Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá
Lịch tháng 7/2028
Ngày tốt xấu tháng 7/2028
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Còn 670 ngày | 9/5 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá | |
| 2/7 Còn 671 ngày | 10/5 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh, Săn bắn | |
| 3/7 Còn 672 ngày | 11/5 | Thứ Hai | Nguy | Cưới hỏi, Xuất hành, An máy móc, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang | |
| 4/7 Còn 673 ngày | 12/5 | Thứ Ba | Thành | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Điêu khắc, Tháo dỡ | |
| 5/7 Còn 674 ngày | 13/5 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Bắt thú, Bắt cá, Sửa nhà | |
| 6/7 Còn 675 ngày | 14/5 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Giao dịch, Nạp tài, Gieo trong | |
| 7/7 Còn 676 ngày | 15/5 | Thứ Sáu | Bế | Cưới hỏi, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp thái | |
| 8/7 Còn 677 ngày | 16/5 | Thứ Bảy | Kiến | Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục | |
| 9/7 Còn 678 ngày | 17/5 | Chủ Nhật | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Giao dịch | |
| 10/7 Còn 679 ngày | 18/5 | Thứ Hai | Mãn | Sửa bếp, Động thổ, An máy móc, Tế tự, Tắm gội, Giải trừ | |
| 11/7 Còn 680 ngày | 19/5 | Thứ Ba | Bình | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Khai quang, Xuất hành | |
| 12/7 Còn 681 ngày | 20/5 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Cưới hỏi, Săn bắn, Hạ lưới | |
| 13/7 Còn 682 ngày | 21/5 | Thứ Năm | Chấp | Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Nhập học, Tế tự, Cầu phúc | |
| 14/7 Còn 683 ngày | 22/5 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Thu thuế, An giường, Tắm gội | |
| 15/7 Còn 684 ngày | 23/5 | Thứ Bảy | Nguy | Phá nhà, Phá tường, Giải trừ | |
| 16/7 Còn 685 ngày | 24/5 | Chủ Nhật | Thành | Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Dời nhà, Nhập trạch, An máy móc | |
| 17/7 Còn 686 ngày | 25/5 | Thứ Hai | Thu | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao | |
| 18/7 Còn 687 ngày | 26/5 | Thứ Ba | Khai | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành | |
| 19/7 Còn 688 ngày | 27/5 | Thứ Tư | Bế | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 20/7 Còn 689 ngày | 28/5 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ | |
| 21/7 Còn 690 ngày | 29/5 | Thứ Sáu | Trừ | Tế tự, Sửa bếp, Xuất hành, Lợp nhà, Dựng cột, Làm xe cộ | |
| 22/7 Còn 691 ngày | 1/6 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Nhập học, Giải trừ | |
| 23/7 Còn 692 ngày | 2/6 | Chủ Nhật | Mãn | Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Xuất hành, Tế tự | |
| 24/7 Còn 693 ngày | 3/6 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Sửa nhà, San nền | |
| 25/7 Còn 694 ngày | 4/6 | Thứ Ba | Định | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương | |
| 26/7 Còn 695 ngày | 5/6 | Thứ Tư | Chấp | Tắm gội, Cắt tóc, Bắt thú, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 27/7 Còn 696 ngày | 6/6 | Thứ Năm | Phá | Cầu y, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 28/7 Còn 697 ngày | 7/6 | Thứ Sáu | Nguy | Định minh, Dời nhà, Nạp tài, Họp thân hữu, An hương, Xuất hỏa | |
| 29/7 Còn 698 ngày | 8/6 | Thứ Bảy | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Nạp thái, Định minh | |
| 30/7 Còn 699 ngày | 9/6 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Nạp súc, Chăn nuôi, Bắt thú | |
| 31/7 Còn 700 ngày | 10/6 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Cưới hỏi |
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh, Săn bắn
Cưới hỏi, Xuất hành, An máy móc, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Điêu khắc, Tháo dỡ
Tế tự, Bắt thú, Bắt cá, Sửa nhà
Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Giao dịch, Nạp tài, Gieo trong
Cưới hỏi, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp thái
Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục
Cưới hỏi, Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Giao dịch
Sửa bếp, Động thổ, An máy móc, Tế tự, Tắm gội, Giải trừ
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Cưới hỏi, Săn bắn, Hạ lưới
Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Nhập học, Tế tự, Cầu phúc
Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Thu thuế, An giường, Tắm gội
Phá nhà, Phá tường, Giải trừ
Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Dời nhà, Nhập trạch, An máy móc
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng
Tế tự, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ
Tế tự, Sửa bếp, Xuất hành, Lợp nhà, Dựng cột, Làm xe cộ
Tế tự, Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Nhập học, Giải trừ
Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Xuất hành, Tế tự
Tế tự, Sửa nhà, San nền
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương
Tắm gội, Cắt tóc, Bắt thú, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Cầu y, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Dời nhà, Nạp tài, Họp thân hữu, An hương, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Nạp thái, Định minh
Tế tự, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Nạp súc, Chăn nuôi, Bắt thú
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Cưới hỏi
Lịch âm tháng năm 2028
Lịch âm tháng 7/2028
Tháng 7/2028 có 31 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.