Tế tự, Bắt thú, Săn bắn, Nạp súc, Chăn nuôi, Nhập liễm
Lịch tháng 9/2028
Ngày tốt xấu tháng 9/2028
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Còn 732 ngày | 13/7 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Bắt thú, Săn bắn, Nạp súc, Chăn nuôi, Nhập liễm | |
| 2/9 Còn 733 ngày | 14/7 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh | |
| 3/9 Còn 734 ngày | 15/7 | Chủ Nhật | Nguy | Cầu phúc, Trai giao, Quan kế, Điêu khắc, Mở chu vi, Làm cầu | |
| 4/9 Còn 735 ngày | 16/7 | Thứ Hai | Thành | Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Động thổ | |
| 5/9 Còn 736 ngày | 17/7 | Thứ Ba | Thu | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi | |
| 6/9 Còn 737 ngày | 18/7 | Thứ Tư | Khai | Cầu phúc, Định minh, Cắt may, An giường, Tháo nước, Đào giếng | |
| 7/9 Còn 738 ngày | 19/7 | Thứ Năm | Bế | Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu | |
| 8/9 Còn 739 ngày | 20/7 | Thứ Sáu | Kiến | Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi | |
| 9/9 Còn 740 ngày | 21/7 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Quét nhà, An táng | |
| 10/9 Còn 741 ngày | 22/7 | Chủ Nhật | Mãn | Tế tự, Giải trừ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường, Thu thuế | |
| 11/9 Còn 742 ngày | 23/7 | Thứ Hai | Bình | Định minh, Treo biển, Nạp tài, Gieo trong, Tiến nhân khẩu, Dời nhà | |
| 12/9 Còn 743 ngày | 24/7 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 13/9 Còn 744 ngày | 25/7 | Thứ Tư | Chấp | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài | |
| 14/9 Còn 745 ngày | 26/7 | Thứ Năm | Phá | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột | |
| 15/9 Còn 746 ngày | 27/7 | Thứ Sáu | Nguy | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 16/9 Còn 747 ngày | 28/7 | Thứ Bảy | Thành | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 17/9 Còn 748 ngày | 29/7 | Chủ Nhật | Thu | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ | |
| 18/9 Còn 749 ngày | 30/7 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Quan kế, Bắt thú | |
| 19/9 Còn 750 ngày | 1/8 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá, Họp thân hữu | |
| 20/9 Còn 751 ngày | 2/8 | Thứ Tư | Bế | Quan kế, Tắm gội, Xuất hành, Sửa bếp, Động thổ, Dời nhà | |
| 21/9 Còn 752 ngày | 3/8 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự | |
| 22/9 Còn 753 ngày | 4/8 | Thứ Sáu | Trừ | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành | |
| 23/9 Còn 754 ngày | 5/8 | Thứ Bảy | Mãn | An máy móc, Xuất hỏa, Thượng lương, Dời nhà | |
| 24/9 Còn 755 ngày | 6/8 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 25/9 Còn 756 ngày | 7/8 | Thứ Hai | Định | Làm xe cộ, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương | |
| 26/9 Còn 757 ngày | 8/8 | Thứ Ba | Chấp | Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 27/9 Còn 758 ngày | 9/8 | Thứ Tư | Phá | ||
| 28/9 Còn 759 ngày | 10/8 | Thứ Năm | Nguy | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa | |
| 29/9 Còn 760 ngày | 11/8 | Thứ Sáu | Thành | Khai quang, Cầu tự, Điêu khắc, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái | |
| 30/9 Còn 761 ngày | 12/8 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Cưới hỏi, Bắt thú |
Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh
Cầu phúc, Trai giao, Quan kế, Điêu khắc, Mở chu vi, Làm cầu
Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Động thổ
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi
Cầu phúc, Định minh, Cắt may, An giường, Tháo nước, Đào giếng
Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu
Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi
Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Quét nhà, An táng
Tế tự, Giải trừ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường, Thu thuế
Định minh, Treo biển, Nạp tài, Gieo trong, Tiến nhân khẩu, Dời nhà
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ
Tế tự, Quan kế, Bắt thú
Tế tự, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá, Họp thân hữu
Quan kế, Tắm gội, Xuất hành, Sửa bếp, Động thổ, Dời nhà
Tế tự
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành
An máy móc, Xuất hỏa, Thượng lương, Dời nhà
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Làm xe cộ, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương
Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa
Khai quang, Cầu tự, Điêu khắc, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái
Tế tự, Cưới hỏi, Bắt thú
Lịch âm tháng năm 2028
Lịch âm tháng 9/2028
Tháng 9/2028 có 30 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Canh Thân, năm Mậu Thân. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.