Tế tự, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu, Bắt thú, Săn bắn
Lịch tháng 10/2028
Ngày tốt xấu tháng 10/2028
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Còn 762 ngày | 13/8 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu, Bắt thú, Săn bắn | |
| 2/10 Còn 763 ngày | 14/8 | Thứ Hai | Bế | Giải trừ, Quan kế, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa, Mở chu vi, Sửa bếp | |
| 3/10 Còn 764 ngày | 15/8 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Tắm gội, Giao dịch | |
| 4/10 Còn 765 ngày | 16/8 | Thứ Tư | Trừ | Xuất hành, Giải trừ, Nạp thái, Quan kế, Điêu khắc, Sửa bếp | |
| 5/10 Còn 766 ngày | 17/8 | Thứ Năm | Mãn | Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cắt may | |
| 6/10 Còn 767 ngày | 18/8 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu | |
| 7/10 Còn 768 ngày | 19/8 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Họp thân hữu, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, An hương | |
| 8/10 Còn 769 ngày | 20/8 | Chủ Nhật | Chấp | Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, An táng, Trừ phục, Thành phục | |
| 9/10 Còn 770 ngày | 21/8 | Thứ Hai | Phá | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 10/10 Còn 771 ngày | 22/8 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 11/10 Còn 772 ngày | 23/8 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Cầu tự, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu, An cửa | |
| 12/10 Còn 773 ngày | 24/8 | Thứ Năm | Thu | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán | |
| 13/10 Còn 774 ngày | 25/8 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Quan kế, Dời nhà, Họp thân hữu, Nạp tài, Cắt tóc | |
| 14/10 Còn 775 ngày | 26/8 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Xuất hành | |
| 15/10 Còn 776 ngày | 27/8 | Chủ Nhật | Kiến | Cắt may, Quan kế, Hợp trướng, Tế tự, An giường, Dời nhà | |
| 16/10 Còn 777 ngày | 28/8 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Làm xe cộ, Xuất hành, Sửa bếp, Thượng lương, Lợp nhà | |
| 17/10 Còn 778 ngày | 29/8 | Thứ Ba | Mãn | Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Đon gỗ, Làm xà | |
| 18/10 Còn 779 ngày | 1/9 | Thứ Tư | Mãn | Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Họp thân hữu | |
| 19/10 Còn 780 ngày | 2/9 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, San nền | |
| 20/10 Còn 781 ngày | 3/9 | Thứ Sáu | Định | Bắt thú, Săn bắn | |
| 21/10 Còn 782 ngày | 4/9 | Thứ Bảy | Chấp | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 22/10 Còn 783 ngày | 5/9 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 23/10 Còn 784 ngày | 6/9 | Thứ Hai | Nguy | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài | |
| 24/10 Còn 785 ngày | 7/9 | Thứ Ba | Thành | Làm xe cộ, Định minh, Họp thân hữu, Tế tự, Dời nhà, Phá thổ | |
| 25/10 Còn 786 ngày | 8/9 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú, Săn bắn | |
| 26/10 Còn 787 ngày | 9/9 | Thứ Năm | Khai | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành | |
| 27/10 Còn 788 ngày | 10/9 | Thứ Sáu | Bế | Quan kế, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp, Cắt tóc, Thu thuế | |
| 28/10 Còn 789 ngày | 11/9 | Thứ Bảy | Kiến | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 29/10 Còn 790 ngày | 12/9 | Chủ Nhật | Trừ | Xuất hành, Làm xe cộ, Làm chuong, Giải trừ, Quan kế, Cắt may | |
| 30/10 Còn 791 ngày | 13/9 | Thứ Hai | Mãn | Tắm gội, Cắt tóc, Quan kế, An giường, Họp thân hữu, Nạp tài | |
| 31/10 Còn 792 ngày | 14/9 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Làm chuong, Sửa nhà, San nền |
Giải trừ, Quan kế, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa, Mở chu vi, Sửa bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Tắm gội, Giao dịch
Xuất hành, Giải trừ, Nạp thái, Quan kế, Điêu khắc, Sửa bếp
Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cắt may
Tế tự, Cầu phúc, Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu
Tế tự, Họp thân hữu, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, An hương
Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, An táng, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu tự, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu, An cửa
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán
Tế tự, Quan kế, Dời nhà, Họp thân hữu, Nạp tài, Cắt tóc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Xuất hành
Cắt may, Quan kế, Hợp trướng, Tế tự, An giường, Dời nhà
Tế tự, Làm xe cộ, Xuất hành, Sửa bếp, Thượng lương, Lợp nhà
Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Đon gỗ, Làm xà
Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Họp thân hữu
Tế tự, San nền
Bắt thú, Săn bắn
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài
Làm xe cộ, Định minh, Họp thân hữu, Tế tự, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú, Săn bắn
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành
Quan kế, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp, Cắt tóc, Thu thuế
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Xuất hành, Làm xe cộ, Làm chuong, Giải trừ, Quan kế, Cắt may
Tắm gội, Cắt tóc, Quan kế, An giường, Họp thân hữu, Nạp tài
Tế tự, Làm chuong, Sửa nhà, San nền
Lịch âm tháng năm 2028
Lịch âm tháng 10/2028
Tháng 10/2028 có 31 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Tân Dậu, năm Mậu Thân. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.