ngày | 29/7 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Cắt may, Quan kế, An máy móc, Tháo dỡ, Dời nhà | |
| 13/9 Đã qua 17932 ngày | 1/8 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm | |
| 14/9 Đã qua 17931 ngày | 2/8 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Tắm gội, Đưa người, Xuất hành | |
| 15/9 Đã qua 17930 ngày | 3/8 | Thứ Năm | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 16/9 Đã qua 17929 ngày | 4/8 | Thứ Sáu | Bình | Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 17/9 Đã qua 17928 ngày | 5/8 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 18/9 Đã qua 17927 ngày | 6/8 | Chủ Nhật | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 19/9 Đã qua 17926 ngày | 7/8 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 20/9 Đã qua 17925 ngày | 8/8 | Thứ Ba | Nguy | Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 21/9 Đã qua 17924 ngày | 9/8 | Thứ Tư | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang | |
| 22/9 Đã qua 17923 ngày | 10/8 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Châm cứu, Nhập liễm | |
| 23/9 Đã qua 17922 ngày | 11/8 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 24/9 Đã qua 17921 ngày | 12/8 | Thứ Bảy | Bế | Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ | |
| 25/9 Đã qua 17920 ngày | 13/8 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Quét nhà | |
| 26/9 Đã qua 17919 ngày | 14/8 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế | |
| 27/9 Đã qua 17918 ngày | 15/8 | Thứ Ba | Mãn | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 28/9 Đã qua 17917 ngày | 16/8 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 29/9 Đã qua 17916 ngày | 17/8 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 30/9 Đã qua 17915 ngày | 18/8 | Thứ Sáu | Chấp | Giải trừ, Phá tường |
Nạp thái, Định minh, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, An hương
Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Khai quang, Giải trừ
Phá thổ, Di cữu, Nhập liễm, Tế tự, Bắt thú, Trừ phục
Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh
Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Định minh
Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Động thổ, Thượng lương, Khai quang
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Nạp tế, Họp thân hữu, Trừ phục
Mọi việc đều kỵ
Tế tự, Cắt may, Quan kế, An máy móc, Tháo dỡ, Dời nhà
Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Đưa người, Xuất hành
Mọi việc đều kỵ
Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Châm cứu, Nhập liễm
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ
Tế tự, Quét nhà
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Lịch âm tháng năm 1977
Tháng 9/1977 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Đinh Tỵ, can chi tháng Kỷ Dậu. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 4/9, 11/9, 13/9, 16/9, 18/9, 23/9, 25/9.
Lịch tháng 9/1977
Tháng 9/1977 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Đinh Tỵ, can chi tháng Kỷ Dậu. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 4/9, 11/9, 13/9, 16/9, 18/9, 23/9, 25/9. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1977 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/1977 có những ngày tốt nào?
Tháng 9/1977 có 7/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 4/9, 11/9, 13/9, 16/9, 18/9, 23/9, 25/9. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9/1977 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 9/1977 dương lịch phủ tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Đinh Tỵ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 9/1977 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Kỷ Dậu, năm Đinh Tỵ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.