Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới
Lịch tháng 6/2028
Ngày tốt xấu tháng 6/2028
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Còn 640 ngày | 9/5 | Thứ Năm | Bế | Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới | |
| 2/6 Còn 641 ngày | 10/5 | Thứ Sáu | Kiến | Khai quang, Xuất hành, Nạp thái, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa | |
| 3/6 Còn 642 ngày | 11/5 | Thứ Bảy | Trừ | Tiến nhân khẩu, Chăn nuôi, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Hạ lưới | |
| 4/6 Còn 643 ngày | 12/5 | Chủ Nhật | Mãn | Khai quang | |
| 5/6 Còn 644 ngày | 13/5 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế | |
| 6/6 Còn 645 ngày | 14/5 | Thứ Ba | Định | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 7/6 Còn 646 ngày | 15/5 | Thứ Tư | Chấp | Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội | |
| 8/6 Còn 647 ngày | 16/5 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 9/6 Còn 648 ngày | 17/5 | Thứ Sáu | Nguy | Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 10/6 Còn 649 ngày | 18/5 | Thứ Bảy | Thành | Treo biển, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, An giường, Sửa bếp | |
| 11/6 Còn 650 ngày | 19/5 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Hạ lưới | |
| 12/6 Còn 651 ngày | 20/5 | Thứ Hai | Khai | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự | |
| 13/6 Còn 652 ngày | 21/5 | Thứ Ba | Bế | Cưới hỏi, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương | |
| 14/6 Còn 653 ngày | 22/5 | Thứ Tư | Kiến | Bắt trâu ngựa, Gặt lúa | |
| 15/6 Còn 654 ngày | 23/5 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 16/6 Còn 655 ngày | 24/5 | Thứ Sáu | Mãn | An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Giải trừ | |
| 17/6 Còn 656 ngày | 25/5 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Sửa nhà, San nền | |
| 18/6 Còn 657 ngày | 26/5 | Chủ Nhật | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Lập khoán | |
| 19/6 Còn 658 ngày | 27/5 | Thứ Hai | Chấp | Định minh, Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Sửa bếp | |
| 20/6 Còn 659 ngày | 28/5 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 21/6 Còn 660 ngày | 29/5 | Thứ Tư | Nguy | Cưới hỏi, An máy móc, Giao dịch, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 22/6 Còn 661 ngày | 30/5 | Thứ Năm | Thành | Nạp thái, Quan kế, Cầu y, Trị bệnh, Khai thị / mở hàng, Lập khoán | |
| 23/6 Còn 662 ngày | 1/5 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Làm bếp | |
| 24/6 Còn 663 ngày | 2/5 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, An hương, Giải trừ | |
| 25/6 Còn 664 ngày | 3/5 | Chủ Nhật | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, Sửa bếp, Động thổ, Làm bếp, Dời nhà | |
| 26/6 Còn 665 ngày | 4/5 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Giao dịch, Nạp tài | |
| 27/6 Còn 666 ngày | 5/5 | Thứ Ba | Trừ | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Quan kế, Họp thân hữu, An máy móc | |
| 28/6 Còn 667 ngày | 6/5 | Thứ Tư | Mãn | Khai quang, Cầu tự, Xuất hành, Quan kế, Cưới hỏi, Đon gỗ | |
| 29/6 Còn 668 ngày | 7/5 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Làm bếp, Thu thuế, Quét nhà | |
| 30/6 Còn 669 ngày | 8/5 | Thứ Sáu | Định | An máy móc, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc |
Khai quang, Xuất hành, Nạp thái, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa
Tiến nhân khẩu, Chăn nuôi, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Hạ lưới
Khai quang
Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Sửa bếp
Treo biển, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, An giường, Sửa bếp
Tế tự, Hạ lưới
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự
Cưới hỏi, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương
Bắt trâu ngựa, Gặt lúa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Giải trừ
Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Lập khoán
Định minh, Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Sửa bếp
Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, An máy móc, Giao dịch, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Nạp thái, Quan kế, Cầu y, Trị bệnh, Khai thị / mở hàng, Lập khoán
Tế tự, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, An hương, Giải trừ
Cưới hỏi, Quan kế, Sửa bếp, Động thổ, Làm bếp, Dời nhà
Tế tự, Giao dịch, Nạp tài
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Quan kế, Họp thân hữu, An máy móc
Khai quang, Cầu tự, Xuất hành, Quan kế, Cưới hỏi, Đon gỗ
Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Làm bếp, Thu thuế, Quét nhà
An máy móc, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Lịch âm tháng năm 2028
Lịch âm tháng 6/2028
Tháng 6/2028 có 30 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.