Bắt thú, Săn bắn, Họp thân hữu, Giải trừ, Nhập liễm, Trừ phục
Lịch tháng 12/2028
Ngày tốt xấu tháng 12/2028
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/12 Còn 823 ngày | 16/10 | Thứ Sáu | Thu | Bắt thú, Săn bắn, Họp thân hữu, Giải trừ, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 2/12 Còn 824 ngày | 17/10 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Quan kế | |
| 3/12 Còn 825 ngày | 18/10 | Chủ Nhật | Bế | Quan kế, An giường, Họp thân hữu, Lấp hang, Bắt thú, Mua ruộng / sản nghiệp | |
| 4/12 Còn 826 ngày | 19/10 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Tắm gội | |
| 5/12 Còn 827 ngày | 20/10 | Thứ Ba | Trừ | Tế tự, Họp thân hữu, Cưới hỏi, Tắm gội, Sửa bếp, Động thổ | |
| 6/12 Còn 828 ngày | 21/10 | Thứ Tư | Mãn | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc | |
| 7/12 Còn 829 ngày | 22/10 | Thứ Năm | Bình | Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Dựng cột, Thượng lương, San nền | |
| 8/12 Còn 830 ngày | 23/10 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, San nền, Trừ phục, Thành phục | |
| 9/12 Còn 831 ngày | 24/10 | Thứ Bảy | Chấp | Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương | |
| 10/12 Còn 832 ngày | 25/10 | Chủ Nhật | Phá | Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao | |
| 11/12 Còn 833 ngày | 26/10 | Thứ Hai | Nguy | Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh | |
| 12/12 Còn 834 ngày | 27/10 | Thứ Ba | Thành | An giường, Đóng tàu ngựa, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cắt tóc | |
| 13/12 Còn 835 ngày | 28/10 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Dời nhà | |
| 14/12 Còn 836 ngày | 29/10 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Nạp tài, Tiến nhân khẩu, Gieo trong | |
| 15/12 Còn 837 ngày | 30/10 | Thứ Sáu | Bế | Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 16/12 Còn 838 ngày | 1/11 | Thứ Bảy | Bế | Nhập trạch, Dời nhà, Xuất hành, Tiến nhân khẩu, Sửa bếp, Động thổ | |
| 17/12 Còn 839 ngày | 2/11 | Chủ Nhật | Kiến | Làm chuong, Bắt trâu ngựa | |
| 18/12 Còn 840 ngày | 3/11 | Thứ Hai | Trừ | Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Sửa bếp | |
| 19/12 Còn 841 ngày | 4/11 | Thứ Ba | Mãn | Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Khai quang, Sửa bếp, Dựng cột | |
| 20/12 Còn 842 ngày | 5/11 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, San nền, Tu phần, Trừ phục, Thành phục | |
| 21/12 Còn 843 ngày | 6/11 | Thứ Năm | Định | Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Điêu khắc | |
| 22/12 Còn 844 ngày | 7/11 | Thứ Sáu | Chấp | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, An hương | |
| 23/12 Còn 845 ngày | 8/11 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 24/12 Còn 846 ngày | 9/11 | Chủ Nhật | Nguy | Quan kế, Nạp tài, Đào giếng, Đào ao, Xuất hỏa, An giường | |
| 25/12 Còn 847 ngày | 10/11 | Thứ Hai | Thành | Nạp thái, Định minh, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành, An máy móc | |
| 26/12 Còn 848 ngày | 11/11 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Tắm gội, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú, Săn bắn | |
| 27/12 Còn 849 ngày | 12/11 | Thứ Tư | Khai | Cầu phúc, Trai giao, Nạp thái, Định minh, Giải trừ, Đóng tàu ngựa | |
| 28/12 Còn 850 ngày | 13/11 | Thứ Năm | Bế | Định minh, Tế tự, Tắm gội, Quan kế, Hợp trướng, Cắt may | |
| 29/12 Còn 851 ngày | 14/11 | Thứ Sáu | Kiến | Hợp trướng, Cắt may, Bắt trâu ngựa | |
| 30/12 Còn 852 ngày | 15/11 | Thứ Bảy | Trừ | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa, Họp thân hữu | |
| 31/12 Còn 853 ngày | 16/11 | Chủ Nhật | Mãn | Nạp tài, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Kinh lạc / dệt, Tế tự, Cầu phúc |
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Quan kế
Quan kế, An giường, Họp thân hữu, Lấp hang, Bắt thú, Mua ruộng / sản nghiệp
Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Họp thân hữu, Cưới hỏi, Tắm gội, Sửa bếp, Động thổ
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc
Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Dựng cột, Thượng lương, San nền
Tế tự, San nền, Trừ phục, Thành phục
Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương
Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao
Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh
An giường, Đóng tàu ngựa, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cắt tóc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Dời nhà
Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Nạp tài, Tiến nhân khẩu, Gieo trong
Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tạc tượng / vẽ tượng
Nhập trạch, Dời nhà, Xuất hành, Tiến nhân khẩu, Sửa bếp, Động thổ
Làm chuong, Bắt trâu ngựa
Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Sửa bếp
Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Khai quang, Sửa bếp, Dựng cột
Tế tự, San nền, Tu phần, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Điêu khắc
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, An hương
Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Quan kế, Nạp tài, Đào giếng, Đào ao, Xuất hỏa, An giường
Nạp thái, Định minh, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành, An máy móc
Tế tự, Tắm gội, Làm bếp, Nạp tài, Bắt thú, Săn bắn
Cầu phúc, Trai giao, Nạp thái, Định minh, Giải trừ, Đóng tàu ngựa
Định minh, Tế tự, Tắm gội, Quan kế, Hợp trướng, Cắt may
Hợp trướng, Cắt may, Bắt trâu ngựa
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa, Họp thân hữu
Nạp tài, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Kinh lạc / dệt, Tế tự, Cầu phúc
Lịch âm tháng năm 2028
Lịch âm tháng 12/2028
Tháng 12/2028 có 31 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.