Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu
Lịch tháng 11/2028
Ngày tốt xấu tháng 11/2028
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Còn 793 ngày | 15/9 | Thứ Tư | Định | Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu | |
| 2/11 Còn 794 ngày | 16/9 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Dựng miếu, Xuất hỏa | |
| 3/11 Còn 795 ngày | 17/9 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 4/11 Còn 796 ngày | 18/9 | Thứ Bảy | Nguy | Họp thân hữu, Định minh, Nạp tế, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dựng cột | |
| 5/11 Còn 797 ngày | 19/9 | Chủ Nhật | Thành | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu phúc, Trai giao, Định minh | |
| 6/11 Còn 798 ngày | 20/9 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Săn bắn | |
| 7/11 Còn 799 ngày | 21/9 | Thứ Ba | Khai | Tắm gội, Quét nhà, Bắt thú, Săn bắn, Giải trừ, Lấp hang | |
| 8/11 Còn 800 ngày | 22/9 | Thứ Tư | Bế | Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang | |
| 9/11 Còn 801 ngày | 23/9 | Thứ Năm | Kiến | Hợp trướng, Cắt may, An giường, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 10/11 Còn 802 ngày | 24/9 | Thứ Sáu | Trừ | Giải trừ, Sửa nhà, Quan kế, Xuất hành | |
| 11/11 Còn 803 ngày | 25/9 | Thứ Bảy | Mãn | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ | |
| 12/11 Còn 804 ngày | 26/9 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt tóc, Họp thân hữu, Chăn nuôi, Đào ao | |
| 13/11 Còn 805 ngày | 27/9 | Thứ Hai | Định | Nạp tài, Dời nhà, Cắt may, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu | |
| 14/11 Còn 806 ngày | 28/9 | Thứ Ba | Chấp | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Trai giao, Khai quang | |
| 15/11 Còn 807 ngày | 29/9 | Thứ Tư | Phá | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 16/11 Còn 808 ngày | 1/10 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 17/11 Còn 809 ngày | 2/10 | Thứ Sáu | Nguy | Tế tự, Quét nhà, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản | |
| 18/11 Còn 810 ngày | 3/10 | Thứ Bảy | Thành | Định minh, Họp thân hữu, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, An máy móc | |
| 19/11 Còn 811 ngày | 4/10 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Săn bắn, Hạ lưới, Quét nhà | |
| 20/11 Còn 812 ngày | 5/10 | Thứ Hai | Khai | Nạp tài, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Vấn danh | |
| 21/11 Còn 813 ngày | 6/10 | Thứ Ba | Bế | Tế tự, Cắt tóc, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Trừ phục, Thành phục | |
| 22/11 Còn 814 ngày | 7/10 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Tắm gội | |
| 23/11 Còn 815 ngày | 8/10 | Thứ Năm | Trừ | Cưới hỏi, Làm xe cộ, Xuất hành, Họp thân hữu, Dời nhà, Nhập trạch | |
| 24/11 Còn 816 ngày | 9/10 | Thứ Sáu | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Họp thân hữu, An máy móc, Lấp hang, Hạ lưới, Cắt may | |
| 25/11 Còn 817 ngày | 10/10 | Thứ Bảy | Bình | Nạp thái, Dời nhà, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán | |
| 26/11 Còn 818 ngày | 11/10 | Chủ Nhật | Định | Định minh, Nạp thái, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Tế tự | |
| 27/11 Còn 819 ngày | 12/10 | Thứ Hai | Chấp | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 28/11 Còn 820 ngày | 13/10 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tế tự | |
| 29/11 Còn 821 ngày | 14/10 | Thứ Tư | Nguy | Định minh, Tế tự, Quan kế, Cắt may, Đon gỗ, Làm xà | |
| 30/11 Còn 822 ngày | 15/10 | Thứ Năm | Thành | Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao |
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Dựng miếu, Xuất hỏa
Phá nhà, Phá tường
Họp thân hữu, Định minh, Nạp tế, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dựng cột
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu phúc, Trai giao, Định minh
Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Săn bắn
Tắm gội, Quét nhà, Bắt thú, Săn bắn, Giải trừ, Lấp hang
Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang
Hợp trướng, Cắt may, An giường, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Giải trừ, Sửa nhà, Quan kế, Xuất hành
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt tóc, Họp thân hữu, Chăn nuôi, Đào ao
Nạp tài, Dời nhà, Cắt may, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Trai giao, Khai quang
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Tế tự, Quét nhà, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản
Định minh, Họp thân hữu, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, An máy móc
Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Săn bắn, Hạ lưới, Quét nhà
Nạp tài, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Vấn danh
Tế tự, Cắt tóc, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Tắm gội
Cưới hỏi, Làm xe cộ, Xuất hành, Họp thân hữu, Dời nhà, Nhập trạch
Tạc tượng / vẽ tượng, Họp thân hữu, An máy móc, Lấp hang, Hạ lưới, Cắt may
Nạp thái, Dời nhà, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán
Định minh, Nạp thái, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Tế tự
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Tạc tượng / vẽ tượng
Phá nhà, Phá tường, Tế tự
Định minh, Tế tự, Quan kế, Cắt may, Đon gỗ, Làm xà
Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao
Lịch âm tháng năm 2028
Lịch âm tháng 11/2028
Tháng 11/2028 có 30 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.