Khai quang, Lấp hang, Cắt tóc, An giường
Lịch tháng 5/1977
Ngày tốt xấu tháng 5/1977
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Đã qua 18067 ngày | 14/3 | Chủ Nhật | Mãn | Khai quang, Lấp hang, Cắt tóc, An giường | |
| 2/5 Đã qua 18066 ngày | 15/3 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Làm bếp, Săn bắn, Hạ lưới, Sửa nhà, San nền | |
| 3/5 Đã qua 18065 ngày | 16/3 | Thứ Ba | Định | Tắm gội, Tế tự, Giải trừ, An táng, Phá thổ, Tạ thổ | |
| 4/5 Đã qua 18064 ngày | 17/3 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, Thu thuế | |
| 5/5 Đã qua 18063 ngày | 18/3 | Thứ Năm | Phá | Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ | |
| 6/5 Đã qua 18062 ngày | 19/3 | Thứ Sáu | Nguy | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 7/5 Đã qua 18061 ngày | 20/3 | Thứ Bảy | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ | |
| 8/5 Đã qua 18060 ngày | 21/3 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Nạp súc | |
| 9/5 Đã qua 18059 ngày | 22/3 | Thứ Hai | Khai | Dời nhà | |
| 10/5 Đã qua 18058 ngày | 23/3 | Thứ Ba | Bế | Định minh, Tế tự, Phá thổ | |
| 11/5 Đã qua 18057 ngày | 24/3 | Thứ Tư | Kiến | Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp | |
| 12/5 Đã qua 18056 ngày | 25/3 | Thứ Năm | Trừ | Lấp hang, Hạ lưới | |
| 13/5 Đã qua 18055 ngày | 26/3 | Thứ Sáu | Mãn | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 14/5 Đã qua 18054 ngày | 27/3 | Thứ Bảy | Bình | Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong | |
| 15/5 Đã qua 18053 ngày | 28/3 | Chủ Nhật | Định | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 16/5 Đã qua 18052 ngày | 29/3 | Thứ Hai | Chấp | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 17/5 Đã qua 18051 ngày | 30/3 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may | |
| 18/5 Đã qua 18050 ngày | 1/4 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 19/5 Đã qua 18049 ngày | 2/4 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 20/5 Đã qua 18048 ngày | 3/4 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ, Tiến nhân khẩu, An giường | |
| 21/5 Đã qua 18047 ngày | 4/4 | Thứ Bảy | Thu | Hạ lưới, Giải trừ | |
| 22/5 Đã qua 18046 ngày | 5/4 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ | |
| 23/5 Đã qua 18045 ngày | 6/4 | Thứ Hai | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 24/5 Đã qua 18044 ngày | 7/4 | Thứ Ba | Kiến | Giải trừ, Quét nhà | |
| 25/5 Đã qua 18043 ngày | 8/4 | Thứ Tư | Trừ | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 26/5 Đã qua 18042 ngày | 9/4 | Thứ Năm | Mãn | Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu | |
| 27/5 Đã qua 18041 ngày | 10/4 | Thứ Sáu | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng | |
| 28/5 Đã qua 18040 ngày | 11/4 | Thứ Bảy | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 29/5 Đã qua 18039 ngày | 12/4 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng | |
| 30/5 Đã qua 18038 ngày | 13/4 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ | |
| 31/5 Đã qua 18037 ngày | 14/4 | Thứ Ba | Nguy | Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang |
Tế tự, Làm bếp, Săn bắn, Hạ lưới, Sửa nhà, San nền
Tắm gội, Tế tự, Giải trừ, An táng, Phá thổ, Tạ thổ
Tế tự, Giải trừ, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, Thu thuế
Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Nạp súc
Dời nhà
Định minh, Tế tự, Phá thổ
Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp
Lấp hang, Hạ lưới
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ, Tiến nhân khẩu, An giường
Hạ lưới, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Giải trừ, Quét nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng
Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ
Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Lịch âm tháng năm 1977
Tháng 5/1977 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 3 và tháng 4 âm lịch năm Đinh Tỵ, can chi tháng Giáp Thìn. Có 8 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 6/5, 9/5, 12/5, 15/5, 16/5, 23/5, 25/5, 29/5.
Lịch tháng 5/1977
Tháng 5/1977 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 3 và tháng 4 âm lịch năm Đinh Tỵ, can chi tháng Giáp Thìn. Có 8 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 6/5, 9/5, 12/5, 15/5, 16/5, 23/5, 25/5, 29/5. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1977 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 5/1977 có những ngày tốt nào?
Tháng 5/1977 có 8/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 6/5, 9/5, 12/5, 15/5, 16/5, 23/5, 25/5, 29/5. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5/1977 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 5/1977 dương lịch phủ tháng 3 và tháng 4 âm lịch năm Đinh Tỵ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 5/1977 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Giáp Thìn, năm Đinh Tỵ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.